হাজং

Tiếng Hajong

Ấn-Arya (phía đông; vùng tiếp xúc Bengal-Assam)

Ngữ hệẤn-Arya (phía đông; vùng tiếp xúc Bengal-Assam) Người nói~70K Chữ viếtBengal / chữ Nagari Đông (cũng chữ Assam bảng chữ cái; chữ Latinh dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học) Quốc giaẤn Độ (Meghalaya, Assam) và Bangladesh (Mymensingh, Netrokona) Ngôn ngữ chính thứcKhông (ngôn ngữ của bộ tộc được liệt kê ở Ấn Độ; không được ghi trong hiến pháp) ISO 639-3haj Glottocodehajo1238

Tiếng Hajong là một ngôn ngữ Ấn-Arya Đông của người Hajong ở vùng đồi Garo (Meghalaya, Ấn Độ) và Bangladesh lân cận. Về mặt từ vựng thuộc Ấn-Arya và có quan hệ gần gũi với tiếng Bengali-Assam, nó cho thấy ảnh hưởng tiếp xúc nặng nề từ tiếng Garo thuộc ngữ hệ Tạng-Miến láng giềng, và là điều bất thường đối với một ngôn ngữ Ấn-Arya khi được người nói viết bằng cả hai bảng chữ cái Bengali và Assam.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Hajong

Nước

pani

/pa.ni/

Lửa

ag

/aɡ/

Mặt trời

bela

/be.la/

Mặt trăng

jon

/dʒon/

Sao

tara

/taɾa/

Mẹ

ma

/ma/

Cha

baba

/baba/

Tôi

moi

/muɪ/

Bạn

tui

/tuɪ/

Tên

nam

/nam/

Mắt

soku

/sɔku/

Tay

hat

/hat/

Tim

mon

/mon/

Yêu

/—/

Cây

gas

/ɡas/

Nhà

ghor

/ɡʱoɾ/

Chó

kuthura

/kutʰuɾa/

Mèo

/—/

Ăn

kha

/kʰa/

Uống

pi

/pi/

Một

ek

/ek/

Hai

dui

/duɪ/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

bhalo

/bʱalo/

Chim cu cu

কুলুকুনী

/kuluˈkuni/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan (Eastern; Bengali-Assamese contact zone) liên quan

Nghĩa Tiếng HajongTiếng NagameseTiếng RangpuriTiếng AssamTiếng Bishnupriya ManipuriTiếng RohingyaTiếng Sylhet
Nước pani /pa.ni/ pani /pani/ পানি /pani/ পানী /pani/ পানি /paːni/ fani /fani/ পানি /pani/
Lửa ag /aɡ/ jui /dʒui/ আগুন /aɡun/ জুই /zui/ আগুন /aːɡun/ aág /aːɡ/ আগুন /aɡun/
Mặt trời bela /be.la/ suruj /suɾudʒ/ সুরুজ /suɾudʒ/ সূৰ্য /xuɹjɔ/ বেল /bel/ beil /beil/ সুরুজ /suruz/
Mặt trăng jon /dʒon/ chand /tʃaːnd/ চাইন /tʃain/ জোন /zon/ জুনাক /dʒunak/ sán /sãn/ চান /tʃan/
Sao tara /taɾa/ tara /taɾa/ তারা /t̪aɾa/ তৰা /tɔɹa/ তারা /taɾa/ tara /tara/ তারা /tara/
Mẹ ma /ma/ ma /ma/ মাও /mao/ মা /ma/ মা /maː/ maa /maː/ মা /ma/
Cha baba /baba/ baba /baba/ বাও /bao/ দেউতা /deuta/ বাবা /baːba/ baba /baba/ বাফ /baf/
Tôi moi /muɪ/ moi /moi/ মুই /mui/ মই /mɔɪ/ মি /mi/ añí /ãɲi/ আমি /ami/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.