Xiang Chinese (Yongzhou)
Tiếng Xiang (phương ngữ Yongzhou)
Sino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 永全片)
TRẠNG THÁI NGHIÊN CỨU: tiếng Hán Tương (Vĩnh Châu) `hsn_yz` hiện CHƯA được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu LangMap WordMap. Mã cha `hsn` (Tương/Hồ Nam) tồn tại với siêu dữ liệu cơ bản (tên, tên bản địa, tọa độ: 28,20°N 112,97°E lấy Trường Sa làm trung tâm), nhưng thiếu dữ liệu từ vựng chi tiết cho bất kỳ tiểu phương ngữ Tương nào kể cả Vĩnh Châu. TRẠNG THÁI HIỆN TẠI CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU: - Tệp: /home/jounlai/langmap/wordmap_data.js, dòng 1869: Tương (`hsn`) chỉ được đăng ký với siêu dữ liệu - Không có mục từ vựng (nước, linh sam [Tạm thời - tài liệu hạn chế; đang chờ xác minh từ người bản ngữ.]
Nơi được sử dụng
20 từ cốt lõi trong Tiếng Xiang (phương ngữ Yongzhou)
Nước
水
/tshui˨˩/
Lửa
火
/fu˨˩/
Mặt trời
日
/nit˥˦/
Mặt trăng
月
/ŋɔ̃˥˦/
Mẹ
媽
/ma˧˥/
Cha
爸
/pa˧˥/
Ăn
食
/tshɪ̚˧˥/
Uống
飲
/ĩ˨˩/
Yêu
愛
/oi˧˥/
Tim
心
/sim˨˩˧/
Cây
樹
/tshɯ˧˥˩/
Nhà
屋
/uʔ˥/
Chó
狗
/kau˧˥/
Mèo
貓
/mau˨˩˧/
Tay
手
/tʂu˨˩˧/
Mắt
眼
/ŋã˨˩/
Xin chào
你好
/ni˨˩ hau˨˩/
Cảm ơn
謝謝
/tshia˧˥ tshia˧˥/
Một
一
/it˥˦/
Tốt
好
/hau˨˩/
So sánh từ vựng
So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Xiang — 永全片) liên quan
| Nghĩa | Tiếng Xiang (phương ngữ Yongzhou) | Tiếng Cám | Tiếng Trung Quốc Gan (phương ngữ Duy Xuân) | Tiếng Cám (Jiʼan) | Tiếng Đài Sơn | Tiếng Hải Nam | Tiếng Mân Đông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước | 水 /tshui˨˩/ | 水 /sui˨˩˧/ | 水 /ʂui̯˨˩˥/ | 水 /sui˨˩˧/ | 水 /ɬui˧˧/ | 水 /zui˨˩˧/ | 水 /tsui˧˩/ |
| Lửa | 火 /fu˨˩/ | 火 /fo˨˩˧/ | 火 /hu̯o˨˩˥/ | 火 /fo˨˩˧/ | 火 /fɔ˥˥/ | 火 /hə˨˩˧/ | 火 /huoi˧˩/ |
| Mặt trời | 日 /nit˥˦/ | 日头 /ɲit˥tʰɛu/ | 日 /ɲɪk̚˧˩/ | 日头 /ɲit˥tʰɛu˨/ | 日头 /ɲit˨˨heu˧˧/ | 日头 /dit˨˨tʰau˨˦/ | 日头 /niʔ˧˧tʰau˧˧/ |
| Mặt trăng | 月 /ŋɔ̃˥˦/ | 月光 /ŋyot˥kuɔŋ˦˨/ | 月 /ŋɔk̚˥˥/ | 月光 /ŋyot˥kuɔŋ˦˨/ | 月光 /ɲut˧˧kwɔŋ˨˨/ | 月 /ŋet˨˨/ | 月光 /ŋuoʔ˨˦kuoŋ˥˥/ |
| Mẹ | 媽 /ma˧˥/ | 妈妈 /ma˦˨ma/ | 媽 /ma˧˩/ | 妈妈 /ma˦˨ma˦˨/ | 阿妈 /a˧˧ma˥˥/ | 母 /bo˨˩˧/ | 依妈 /i˥˥ma˧˧/ |
| Cha | 爸 /pa˧˥/ | 爸爸 /pa˥pa/ | 爸 /pa˥˥/ | 爸爸 /pa˥pa˥/ | 阿爸 /a˧˧pa˥˥/ | 父 /ba˨˨/ | 依爸 /i˥˥pa˥˥/ |
| Ăn | 食 /tshɪ̚˧˥/ | 吃 /tɕʰiat˥/ | 食 /tɕɪk̚˧˩/ | 吃 /tɕʰiat˥/ | 食 /ɬik˧˧/ | 食 /tʰeʔ˥˥/ | 食 /sieʔ˨˦/ |
| Uống | 飲 /ĩ˨˩/ | 喝 /hot˥/ | 喝 /ɬak̚˥/ | 喝 /hot˥/ | 饮 /ɲim˧˧/ | 啉 /lim˨˦/ | 啜 /tsoʔ˨˦/ |
| Yêu | 愛 /oi˧˥/ | 爱 /ŋoi˨˩/ | 愛 /ɛ˨˩˥/ | 爱 /ŋoi˨˩/ | 爱 /ɔi˧˧/ | 爱 /ai˨˩/ | 爱 /ai˧˧/ |
| Tim | 心 /sim˨˩˧/ | 心 /ɕin˦˨/ | 心 /tɕɪn˥˥/ | 心 /ɕin˦˨/ | 心 /ɬim˨˨/ | 心 /sim˨˩/ | 心 /siŋ˥˥/ |
| Cây | 樹 /tshɯ˧˥˩/ | 树 /ɕu˨˩/ | 樹 /tʂu˨˩˥/ | 树 /ɕu˨˩/ | 树 /ɬi˧˨/ | 树 /tsʰi˨˨/ | 树 /tsʰiu˧˧/ |
| Nhà | 屋 /uʔ˥/ | 屋 /uk˥/ | 屋 /u̯ok̚˧˩/ | 屋 /uk˥/ | 屋 /uk˥˥/ | 厝 /tsʰu˨˩/ | 厝 /tsʰuo˧˧/ |
| Chó | 狗 /kau˧˥/ | 狗 /keu˨˩˧/ | 狗 /kəu̯˥˥/ | 狗 /keu˨˩˧/ | 狗 /kau˧˧/ | 狗 /kau˨˩˧/ | 狗 /kau˧˩/ |
| Mèo | 貓 /mau˨˩˧/ | 猫 /mau˦˨/ | 貓 /mau̯˧˩/ | 猫 /mau˦˨/ | 猫 /miau˨˨/ | 猫 /ŋiau˥˥/ | 猫 /ma˥˥/ |
| Tay | 手 /tʂu˨˩˧/ | 手 /ɕeu˨˩˧/ | 手 /ʂəu̯˧˧/ | 手 /ɕeu˨˩˧/ | 手 /ɬiu˧˧/ | 手 /tsʰiu˨˩˧/ | 手 /tsʰiu˧˩/ |
| Mắt | 眼 /ŋã˨˩/ | 眼睛 /ŋan˨˩tsin˦˨/ | 眼 /ŋan˧˩/ | 眼睛 /ŋan˨˩tsin˦˨/ | 眼 /ŋaːn˧˧/ | 目 /bak˨˨/ | 目 /muʔ˨˦/ |
| Xin chào | 你好 /ni˨˩ hau˨˩/ | 你好 /n̩˨˩hau˨˩˧/ | 你好 /ni˥˥ hau̯˨˩˥/ | 你好 /n̩˨˩hau˨˩˧/ | 你好 /nei˧˧hau˧˧/ | 汝好 /li˨˩˧ho˨˩˧/ | 汝好 /ny˧˧ho˧˧/ |
| Cảm ơn | 謝謝 /tshia˧˥ tshia˧˥/ | 谢谢 /ɕia˨˩ɕia/ | 多謝 /to˥˥ ʂɛ˥˦/ | 谢谢 /ɕia˨˩ɕia/ | 多谢 /tɔ˨˨ɬɛ˧˨/ | 多谢 /to˨˩zia˨˨/ | 谢谢 /sia˧˧sia˧˧/ |
| Một | 一 /it˥˦/ | 一 /it˥/ | 一 /ɪ˧˧/ | 一 /it˥/ | 一 /it˥˥/ | 一 /it˥˥/ | 一 /suoʔ˨˦/ |
| Tốt | 好 /hau˨˩/ | 好 /hau˨˩˧/ | 好 /hau̯˨˩˥/ | 好 /hau˨˩˧/ | 好 /hau˧˧/ | 好 /ho˨˩˧/ | 好 /ho˧˩/ |
Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.