Gáedelg

Tiếng Ireland trung đại

Ngữ hệ Ấn-Âu (nhánh Celt, Celt Hải đảo, Goidel) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgữ hệ Ấn-Âu (nhánh Celt, Celt Hải đảo, Goidel) Người nóiTuyệt chủng như L1 Chữ viếtLatin (chữ Gael kiểu insular) Quốc giaIreland, quần đảo Hebrides, đảo Man, Galloway Ngôn ngữ chính thứccác vương quốc Gael của Ireland và Scotland Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3mga

Tiếng Ireland trung đại là giai đoạn trung gian giữa tiếng Ireland cổ và tiếng Ireland cận đại sơ kỳ (khoảng 900–1200). Là ngôn ngữ của các bản hùng ca lớn của Ireland trung đại — bản còn lại của "Táin Bó Cúailnge", "Sách Leinster" và "Sách vàng nâu của Lecan". Hệ thống động từ đã đơn giản hoá đáng kể so với tiếng Ireland cổ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ireland trung đại

Nước

usce

/uske/

Lửa

tene

/tene/

Mặt trời

grían

/ɡrian/

Mặt trăng

ésca

/eːska/

Sao

rétla

/ˈreːtla/

Mẹ

máthair

/maːθirʲ/

Cha

athair

/aθirʲ/

Tôi

/mʲeː/

Bạn

/tuː/

Tên

ainm

/anʲmʲ/

Mắt

súil

/suːlʲ/

Tay

lám

/laːv/

Tim

cride

/krʲiðʲe/

Yêu

serc

/serk/

Cây

crann

/kran/

Nhà

tech

/tex/

Chó

madra

/madra/

Mèo

cat

/kat/

Ăn

ithid

/iθʲiðʲ/

Uống

ól

/oːl/

Một

óen

/oin/

Hai

/daː/

Xin chào

fochen

/foxʲen/

Cảm ơn

atlochur

/atloxur/

Tốt

maith

/maθʲ/

Chim cu cu

cúach

/ˈkuːax/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Celtic, Insular, Goidelic) liên quan

Nghĩa Tiếng Ireland trung đạiTiếng Ireland cổTiếng IrelandTiếng ManxTiếng Gaelic ScotlandTiếng Hạ ĐứcTiếng Phổ cổ
Nước usce /uske/ uisce /ˈusʲkʲe/ uisce /ɪʃcə/ ushtey /ˈuʃtʲə/ uisge /ɯʃkʲə/ Water /vɑːtɐ/ undan /undan/
Lửa tene /tene/ tene /tene/ tine /tʲɪnʲə/ aile /ailʲ/ teine /ˈtʲɛnʲə/ Füer /fyːɐ/ panno /panːo/
Mặt trời grían /ɡrian/ grían /ɡrian/ grian /ɡɾʲiən/ grian /ɡriən/ grian /kɾʲiən/ Sünn /zʏn/ saule /saule/
Mặt trăng ésca /eːska/ éscae /eːskai/ gealach /ɟalax/ eayst /eːst/ gealach /kʲaɫəx/ Maan /maːn/ menins /menins/
Sao rétla /ˈreːtla/ rétla /ˈreːdla/ réalta /ˈɾˠeːl̪ˠt̪ˠə/ rollage /ˈrolaːɡ/ reul /rial/ Steern /steːrn/ lauxnos /ˈlauksnɔs/
Mẹ máthair /maːθirʲ/ máthair /maːθirʲ/ máthair /mɑːhəɾʲ/ moir /mɔːɾ/ màthair /maːhəɾʲ/ Moder /moːdɐ/ mūti /muːti/
Cha athair /aθirʲ/ athair /aθirʲ/ athair /ahəɾʲ/ ayr /ɛːr/ athair /ahəɾʲ/ Vader /fɑːdɐ/ tāws /taːws/
Tôi /mʲeː/ /mʲeː/ /mʲeː/ mee /miː/ mi /mi/ ik /ɪk/ as /as/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.