𐓏𐓘𐓻𐓘𐓻𐓟 𐒻𐓟

Tiếng Osage

Siouan (Dhegihan)

Ngữ hệSiouan (Dhegihan) Người nói~15 L1 + active revitalization L2 Chữ viếtOsage script (developed 2006 by Herman Mongrain Lookout, Unicode 9.0 / 2016); also Latin orthography Quốc giaUSA (Oklahoma — Osage Nation, Pawhuska) Ngôn ngữ chính thứcYes (official language of the Osage Nation) ISO 639-3osa Glottocodeosag1243

Dhegihan Siouan language closely related to Kansa, Quapaw, and Omaha-Ponca. Uniquely among Indigenous North American languages, Osage uses its own purpose-built alphabet (the Osage script, 𐓏𐓘𐓻𐓘𐓻𐓟) created by Herman Mongrain Lookout in 2006 and officially adopted by the Osage Nation in 2014.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Osage

Nước

ni

/ni/

Lửa

péje

/péʒe/

Mặt trời

mį́

/mĩ́/

Mặt trăng

mį́ hǫ́bre

/mĩ́ hṍbɾe/

Mẹ

iną́

/inã́/

Cha

indáce

/indátse/

Ăn

ðatʰé

/ðatʰé/

Uống

iðátʰǫ

/iðátʰũ/

Yêu

ðakʰíðe

/ðakʰíðe/

Tim

náⁿʒe

/nãʒe/

Cây

žą́

/ʒã́/

Nhà

/tsí/

Chó

šǫ́ke

/ʃṍke/

Mèo

įgðǫíka

/ĩɡðũíka/

Tay

nǫbé

/nũbé/

Mắt

ištá

/ɪʃtá/

Xin chào

Háwe

/háwe/

Cảm ơn

Wíbthaxube

/wíbθaxube/

Một

wį́xci

/wĩ́xtsi/

Tốt

ðą́

/ðã́/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Siouan (Dhegihan) liên quan

Nghĩa Tiếng Osagetiếng Lakotatiếng Dakotatiếng Ingushtiếng ChechenTiếng ArapahoTiếng Bats
Nước ni /ni/ mní /mní/ mní /mní/ хий /xij/ хи /xi/ nec /netʃ/ ხი /xi/
Lửa péje /péʒe/ pȟéta /pˣéta/ phéta /pʰéta/ цӏе /tsʼe/ цӏе /tsʼe/ héétee' /héːteːʔ/ ცʼე /tsʼe/
Mặt trời mį́ /mĩ́/ /wí/ aŋpétuwí /aŋpétuwí/ малх /malx/ малх /malx/ hiʼíísh /hiʔíːʃ/ მაცხ /matsx/
Mặt trăng mį́ hǫ́bre /mĩ́ hṍbɾe/ haŋhépi wí /haŋhépi wí/ haŋyétuwí /haŋjétuwí/ бутт /butː/ бутт /butː/ biikóusis /biːkóusis/ ბუცʼ /butsʼ/
Mẹ iną́ /inã́/ iná /iná/ iná /iná/ наьна /næna/ нана /nana/ neinó /neinó/ ნანა /nana/
Cha indáce /indátse/ até /até/ até /até/ да /da/ да /da/ neisónoo /neisónoː/ დადა /dada/
Ăn ðatʰé /ðatʰé/ yúta /júta/ yúta /júta/ даа /daː/ даа /daː/ betébí /betébí/ ჲაა /jaː/
Uống iðátʰǫ /iðátʰũ/ yatkáŋ /jatkáŋ/ yatkáŋ /jatkáŋ/ мала /mala/ мала /mala/ bénee /bénéː/ მალარ /malar/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.