डोटेली

Tiếng Dotyali

Indo-European (Indo-Aryan, Northern, Pahari)

Ngữ hệIndo-European (Indo-Aryan, Northern, Pahari) Người nói~800K Chữ viếtDevanagari Quốc giaNepal Ngôn ngữ chính thứcNepal (recognized regional language) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3dty

Tiếng Doteli (Doṭelī, "ngôn ngữ Doti") là một ngôn ngữ Pahari Ấn-Arya ở vùng cực tây Nepal, phân bố trên 8 huyện thuộc vùng vương quốc Doti lịch sử. Gần gũi với tiếng Kumaoni và Garhwali (Pahari Ấn Độ) cũng như tiếng Nepal, nhưng khác biệt đủ để chính phủ Nepal công nhận là ngôn ngữ riêng trong tổng điều tra 2011 (được cấp mã ngôn ngữ riêng ISO 639-3 năm 2012). Wikipedia tiếng Doteli ra mắt năm 2018 đã thúc đẩy việc xác lập hình thức viết chuẩn.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Dotyali

Nước

पानी

/paːniː/

Lửa

आगो

/aːɡo/

Mặt trời

सूर्य

/suːɾjə/

Mặt trăng

जुनेली

/dʒuneliː/

Mẹ

आमा

/aːmaː/

Cha

बाजी

/baːdʒiː/

Ăn

खानु

/kʰaːnu/

Uống

पिउनु

/piunu/

Yêu

प्रेम

/preːm/

Tim

हृदय

/ɦridəj/

Cây

रूख

/ɾuːkʰ/

Nhà

घर

/ɡʱəɾ/

Chó

कुकुर

/kukuɾ/

Mèo

बिरालो

/biɾaːlo/

Tay

हात

/haːt/

Mắt

आँखि

/ãːkʰi/

Xin chào

नमस्कार

/nəməskaːɾ/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəbaːd/

Một

एक

/ek/

Tốt

राम्रो

/ɾaːmɾo/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Indo-Aryan, Northern, Pahari) liên quan

Nghĩa Tiếng DotyaliTiếng Nepaltiếng MaithiliTiếng KulluiTiếng Bhojpuritiếng MagadhiTiếng Gujarati
Nước पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पानी /paːni/ પાણી /paːɳiː/
Lửa आगो /aːɡo/ आगो /aːɡo/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡɪ/ आग /aːɡ/ આગ /aːɡ/
Mặt trời सूर्य /suːɾjə/ सूर्य /suːɾjə/ सूरज /suːrəd͡ʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːraj/ સૂર્ય /suːɾjə/
Mặt trăng जुनेली /dʒuneliː/ चन्द्रमा /tʃəndɾəmaː/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चाँद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/ ચંદ્ર /tʃəndɾə/
Mẹ आमा /aːmaː/ आमा /aːmaː/ माय /maːj/ आमा /aːma/ माई /maːiː/ माय /maːj/ મા /maː/
Cha बाजी /baːdʒiː/ बुबा /bubaː/ बाबू /baːbuː/ बाबा /baːba/ बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ પિતા /pɪtaː/
Ăn खानु /kʰaːnu/ खानु /kʰaːnu/ खाएब /kʰaːeb/ खाणु /kʰaːɳu/ खाए /kʰaːe/ खैना /kʰaiːnaː/ ખાવું /kʰaːʋũ/
Uống पिउनु /piunu/ पिउनु /piunu/ पीयब /piːjəb/ पीणु /piːɳu/ पिए /pɪe/ पीना /piːnaː/ પીવું /piːʋũ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.