ရခိုင်ဘာသာ

Tiếng Rakhine

Hán-Tạng (Burmish)

Ngữ hệHán-Tạng (Burmish) Người nói~2.4M Chữ viếtMiến Điện Quốc giaMyanmar (Rakhine), Bangladesh (vùng đồi Chittagong) Ngôn ngữ chính thứcKhông (khu vực) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3rki

Tiếng Rakhine (Arakan) là ngôn ngữ Hán-Tạng có quan hệ gần với tiếng Miến, nhưng giữ lại các đặc trưng âm vị riêng như âm /r/ trung gian đã mất trong tiếng Miến. Được nói ở bang Rakhine ven biển Myanmar và là ngôn ngữ của vương quốc Arakan trong lịch sử.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Rakhine

Nước

ရေ

/ɹeː/

Lửa

မီး

/mí/

Mặt trời

နေ

/nè/

Mặt trăng

/la/

Sao

ကြယ်

/krɛ̀/

Mẹ

အမေ

/ʔəmeː/

Cha

အဖေ

/ʔəpʰeː/

Tôi

ငါ

/ŋà/

Bạn

နင်

/nɪ̀ɴ/

Tên

နာမည်

/nàmì/

Mắt

မျက်စိ

/mjɛˀsì/

Tay

လက်

/lɛˀ/

Tim

နှလုံး

/n̥əlóuɴ/

Yêu

အချစ်

/ʔəkʰjiˀ/

Cây

သစ်ပင်

/θiˀpìɴ/

Nhà

အိမ်

/ʔèiɴ/

Chó

ခွေး

/kʰwé/

Mèo

ကြောင်

/tɕàuɴ/

Ăn

စား

/sá/

Uống

သာက်

/θaˀ/

Một

တစ်

/tiˀ/

Hai

နှစ်

/n̥ɪʔ/

Xin chào

မင်္ဂလာပါ

/mìɴɡəlà pà/

Cảm ơn

ကျေးဇူးတင်ပါတယ်

/tɕézú tìɴ pà dɛ̀/

Tốt

ကောင်း

/káuɴ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Burmish) liên quan

Nghĩa Tiếng RakhineTiếng Miến ĐiệnTiếng Pa'OTiếng LahuTiếng Miến cổTiếng LhomiTiếng Tây Tạng
Nước ရေ /ɹeː/ ရေ /jè/ ရေ /jé/ ɨˆ /ɯ̂/ ရိ /riy/ ཆུ་ /tɕʰu˥/ ཆུ /tɕʰu˥/
Lửa မီး /mí/ မီး /mí/ မီး /mì/ a-mí /amí/ မိး /miːʔ/ མེ་ /me˥/ མེ /me˩˧/
Mặt trời နေ /nè/ နေ /nè/ နေ /né/ mvuhˇ-nyiˉ /muʔ ɲí/ နိ /niy/ ཉི་མ་ /ɲi˥ma˩/ ཉི་མ /ɲima/
Mặt trăng /la/ /la̰/ /lə/ ha-pa /hapa/ /la/ ཟླ་བ་ /dawa˩/ ཟླ་བ /tawa˩˧/
Sao ကြယ် /krɛ̀/ ကြယ် /tɕɛ̀/ ရှာ /ʃà/ mvuh-keu /mɯ̀ kɯ̂/ ကြယ် /kraj/ སྐར་མ /karma˥/ སྐར་མ /karma˥/
Mẹ အမေ /ʔəmeː/ အမေ /ʔəmè/ အမ /ʔə ma/ e /e/ အမိ /ʔamiy/ ཨ་མ་ /ʔama˩/ ཨ་མ /ama˥/
Cha အဖေ /ʔəpʰeː/ အဖေ /ʔəpʰè/ အဖ /ʔə pʰə/ a-pa /apa/ အဖ /ʔap/ ཨ་པ་ /ʔapa˩/ ཨ་ཕ /apʰa˥/
Tôi ငါ /ŋà/ ငါ /ŋà/ ငါ /ŋà/ ngà /ŋà/ ငာ /ŋaː/ /ŋà/ /ŋà/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.