къарачай-малкъар тил

Tiếng Karachay-Balkar

Turk (Kipchak, nhóm Ponto-Caspi / West Kipchak)

Ngữ hệTurk (Kipchak, nhóm Ponto-Caspi / West Kipchak) Người nói~310K Chữ viếtChữ Kirin (trong lịch sử là chữ Ả Rập, rồi chữ Latinh vào thập niên 1920–30) Quốc giaNga (Bắc Kavkaz); cộng đồng di cư ở Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Á Ngôn ngữ chính thứcĐồng chính thức tại các nước cộng hòa Karachay-Cherkessia và Kabardino-Balkaria (Nga) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3krc

Tiếng Karachay-Balkar là một ngôn ngữ Turk thuộc nhánh Kipchak (Ponto-Caspi / Tây Kipchak), được người Karachay và Balkar sử dụng ở vùng Bắc Kavkaz của Nga, chủ yếu tại các nước cộng hòa Karachay-Cherkessia và Kabardino-Balkaria. Ngôn ngữ này có khoảng 300.000 người nói, cùng cộng đồng di cư ở Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Á. Ngày nay nó được viết bằng chữ Kirin và có địa vị đồng chính thức tại hai nước cộng hòa quê hương. Đặc điểm nổi bật gồm hài hòa nguyên âm kiểu Kipchak và sự đối lập âm c/z (dz) trong một số phương ngữ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Karachay-Balkar

Nước

суу

/suw/

Lửa

от

/ot/

Mặt trời

кюн

/kyn/

Mặt trăng

ай

/aj/

Sao

жулдуз

/ʒulˈduz/

Mẹ

ана

/ana/

Cha

ата

/ata/

Tôi

мен

/men/

Bạn

сен

/sen/

Tên

ат

/at/

Mắt

кёз

/køz/

Tay

къол

/qol/

Tim

джюрек

/dʒyrek/

Yêu

сюймеклик

/syjmeklik/

Cây

терек

/terek/

Nhà

юй

/yj/

Chó

ит

/it/

Mèo

киштик

/kiʃtik/

Ăn

ашаргъа

/aʃarʁa/

Uống

ичерге

/itʃerɡe/

Một

бир

/bir/

Hai

эки

/eˈki/

Xin chào

салам

/salam/

Cảm ơn

сау бол

/saw bol/

Tốt

ариу

/ariw/

Chim cu cu

гугук

/ɡuˈɡuk/

Máy tính

компьютер

/kɐmˈpjuter/

Sushi

суши

/suˈʃi/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Turkic (Kipchak, Ponto-Caspian / West Kipchak) liên quan

Nghĩa Tiếng Karachay-BalkarTiếng KumykTiếng NogaiTiếng KarakhanidTiếng KarakalpakTiếng AltaiTiếng Kyrgyz
Nước суу /suw/ сув /suv/ сув /suv/ suw /suw/ suw /suw/ суу /suː/ суу /suː/
Lửa от /ot/ от /ot/ от /ot/ ot /ot/ ot /ot/ от /ot/ от /ot/
Mặt trời кюн /kyn/ гюн /ɡyn/ күн /kyn/ kün /kyn/ kún /kyn/ кӱн /kyn/ күн /kyn/
Mặt trăng ай /aj/ ай /aj/ ай /aj/ ay /aj/ ay /aj/ ай /aj/ ай /ɑj/
Sao жулдуз /ʒulˈduz/ юлдуз /julduz/ юлдыз /juldɯz/ yultuz /jultuz/ juldız /ʒuldɯz/ јылдыс /dʲɯlˈdɯs/ жылдыз /dʒɯɫˈdɯz/
Mẹ ана /ana/ ана /ana/ ана /ana/ ana /ana/ ana /ana/ эне /ene/ эне /ene/
Cha ата /ata/ ата /ata/ атай /ataj/ ata /ata/ ata /ata/ ада /ada/ ата /ɑtɑ/
Tôi мен /men/ мен /men/ мен /men/ men /men/ men /men/ мен /men/ мен /men/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.