Xapagí

Tiếng Pirahã

Mura (biệt lập)

Ngữ hệMura (biệt lập) Người nói~360 Chữ viếtLatin Quốc giaBrazil (Amazonas) Ngôn ngữ chính thứcKhông Mức độ sống cònbị đe dọa nghiêm trọng ISO 639-3myp

Tiếng Pirahã nổi tiếng trong ngôn ngữ học bởi những đặc điểm loại hình cực đoan: không có mệnh đề lồng, không có số đếm chính xác (chỉ có "ít" và "nhiều"), không có từ chỉ màu sắc, không có thì ngữ pháp kiểu châu Âu. Phân tích của Daniel Everett đã làm dấy lên cuộc tranh luận lớn về ngữ pháp phổ quát.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Pirahã

Nước

piigi

/piiɡi/

Lửa

hoa

/hoa/

Mặt trời

hisi

/hisi/

Mặt trăng

kapiigaísao

/kapiiɡaísao/

Sao

apapaí

/àpàpàí/

Mẹ

ʔaaí

/ʔaaí/

Cha

baíxi

/baíʃi/

Tôi

ti

/tì/

Bạn

gíxai

/ɡíʔàì/

Tên

íga

/ígà/

Mắt

ʔai

/ʔai/

Tay

piíʔai

/piíʔai/

Tim

aoʔaago

/aoʔaaɡo/

Yêu

/ɡí/

Cây

hoí

/hoí/

Nhà

kaiʔii

/kaiʔii/

Chó

kobaí

/kobaí/

Mèo

xowí

/ʃowí/

Ăn

ʔaʔaí

/ʔaʔaí/

Uống

gao

/ɡao/

Một

hói

/hói/

Hai

hoí

/hòí/

Xin chào

gaíhií

/ɡaíhií/

Cảm ơn

kapiíhií

/kapiíhií/

Tốt

aoʔaago

/aoʔaaɡo/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Mura (isolate) liên quan

Nghĩa Tiếng PirahãTiếng WichitaTiếng JuǀhoanTiếng LepchaTiếng Senufo SupyireTiếng WayuuTiếng Aari
Nước piigi /piiɡi/ kicʔa /kitsʔa/ gǃú /ᶢǃú/ ᰣᰫᰵ /ʔuŋ/ lwɔ /lwɔ/ wuin /wuin/ waki /waki/
Lửa hoa /hoa/ hatʔihks /hatʔihks/ dahm /dã̀m/ ᰕᰧ /mi/ fyaa /fjaː/ siki /siki/ mola /mola/
Mặt trời hisi /hisi/ saːkihirikiʔis /saːkihiɾikiʔis/ ǃhúí /ᵑǃʰúí/ ᰠᰗᰪᰭ /sətsɯk/ kanha /kaɲa/ kaʼi /kaʔi/ háy /haj/
Mặt trăng kapiigaísao /kapiiɡaísao/ /—/ nǁháí /ᵑǁʰáí/ ᰜᰦᰟᰨ /lavo/ cuoꞌngo /tʃuoŋɡo/ kashi /kaʃi/ arfi /arfi/
Sao apapaí /àpàpàí/ hokʼwahriʔ /hokʼʷahriʔ/ ǀqhùbi /ǀqʰùbí/ ᰠᰝᰩᰲ /səhɔr/ lɔhɔ /lɔ̀hɔ̀/ jolotsü /holotsɨ/ manka /ˈmanka/
Mẹ ʔaaí /ʔaaí/ ʔatsi /ʔatsi/ taqe /tàʔè/ ᰣᰦᰕᰫ /ʔamu/ naa /naː/ ei /ei/ inde /inde/
Cha baíxi /baíʃi/ ʔaːsi /ʔaːsi/ ba /bà/ ᰣᰦᰓᰨ /ʔabo/ saa /saː/ ashi /aʃi/ baba /baba/
Tôi ti /tì/ náⁱʔ /náːʔ/ mi /mí/ ᰃᰨ /go/ mii /mìː/ taya /taja/ ita /ʔiˈta/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.