ꠍꠤꠟꠐꠤ

tiếng Sylhet

Indo-Aryan (Eastern)

Ngữ hệIndo-Aryan (Eastern) Người nói~10M+ Chữ viếtBengali / Sylheti Nagari (historical) Quốc giaBangladesh (Sylhet), India (Barak Valley), UK diaspora Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3syl

Tiếng Sylheti đôi khi được coi là phương ngữ của tiếng Bengal, nhưng SIL phân loại là ngôn ngữ độc lập. Chữ Sylheti Nagri lịch sử (đưa vào Unicode năm 2005) đang được phục hồi, trong khi sinh hoạt thường ngày vẫn dùng chữ Bengal.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Sylhet

Nước

পানি

/pani/

Lửa

আগুন

/aɡun/

Mặt trời

সুরুজ

/suruz/

Mặt trăng

চান

/tʃan/

Mẹ

মা

/ma/

Cha

বাফ

/baf/

Ăn

খাইন

/xaɪn/

Uống

ফিন

/fin/

Yêu

মহব্বত

/mohobbot/

Tim

দিল

/dil/

Cây

গাছ

/ɡatʃʰ/

Nhà

ঘর

/ɡʱor/

Chó

কুত্তা

/kuttʰa/

Mèo

বিলাই

/bilai/

Tay

হাত

/hat/

Mắt

ছকু

/ʃoku/

Xin chào

আদাব

/adab/

Cảm ơn

শুকরিয়া

/ʃukria/

Một

এক

/ek/

Tốt

ভালা

/bʱala/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan (Eastern) liên quan

Nghĩa tiếng SylhetTiếng ChittagongTiếng RangpuriTiếng RohingyaTiếng NagameseTiếng Hajongtiếng Hindko
Nước পানি /pani/ ফানি /fani/ পানি /pani/ fani /fani/ pani /pani/ pani /pa.ni/ پانی /paːniː/
Lửa আগুন /aɡun/ আগ্যন /aɡːon/ আগুন /aɡun/ aág /aːɡ/ jui /dʒui/ ag /aɡ/ اگ /aɡ/
Mặt trời সুরুজ /suruz/ সূর্য /surdʒo/ সুরুজ /suɾud͡ʒ/ beil /beil/ suruj /suɾudʒ/ bela /be.la/ سورج /soːraj/
Mặt trăng চান /tʃan/ চান /tʃan/ চাইন /tʃain/ sán /sãn/ chand /tʃaːnd/ jon /dʒon/ چن /tʃan/
Mẹ মা /ma/ মা /ma/ মাও /mao/ maa /maː/ ma /ma/ ma /ma/ ماں /mãː/
Cha বাফ /baf/ বাফ /baf/ বাও /bao/ baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ پیو /pju/
Ăn খাইন /xaɪn/ খাওয়া /kʰaɔwa/ খাওয়া /kʰawa/ háwa /kʰaowa/ kha /kʰa/ kha /kʰa/ کھانا /kʰaːnaː/
Uống ফিন /fin/ ফিওয়া /fiɔwa/ খাওয়া /kʰawa/ piya /pija/ pi /pi/ pi /pi/ پینا /piːnaː/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.