Kishambaa

Tiếng Shambala

Atlantic-Congo (Bantu, Northeast Coast)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Northeast Coast) Người nói~660K Chữ viếtLatin Quốc giaTanzania (Tanga Region — Lushoto, Korogwe districts; Usambara mountains) Ngôn ngữ chính thứcNo (Swahili is national); recognized regional Mức độ sống cònsafe ISO 639-3ksb

Tiếng Shambala (Kishambaa, còn gọi là Sambaa) là ngôn ngữ Bantu G23 của vùng núi Usambara ở đông-bắc Tanzania, là ngôn ngữ của người Shambaa. Vương quốc Usambara dưới thời vua Kimweri ye Nyumbai trong thế kỷ 19 là một thực thể chính trị tiền thuộc địa quan trọng. Từ điển truyền giáo Đức của Roehl (1911) là tư liệu từ vựng tổng hợp sớm nhất. Số người nói hiện đại nhỏ hơn so với tiếng Swahili, nhưng tiếng Shambala vẫn được truyền giữa các thế hệ trong các làng vùng núi với vốn từ vựng nông nghiệp phong phú phản ánh sinh thái phân tầng cao.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Shambala

Nước

mazi

/mazi/

Lửa

moto

/moto/

Mặt trời

zuwa

/zuwa/

Mặt trăng

mwezi

/mwezi/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

baba

/baba/

Ăn

kuya

/kuja/

Uống

kunywa

/kuɲwa/

Yêu

kwenda

/kwenda/

Tim

mwoyo

/mwojo/

Cây

mti

/mti/

Nhà

nyumba

/ɲumba/

Chó

mbwa

/mbwa/

Mèo

paka

/paka/

Tay

ukono

/ukono/

Mắt

izo

/izo/

Xin chào

nashukuru

/naʃukuɾu/

Cảm ơn

asante

/asante/

Một

imo

/imo/

Tốt

hedi

/hedi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Northeast Coast) liên quan

Nghĩa Tiếng ShambalaTiếng MakondeTiếng MachameTiếng SenaTiếng NyaturuTiếng NyamweziTiếng Asu
Nước mazi /mazi/ mashi /maʃi/ mringa /mɾiŋɡa/ madzi /madzi/ maazi /maːzi/ minzi /minzi/ mende /mende/
Lửa moto /moto/ moto /moto/ mòò /moːʔ/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ mshika /mʃika/
Mặt trời zuwa /zuwa/ lyuva /ʎuβa/ ìsùwà /isuwa/ dzuwa /dzuwa/ nzua /nzua/ izuba /izuβa/ nyu /ɲu/
Mặt trăng mwezi /mwezi/ mwedi /mwedi/ mwezi /mwezi/ mwedzi /mwedzi/ umweri /umweɾi/ ng'wezi /ŋweːzi/ mwezi /mwezi/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mai /mai/ mama /mama/ mayu /majʊ/ mama /mama/
Cha baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ tata /tata/ baba /baba/ baba /baba/
Ăn kuya /kuja/ kulya /kuʎa/ ìlya /iʎa/ kudya /kudja/ kuria /kuɾia/ kulya /kuʎa/ kurya /kuɾja/
Uống kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/ ìnyo /iɲo/ kumwa /kumwa/ kunywa /kuɲwa/ kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.