Mende

Tiếng Mende

Niger-Congo (Mande)

Ngữ hệNiger-Congo (Mande) Người nói~2M Chữ viếtchữ Latinh (chính); chữ âm tiết Kikakui (chữ viết bản địa Mende) Quốc giaSierra Leone Ngôn ngữ chính thứcSierra Leone (được công nhận quốc gia ngôn ngữ)

Tiếng Mende là một ngôn ngữ thuộc nhánh Mande của ngữ hệ Niger-Congo, được khoảng 2 triệu người sử dụng, chủ yếu ở miền nam và miền đông Sierra Leone, ngoài ra còn có những cộng đồng nhỏ hơn tại Liberia và Guinea. Đây là một trong các ngôn ngữ dân tộc chính của Sierra Leone và được dùng làm ngôn ngữ hành chính cấp tỉnh tại phần lớn vùng lõi của nó. Tiếng Mende là ngôn ngữ thanh điệu và ngày nay thường được viết bằng một hệ chính tả dựa trên chữ Latinh. Bộ chữ âm tiết Mende Kikakui viết từ phải sang trái do Mohamed Turay sáng tạo vào khoảng năm 1917 và được Kisimi Kamara, người quảng bá nó từ thập niên 1920, mở rộng đáng kể; tuy hiện ít được dùng, bộ chữ này vẫn được Unicode mã hóa như một hệ chữ riêng biệt.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mende

Nước

njei

/ndʒei/

Lửa

ngombu

/ŋɡombu/

Mặt trời

foni

/foni/

Mặt trăng

ngewɔ

/ŋɡewɔ/

Sao

ngɔlɔ

/ᵑɡɔlɔ/

Mẹ

nje

/ndʒe/

Cha

nya

/ɲa/

Tôi

nya

/ɲá/

Bạn

bi

/bí/

Tên

láá

/láá/

Mắt

ngama

/ŋɡama/

Tay

lɔkɔ

/lɔkɔ/

Tim

mola

/mola/

Yêu

ndolo

/ndolo/

Cây

ngulu

/ŋɡulu/

Nhà

pɛlɛ

/pɛlɛ/

Chó

nguje

/ŋɡudʒe/

Mèo

gɔngɔ

/ɡɔŋɡɔ/

Ăn

/mɛ/

Uống

ngu

/ŋɡu/

Một

yila

/jila/

Hai

fele

/félé/

Xin chào

bua

/bua/

Cảm ơn

bisɛ

/bisɛ/

Tốt

nyande

/ɲande/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo (Mande) liên quan

Nghĩa Tiếng MendeTiếng KpelleTiếng DiiTiếng EwondoTiếng BuluTiếng FijiTiếng Zande
Nước njei /ndʒei/ ya /ja/ mam /mam/ medzim /medzim/ medim /medim/ wai /wai/ ime /ime/
Lửa ngombu /ŋɡombu/ kɔ̃a /kõa/ mvə̀ /mvə/ ndoa /ndoa/ ndoa /ndoa/ buka /mbuka/ we /we/
Mặt trời foni /foni/ pelei /pelei/ ngə̄ə̀ /ŋɡəə/ dzōb /dʒoːb/ zobé /zobe/ matanisiga /matanisiŋa/ uru /uɾu/
Mặt trăng ngewɔ /ŋɡewɔ/ kɔŋɔ /kɔŋɔ/ mboɔn /mbɔɔn/ ngɔn /ŋɡɔn/ ngon /ŋɡon/ vula /βula/ diwi /diwi/
Sao ngɔlɔ /ᵑɡɔlɔ/ ɓɔlɔŋ /ɓɔ̀lɔ̀ŋ/ tewre /tewre/ ôtɛtɛ /ótɛtɛ/ ôtɛtɛ /ótɛtɛ/ kalokalo /kalokalo/ kerekuru /kɛɾɛkuɾu/
Mẹ nje /ndʒe/ ngaa /ŋaː/ na /na/ nyia /ɲia/ nyia /ɲia/ tina /tina/ na /na/
Cha nya /ɲa/ laai /laːi/ ba /ba/ tara /taɾa/ tata /tata/ tama /tama/ ba /ba/
Tôi nya /ɲá/ ŋá /ŋá/ am /am/ ma /má/ ma /má/ au /au/ mi /mi/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.