Tao

Tiếng Tao (Yami)

Nam Đảo (Batanic)

Ngữ hệNam Đảo (Batanic) Người nói~3K (~3K hàng ngày L1) Chữ viếtchữ Latinh (chuyển tự CIP) Quốc giaĐài Loan (đảo Lan Tự / Lanyu) Ngôn ngữ chính thứcĐài Loan (ngôn ngữ bản địa được công nhận) Mức độ sống cònbị đe dọa rõ ràng ISO 639-3tao

Tiếng Tao (Yami, Tao Tao) là độc nhất trong số các ngôn ngữ bản địa được công nhận của Đài Loan, vì là ngôn ngữ Malay-Polynesia duy nhất (nhánh Batanic) — không phải Formosa — được khoảng 3.000 người nói trên đảo Orchid (Lanyu/Lan Tự, ngoài khơi bờ biển đông nam Đài Loan). Có quan hệ gần gũi với tiếng Ivatan ở quần đảo Batanes của Philippines, phản ánh các tuyến hàng hải Nam Đảo thời tiền sử. Đáng chú ý với chu kỳ nghi lễ cá chuồn Mivanwa cầu kỳ, các điều kiêng kỵ khi đánh cá biển, và truyền thống chiến binh giáp bạc. Chữ viết Latinh được phát triển từ năm 2001 song song với chương trình giáo dục ngôn ngữ bản địa của Đài Loan.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tao (Yami)

Nước

ranom

/ranom/

Lửa

apuy

/apuj/

Mặt trời

araw

/araw/

Mặt trăng

vehan

/vehan/

Sao

vituen

/vituən/

Mẹ

ina

/ina/

Cha

ama

/ama/

Tôi

yaken

/jakən/

Bạn

imo

/ʔimo/

Tên

ngaran

/ŋaran/

Mắt

mata

/mata/

Tay

kamay

/kamaj/

Tim

paso

/paso/

Yêu

makakdeng

/makakdəŋ/

Cây

kayo

/kajo/

Nhà

vahay

/vahaj/

Chó

ino

/ino/

Mèo

koving

/koviŋ/

Ăn

kuman

/kuman/

Uống

minum

/minum/

Một

asa

/asa/

Hai

doa

/doa/

Xin chào

akokay

/akokaj/

Cảm ơn

ayoy

/ajoj/

Tốt

mapia

/mapia/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian (Batanic) liên quan

Nghĩa Tiếng Tao (Yami)Tiếng Tagalog cổTiếng MaranaoTiếng Bicolano IrigaTiếng AmisTiếng PuyumaTiếng Mã Lai cổ
Nước ranom /ranom/ ᜆᜓᜊᜒᜄ᜔ /tubiɡ/ ig /iɡ/ tubig /tubiɡ/ nanom /nanom/ enay /enai/ ayar /ajar/
Lửa apuy /apuj/ ᜀᜉᜓᜌ᜔ /apuj/ apoy /apoj/ kalayo /kalajɔ/ namal /namal/ apuy /apui/ api /api/
Mặt trời araw /araw/ ᜀᜇᜏ᜔ /araw/ alongan /aloŋan/ aldəw /aldəw/ cidal /tsiðal/ kadaw /kadaw/ matari /matari/
Mặt trăng vehan /vehan/ ᜊᜓᜏᜈ᜔ /buwan/ bolan /bolan/ bulən /bulən/ folad /folað/ bulan /buɭan/ bulan /bulan/
Sao vituen /vituən/ ᜊᜒᜆᜓᜁᜈ᜔ /bituʔin/ bito-on /bitoʔon/ bitóon /bituʔon/ fo'is /foʔis/ vituwan /vituwan/ bintang /bintaŋ/
Mẹ ina /ina/ ᜁᜈ /ina/ ina /ina/ ina /ina/ ina /ina/ ina /ina/ ibu /ibu/
Cha ama /ama/ ᜀᜋ /ama/ ama /ama/ ama /ama/ ama /ama/ ama /ama/ bapa /bapa/
Tôi yaken /jakən/ ᜀᜃᜓ /ako/ ako /ako/ akó /ʔako/ kako /kako/ kuiku /kuiku/ aku /aku/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.