Mian

tiếng Mian

Trans-New Guinea (Mountain Ok)

Ngữ hệTrans-New Guinea (Mountain Ok) Người nói~3.5K Chữ viếtLatin Quốc giaPapua New Guinea (Telefomin area) Ngôn ngữ chính thứcNo Mức độ sống còndefinitely-endangered ISO 639-3mpt

Tiếng Mian là một ngôn ngữ thuộc nhánh Mountain Ok của ngữ hệ Trans-New Guinea, được dùng ở dãy núi Star hiểm trở của Papua New Guinea. Có 6 lớp giới tính dựa trên cả giới sinh học lẫn hình dạng và chức năng — một hệ thống hiếm thấy trong loại hình học ngôn ngữ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Mian

Nước

ot

/ot/

Lửa

aon

/aon/

Mặt trời

kep

/kep/

Mặt trăng

ham

/ham/

Mẹ

na

/na/

Cha

ki

/ki/

Ăn

naka

/naka/

Uống

an

/an/

Yêu

na

/na/

Tim

tem

/tem/

Cây

yel

/jel/

Nhà

am

/am/

Chó

kowok

/kowok/

Mèo

pus

/pus/

Tay

kun

/kun/

Mắt

tan

/tan/

Xin chào

aben

/aben/

Cảm ơn

hok

/hok/

Một

alok

/alok/

Tốt

kep

/kep/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Trans-New Guinea (Mountain Ok) liên quan

Nghĩa tiếng MianTiếng NalcaTiếng Faiwoltiếng Yagariatiếng BislamaTiếng AtoniTiếng Mussau-Emira
Nước ot /ot/ mi /mi/ ok /ok/ nofa /nofa/ wota /wota/ oe /oe/ eai /eai/
Lửa aon /aon/ lakil /lakil/ baal /baːl/ yo /jo/ faea /faea/ ai /ai/ kapok /kapok/
Mặt trời kep /kep/ nyem /ɲem/ kibel /kibel/ kena /kena/ san /san/ manas /manas/ ariu /aɾiu/
Mặt trăng ham /ham/ lakum /lakum/ ulup /ulup/ ulu /ulu/ mun /mun/ fun /fun/ malam /malam/
Mẹ na /na/ ne /ne/ anim /anim/ nene /nene/ mama /mama/ ainat /ainat/ nia /nia/
Cha ki /ki/ ke /ke/ atim /atim/ papa /papa/ papa /papa/ amat /amat/ tama /tama/
Ăn naka /naka/ ne /ne/ nemin /nemin/ na /na/ kakae /kakae/ ah /ah/ anu /anu/
Uống an /an/ mi ne /mi ne/ ok ne /ok ne/ nava /nava/ dring /driŋ/ ninu /ninu/ inum /inum/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.