थुलुङ

Tiếng Thulung

Ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Kiranti, phía Tây)

Ngữ hệNgữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Kiranti, phía Tây) Người nói~33K Chữ viếtDevanagari Quốc giaNepal (Solukhumbu, Khotang, Okhaldhunga) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Nepal là ngôn ngữ chính thức duy nhất); được công nhận là bản địa (Janajati) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3tdh

Tiếng Thulung là một ngôn ngữ Tạng-Miến thuộc nhánh Kiranti Tây ở vùng Solukhumbu phía đông Nepal và các huyện lân cận. Người Thulung-Rai là một bộ phận của nhóm dân tộc lớn Kiranti (Rai), một trong những thành phần chính của dân số bản địa Nepal (Adivasi-Janajati). "Sketch of Thulung Grammar" của Allen (1975) là công trình ngôn ngữ học hệ thống sớm nhất; Lahaussois (2002) là tài liệu tham khảo hiện đại. Nổi tiếng với sự hợp dạng động từ đa nhân xưng phức tạp và hệ chứng cứ ngữ pháp phong phú.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Thulung

Nước

भु

/bʱu/

Lửa

मे

/me/

Mặt trời

नाम

/nam/

Mặt trăng

लामी

/lami/

Sao

सोर्लुग

/sorlug/

Mẹ

मामा

/mama/

Cha

पापा

/papa/

Tôi

गो

/go/

Bạn

गन

/gana/

Tên

नोङ

/noŋ/

Mắt

मिक

/mik/

Tay

गुर

/ɡur/

Tim

सीक

/siːk/

Yêu

सेय्यु

/sejːu/

Cây

सीङ

/siːŋ/

Nhà

खिम

/kʰim/

Chó

ख्ली

/kʰliː/

Mèo

पुसी

/pusi/

Ăn

च-

/tʃa/

Uống

तुङ-

/tʰuŋ/

Một

कोङ

/koŋ/

Hai

नि

/ni/

Xin chào

नमस्ते

/nəməste/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəbaːd/

Tốt

नुम्स

/nums/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Kiranti, Western) liên quan

Nghĩa Tiếng ThulungTiếng LimbuTiếng LadakhTiếng BaltiTiếng Tạng KhamsTiếng KurtöpTiếng Sikkim
Nước भु /bʱu/ ᤇᤘᤠ /tʃʰwaː/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ khwe /kʰwe/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa मे /me/ ᤔᤡ /mi/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ mi /mi/ མེ /me/
Mặt trời नाम /nam/ ᤊᤠᤶᤑ /ɲaːmpʰʌ/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ningpe /niŋpe/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng लामी /lami/ ᤗᤠᤒᤠ /laːba/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/ lai /lai/ ཟླ་བ /dawa/
Sao सोर्लुग /sorlug/ ᤂᤧᤛᤧᤔᤡᤰ /kʰɛsɛmik/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ karma /karma/ སྐར་མ་ /kaːma/
Mẹ मामा /mama/ ᤔᤠᤔᤠ /maːmaː/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ amai /amai/ ཨ་མ /ama/
Cha पापा /papa/ ᤀᤠᤒᤠ /aːbaː/ ཨ་པ /apa/ ཨ་ཕ /apʰa/ ཨ་ཕ /apʰa/ apai /apai/ ཨ་པ /apa/
Tôi गो /go/ ᤀᤠᤱᤃᤠ /aŋga/ /ŋa/ /ŋa/ /ŋà/ ngat /ŋat/ ང་ /ŋa/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.