Sandawe

Tiếng Sandawe

Khoisan (giả thuyết ngôn ngữ biệt lập, hoặc cùng với tiếng Hadza)

Ngữ hệKhoisan (giả thuyết ngôn ngữ biệt lập, hoặc cùng với tiếng Hadza) Người nói~60K Chữ viếtLa-tinh (kèm ký tự âm cạch ǀ ǁ ǂ ǃ) Quốc giaTanzania (huyện Kondoa) Ngôn ngữ chính thứcKhông (được công nhận thiểu số) Mức độ sống còndễ bị tổn thương ISO 639-3sad

Tiếng Sandawe là một ngôn ngữ có âm tặc lưỡi ở miền trung Tanzania. Có giả thuyết liên hệ với ngữ hệ Khoekhoe hoặc cùng họ với tiếng Hadza, nhưng thường được coi là ngôn ngữ biệt lập. Có 4 âm tặc lưỡi vị âm phân biệt và hệ thống 5 thanh điệu — một trong những ngôn ngữ phức tạp nhất về mặt âm vị học ở châu Phi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Sandawe

Nước

tsʼa

/tsʼa/

Lửa

tsʼoo

/tsʼoː/

Mặt trời

kʼɔɔ

/kʼɔː/

Mặt trăng

tsoa

/tsoa/

Sao

hĩǀáwã

/hĩ́ǀáwã̀ː/

Mẹ

yei

/jei/

Cha

ai

/ai/

Tôi

tsi

/tsíː/

Bạn

hapu

/hapu/

Tên

ǁwâ

/ǁʷâ/

Mắt

gaa

/ɡaː/

Tay

kxʼaa

/kxʼaː/

Tim

ǁʼampoo

/ǁʼampoː/

Yêu

kalokisi

/kalokisi/

Cây

hetsʼee

/hetsʼeː/

Nhà

ge

/ɡe/

Chó

ǀɔɔ

/ǀɔː/

Mèo

misho

/miʃo/

Ăn

ǁee

/ǁeː/

Uống

ʔee

/ʔeː/

Một

tsʼekʼe

/tsʼekʼe/

Hai

kisó

/kísôxì/

Xin chào

gabaeesa

/ɡabaeːsa/

Cảm ơn

musʼokoyo

/musʼokojo/

Tốt

tlʼobe

/tɬʼobe/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Khoisan (proposed isolate or with Hadza) liên quan

Nghĩa Tiếng SandaweTiếng WayuuTiếng AguacatecoTiếng KurukhTiếng HausaTiếng BeromTiếng Aramaic
Nước tsʼa /tsʼa/ wuin /wuin/ /aʔ/ अम्म /amm/ ruwa /ɾuwaː/ /bi/ ܡܝܐ /majjaː/
Lửa tsʼoo /tsʼoː/ siki /siki/ qʼaq /qʼaq/ चिच /tʃitʃ/ wuta /wuta/ /tʃa/ ܢܘܪܐ /nuːraː/
Mặt trời kʼɔɔ /kʼɔː/ kaʼi /kaʔi/ qʼijl /qʼihl/ बेरी /beɾiː/ rana /ɾaːnaː/ kọs /kɔs/ ܫܡܫܐ /ʃemʃaː/
Mặt trăng tsoa /tsoa/ kashi /kaʃi/ xahaw /ʃahaw/ चांदो /tʃaːndoː/ wata /wata/ cwèl /tʃwel/ ܣܗܪܐ /sahraː/
Sao hĩǀáwã /hĩ́ǀáwã̀ː/ jolotsü /holotsɨ/ chumeʼl /tʃumeʔl/ बिनको /binkoː/ tauraro /tauraːro/ taŋaten /taŋaˈten/ ܟܘܟܒܐ /koːχβaː/
Mẹ yei /jei/ ei /ei/ naa /naː/ अयो /ajoː/ uwa /uwaː/ ne /ne/ ܐܡܐ /ʔemmaː/
Cha ai /ai/ ashi /aʃi/ mam /mam/ बाबा /baːbaː/ uba /ubaː/ da /da/ ܐܒܐ /ʔabbaː/
Tôi tsi /tsíː/ taya /taja/ in /in/ एन /eːn/ ni /niː/ /me/ ܐܢܐ /ʔanaː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.