Lahu hkâw

tiếng Lahu

Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Loloish)

Ngữ hệSino-Tibetan (Tibeto-Burman, Loloish) Người nói~750K Chữ viếtLatin (with tone diacritics) Quốc giaChina (Yunnan), Myanmar, Thailand, Laos Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized minority China, Myanmar) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3lhu

Tiếng Lahu là một ngôn ngữ Tạng-Miến thuộc nhánh Loloish (Yi), được nói ở vùng cao Đông Nam Á. Chính tả chuẩn dùng các dấu trên (ˆ ˇ ˉ ...) để đánh dấu 7 thanh điệu.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Lahu

Nước

ɨˆ

/ɯ̂/

Lửa

a-mí

/amí/

Mặt trời

mvuhˇ-nyiˉ

/muʔ ɲí/

Mặt trăng

ha-pa

/hapa/

Mẹ

e

/e/

Cha

a-pa

/apa/

Ăn

caˆ

/tsâ/

Uống

dawˇ

/dàʔ/

Yêu

haˆ

/hâ/

Tim

nyiˉ-ma

/ɲíma/

Cây

shi-pa

/ʃìpa/

Nhà

yaˇ

/jâʔ/

Chó

phuˇ-pheh

/pʰùpʰɛʔ/

Mèo

maˇ-niˆ

/mâníʔ/

Tay

lɔˆ

/lɔ̂/

Mắt

mɛhˇ

/mɛ̂ʔ/

Xin chào

ô-bo-haˇ

/óbohâʔ/

Cảm ơn

a-bo-shaˇ

/abôʃâʔ/

Một

/tê/

Tốt

daˇ

/dâʔ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Loloish) liên quan

Nghĩa tiếng Lahutiếng LisuTiếng Miến Điệntiếng RakhineTiếng LadakhTiếng SherpaTiếng Sikkim
Nước ɨˆ /ɯ̂/ yi /ji/ ရေ /jè/ ရေ /ɹeː/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa a-mí /amí/ a-mi /ami/ မီး /mí/ မီး /mí/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời mvuhˇ-nyiˉ /muʔ ɲí/ mei-lo /mejlo/ နေ /nè/ နေ /nè/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng ha-pa /hapa/ cha-mi /tʃami/ /la̰/ /la/ ཟླ་བ /zlawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /dawa/
Mẹ e /e/ ma /ma/ အမေ /ʔəmè/ အမေ /ʔəmeː/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/ ཨ་མ /ama/
Cha a-pa /apa/ a-pa /apa/ အဖေ /ʔəpʰè/ အဖေ /ʔəpʰeː/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/ ཨ་པ /apa/
Ăn caˆ /tsâ/ dza /tsa/ စား /sá/ စား /sá/ /za/ /za/ /za/
Uống dawˇ /dàʔ/ dao /dao/ သောက် /θauʔ/ သာက် /θaˀ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/ འཐུང /tʰuŋ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.