Cisena

Tiếng Sena

Atlantic-Congo (Bantu, Senga-Sena)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Senga-Sena) Người nói~1.4M Chữ viếtLatin (NELIMO standard for Mozambican Sena) Quốc giaMozambique (Sofala, Manica, Tete), Malawi (south, Nsanje + Chiromo) Ngôn ngữ chính thứcNo (Portuguese in Mozambique, English in Malawi); recognized regional Mức độ sống cònsafe ISO 639-3seh

Tiếng Sena (Cisena) là ngôn ngữ Bantu của miền trung Mozambique và miền nam Malawi, neo bên hạ lưu sông Zambezi quanh Beira và Tete. Gần gũi với Nyanja/Chichewa (ny) và Tumbuka (tum) trong nhóm Bantu Đông N. Trung tâm bản sắc Sena trong lịch sử là thung lũng hạ Zambezi, nơi nó là ngôn ngữ thương mại chính dưới hệ thống Prazo thời thuộc địa Bồ Đào Nha (thế kỷ 16-19). Các ấn phẩm giáo phận Công giáo bằng tiếng Sena (từ thế kỷ 19) và phát thanh Mozambique tích cực giúp duy trì ngôn ngữ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Sena

Nước

madzi

/madzi/

Lửa

moto

/moto/

Mặt trời

dzuwa

/dzuwa/

Mặt trăng

mwedzi

/mwedzi/

Mẹ

mai

/mai/

Cha

baba

/baba/

Ăn

kudya

/kudja/

Uống

kumwa

/kumwa/

Yêu

kufuna

/kufuna/

Tim

mtima

/mtima/

Cây

mtengo

/mteŋɡo/

Nhà

nyumba

/ɲumba/

Chó

mbwa

/mbwa/

Mèo

paka

/paka/

Tay

nkono

/nkono/

Mắt

diso

/diso/

Xin chào

mwadzukabwanji

/mwadzukabwandʒi/

Cảm ơn

ndatenda

/ndatenda/

Một

posi

/posi/

Tốt

nadidi

/nadidi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Senga-Sena) liên quan

Nghĩa Tiếng SenaTiếng ChewaTiếng ShambalaTiếng MakondeTiếng NyamweziTiếng YaoTiếng Shona
Nước madzi /madzi/ madzi /madzi/ mazi /mazi/ mashi /maʃi/ minzi /minzi/ mesi /mesi/ mvura /mvuɾa/
Lửa moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/
Mặt trời dzuwa /dzuwa/ dzuwa /dzuwa/ zuwa /zuwa/ lyuva /ʎuβa/ izuba /izuβa/ lyuwa /ʎuwa/ zuva /zuva/
Mặt trăng mwedzi /mwedzi/ mwezi /mwezi/ mwezi /mwezi/ mwedi /mwedi/ ng'wezi /ŋweːzi/ mwesi /mwesi/ mwedzi /mwedzi/
Mẹ mai /mai/ amayi /amaji/ mama /mama/ mama /mama/ mayu /majʊ/ amao /amaː/ amai /amai/
Cha baba /baba/ abambo /abambo/ baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ atati /atati/ baba /baba/
Ăn kudya /kudja/ kudya /kudja/ kuya /kuja/ kulya /kuʎa/ kulya /kuʎa/ kulya /kuʎa/ kudya /kudja/
Uống kumwa /kumwa/ kumwa /kumwa/ kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/ kunywa /kuɲwa/ kumwa /kumwa/ kunwa /kunwa/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.