Leerdil

tiếng Lardil

Tangkic (Tangkic-Pama)

Ngữ hệTangkic (Tangkic-Pama) Người nói~2 fluent (effectively dormant) Chữ viếtLatin Quốc giaAustralia (Queensland — Mornington Island, Wellesley Islands) Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized indigenous) Mức độ sống cònextinct ISO 639-3lbz Glottocodelard1248

Tiếng Lardil thuộc ngữ hệ Tangkic, được nói tại đảo Mornington, bang Queensland, hiện gần như đã ngủ yên (chỉ còn 1-2 người nói trôi chảy). Trong ngôn ngữ học, ngôn ngữ này nổi tiếng là ngôn ngữ chủ của Damin — ngữ phụ nghi lễ bí mật của nam giới, chứa các phụ âm búng (click) duy nhất được ghi nhận trong toàn bộ các ngôn ngữ thổ dân Úc. Công trình điền dã của Ken Hale (1960-80) và Từ điển Lardil của Ngakulmungan Kangka Leman (1996) là tư liệu chính.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Lardil

Nước

kantha

/kanθa/

Lửa

jalul

/d͡ʒalul/

Mặt trời

thurara

/θuɾaɾa/

Mặt trăng

kirdikir

/kiɖikir/

Mẹ

ngama

/ŋama/

Cha

/—/

Ăn

jitha

/d͡ʒiθa/

Uống

/—/

Yêu

/—/

Tim

/—/

Cây

tungal

/tuŋal/

Nhà

/—/

Chó

ngawu

/ŋawu/

Mèo

/—/

Tay

marra

/maɾa/

Mắt

mela

/mela/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Một

kunngirr

/kuŋŋir/

Tốt

/—/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Tangkic (Tangkic-Pama) liên quan

Nghĩa tiếng LardilTiếng NekoTiếng Yuchitiếng YangkaalTiếng VenetiTiếng Cao Câu LyNgôn ngữ Ký hiệu Nicaragua
Nước kantha /kanθa/ wai /wai/ cha /tʃa/ ngogo /ŋoɡo/ ouriom /ˈou.ri.om/ /*mai/ /—/
Lửa jalul /d͡ʒalul/ titɛ /titɛ/ tsoda /tsoda/ ngida /ŋida/ /—/ /—/ /—/
Mặt trời thurara /θuɾaɾa/ aatʌ /aːtʌ/ dethla /dɛhla/ wargu /waɾɡu/ /—/ /—/ /—/
Mặt trăng kirdikir /kiɖikir/ /—/ zethla /zɛhla/ waldar /waldaɾ/ /—/ /—/ /—/
Mẹ ngama /ŋama/ /—/ ahnʌh /ahnʌh/ ngama /ŋama/ matur /ˈma.tur/ /—/ /—/
Cha /—/ /—/ /—/ kanda /kanda/ /—/ /—/ /—/
Ăn jitha /d͡ʒiθa/ nei /nei/ /ɡʌ/ /—/ /—/ /—/ /—/
Uống /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.