Kimashami

Tiếng Machame

Atlantic-Congo (Bantu, Chaga)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Chaga) Người nói~470K Chữ viếtLatin Quốc giaTanzania (Kilimanjaro Region — Hai District, southwestern Mt Kilimanjaro) Ngôn ngữ chính thứcNo (Swahili is national; English is official); recognized regional Mức độ sống cònsafe ISO 639-3jmc

Tiếng Machame (Kimashami) là ngôn ngữ lớn nhất của cụm Bantu Chaga trên sườn nam núi Kilimanjaro, miền bắc Tanzania. Người Chaga là một trong những nhóm bản địa thành công về kinh tế nhất Đông Phi, đã phát triển hệ thống "vườn nhà" nông-lâm kết hợp tinh xảo (kihamba) trên đất núi lửa màu mỡ Kilimanjaro. Có thanh điệu và hệ lớp danh từ phức tạp; tiếng Machame tạo thành liên tục phương ngữ với các phương ngữ gần gũi Vunjo, Rombo, Kibosho dọc sườn Kilimanjaro.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Machame

Nước

mringa

/mɾiŋɡa/

Lửa

mòò

/moːʔ/

Mặt trời

ìsùwà

/isuwa/

Mặt trăng

mwezi

/mwezi/

Mẹ

mama

/mama/

Cha

baba

/baba/

Ăn

ìlya

/iʎa/

Uống

ìnyo

/iɲo/

Yêu

ìkwenda

/ikwenda/

Tim

mòyò

/mojo/

Cây

mtí

/mti/

Nhà

nyumba

/ɲumba/

Chó

mbwa

/mbwa/

Mèo

paka

/paka/

Tay

kùoòko

/kuoːko/

Mắt

rítiò

/ɾitio/

Xin chào

máshàlòmà

/maʃaloma/

Cảm ơn

ahsànte

/ahsante/

Một

ìmwí

/imwi/

Tốt

ìchá

/itʃa/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Chaga) liên quan

Nghĩa Tiếng MachameTiếng ShambalaTiếng AsuTiếng NyaturuTiếng MakondeTiếng SanguTiếng Nyamwezi
Nước mringa /mɾiŋɡa/ mazi /mazi/ mende /mende/ maazi /maːzi/ mashi /maʃi/ ameenzi /ameːnzi/ minzi /minzi/
Lửa mòò /moːʔ/ moto /moto/ mshika /mʃika/ moto /moto/ moto /moto/ umoto /umoto/ moto /moto/
Mặt trời ìsùwà /isuwa/ zuwa /zuwa/ nyu /ɲu/ nzua /nzua/ lyuva /ʎuβa/ liluga /liluɡa/ izuba /izuβa/
Mặt trăng mwezi /mwezi/ mwezi /mwezi/ mwezi /mwezi/ umweri /umweɾi/ mwedi /mwedi/ umwesi /umwesi/ ng'wezi /ŋweːzi/
Mẹ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mama /mama/ mayu /majʊ/
Cha baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ tata /tata/ baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/
Ăn ìlya /iʎa/ kuya /kuja/ kurya /kuɾja/ kuria /kuɾia/ kulya /kuʎa/ kulya /kuʎa/ kulya /kuʎa/
Uống ìnyo /iɲo/ kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/ kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/ kunwa /kunwa/ kunywa /kuɲwa/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.