Остыган ка

Tiếng Ket

Yenisei

Ngữ hệYenisei Người nói~150 (cực kỳ nguy cấp) Chữ viếtCyrillic Quốc giaNga (Krasnoyarsk Krai) Ngôn ngữ chính thứcKhông (được công nhận thiểu số) Mức độ sống còncực kỳ nguy cấp ISO 639-3ket

Tiếng Ket là ngôn ngữ Yenisei duy nhất còn tồn tại, được khoảng 150 người nói thành thạo — phần lớn đã cao tuổi — sử dụng dọc theo trung lưu sông Yenisei ở vùng Krasnoyarsk của Nga, và đang bị đe dọa nghiêm trọng. Giả thuyết Dene-Yenisei năm 2008 của Edward Vajda liên hệ ngữ hệ Yenisei với các ngôn ngữ Na-Dene ở Bắc Mỹ (Tlingit, Athabaska), gợi ý một mối liên hệ Beringia cổ xưa. Ngôn ngữ này có thanh điệu (3 thanh), mang tính đa tổng hợp cao với hình thái động từ dùng phụ tố vòng. Hệ thống phối hợp phức tạp, lấy động từ làm trung tâm của nó được mô tả chính xác hơn là loại chủ động (active) chứ không phải ergative-absolutive thuần túy — khác với tiếng Chukchi, một ngôn ngữ Siberia ergative-absolutive điển hình. Chữ viết dựa trên bảng chữ cái Kirin được dùng từ thập niên 1980.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ket

Nước

уьл

/ulʲ/

Lửa

бок

/bok/

Mặt trời

и

/i/

Mặt trăng

ӄип

/qip/

Sao

ӄоʼ

/qoʔ/

Mẹ

ам

/am/

Cha

об

/oːp/

Tôi

ат

/aʔt/

Bạn

у

/uː/

Tên

и

/iʔ/

Mắt

де

/de/

Tay

тыр

/tɯr/

Tim

суӈ

/suŋ/

Yêu

синьси

/sinʲsi/

Cây

оксь

/oksʲ/

Nhà

куьсь

/kusʲ/

Chó

тип

/tip/

Mèo

кошка

/koʂka/

Ăn

сьел

/sʲel/

Uống

уьлся

/ulʲsʲa/

Một

ӄусь

/qusʲ/

Hai

ын

/ɯːn/

Xin chào

торова

/torova/

Cảm ơn

асьх

/asʲx/

Tốt

аӄта

/aqta/

Chim cu cu

ӄоӄпунь

/qɔqˈpunʲ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Yeniseian liên quan

Nghĩa Tiếng KetTiếng YughTiếng Yukaghir KolymaTiếng NenetsTiếng EvenTiếng MokshaTiếng Erzya
Nước уьл /ulʲ/ хур /xur/ оожии /oːʒiː/ ӣд /iːd/ мӯ /muː/ ведь /vedʲ/ ведь /vedʲ/
Lửa бок /bok/ бок /bok/ ло́чил /lótʃil/ ту /tu/ тоог /toːɡ/ тол /tol/ тол /tol/
Mặt trời и /i/ ыга /ɨɣa/ пугэ /puɣe/ хаер /xajer/ нөлтэн /nølten/ ши /ʃi/ чи /tʃi/
Mặt trăng ӄип /qip/ хып /xɨp/ киндьэ /kindʲe/ ирий /irij/ бяг /bjaɡ/ ков /kov/ ков /kov/
Sao ӄоʼ /qoʔ/ алаӈ /alaŋ/ эҥэзэтчх /eŋezetʃχ/ нумгы /numˈɡɨ/ осикат /oˈsikat/ тяште /ˈtʲæʃtʲe/ теште /ˈtʲeʃtʲe/
Mẹ ам /am/ ам /am/ эмэй /emej/ небя /nebja/ эньэн /eɲen/ тядя /tʲadʲa/ ава /ava/
Cha об /oːp/ оп /op/ эчиэ /etʃiə/ нися /nʲisʲa/ аман /aman/ аля /alʲa/ тетя /tʲetʲa/
Tôi ат /aʔt/ ай /aj/ мэт /met/ мань /manʲ/ би /bi/ мон /mon/ мон /mon/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.