Thuɔŋjäŋ

Tiếng Dinka

Nile-Sahara (phía tây Nilotic)

Ngữ hệNile-Sahara (phía tây Nilotic) Người nói~4M Chữ viếtLatin (có dấu phụ) Quốc giaNam Sudan Ngôn ngữ chính thứcNam Sudan (quốc gia) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3din

Tiếng Dinka (Thuɔŋjäŋ) là một trong những ngôn ngữ lớn nhất thuộc ngữ hệ Nilo-Sahara và là ngôn ngữ lớn nhất ở Nam Sudan, với khoảng 4 triệu người nói, là tiếng của người Dinka ở Nam Sudan, nhóm dân tộc lớn nhất nước này. Nó có quan hệ gần gũi với tiếng Nuer (cả hai cùng tạo thành cụm Dinka-Nuer), nhưng có những khác biệt ngôn ngữ đáng kể. Tiếng Dinka có hệ thống nguyên âm phức tạp bất thường, với các chất giọng thở (breathy) và giọng kẹt (creaky) đánh dấu các phân biệt hình thái (ví dụ giữa số ít và số nhiều), ba mức đối lập về độ dài nguyên âm (ngắn, dài, siêu dài) và ba thanh điệu. Các nhóm phương ngữ chính gồm Padang (Đông Bắc), Rek (Trung tâm), Agar (Bahr el-Ghazal). Chính tả chuẩn dùng chữ Latinh với dấu phụ (ä ë ï ö ɛ ɔ ɣ).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Dinka

Nước

piu

/piu/

Lửa

mac

/matʃ/

Mặt trời

akɔ̈l

/akɔl/

Mặt trăng

pɛɛi

/pɛːi/

Sao

kuel

/kwɛl/

Mẹ

man

/man/

Cha

wun

/wun/

Tôi

ɣɛn

/ɣɛn/

Bạn

yïn

/jɪn/

Tên

rin

/rin/

Mắt

nyin

/ɲin/

Tay

cin

/tʃin/

Tim

piöu

/piɔu/

Yêu

nhiär

/n̪iar/

Cây

tim

/tim/

Nhà

ɣöt

/ɣɔt/

Chó

jɔ̈ŋ

/dʒɔŋ/

Mèo

gec

/ɡetʃ/

Ăn

cam

/tʃam/

Uống

dek

/dek/

Một

tök

/tɔk/

Hai

rou

/rou/

Xin chào

ke yïn

/ke jin/

Cảm ơn

alanyiek

/alaɲiek/

Tốt

piath

/piat̪/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Nilo-Saharan (Western Nilotic) liên quan

Nghĩa Tiếng DinkaTiếng NuerTiếng AnuakTiếng AcholiTiếng LangoTiếng ArpitanTiếng Luo
Nước piu /piu/ pi /pi/ pii /piː/ pii /piː/ pii /piː/ égoua /eɡwɔ/ pi /pi/
Lửa mac /matʃ/ mäc /mɛtʃ/ mac /matʃ/ mac /matʃ/ mac /matʃ/ fuè /fwɛ/ mach /matʃ/
Mặt trời akɔ̈l /akɔl/ caŋ /tʃaŋ/ ceeŋ /tʃeːŋ/ ceng /tʃeŋ/ ceŋ /tʃeŋ/ solely /sɔlɛj/ chieng' /tʃieŋ/
Mặt trăng pɛɛi /pɛːi/ pay /paj/ dwee /dweː/ dwe /dwe/ dwe /dwe/ lena /lənə/ dwe /dwe/
Sao kuel /kwɛl/ räl /ral/ lɛɛr /lɛːr/ lakalatwe /lakalatwe/ lakalatwe /lakalatwe/ étêla /eˈtela/ sulwe /sulwe/
Mẹ man /man/ maar /maːr/ min /min/ mego /meɡo/ mego /meɡo/ mâre /mar/ mama /mama/
Cha wun /wun/ gwaar /ɡwaːr/ waad /waːd/ baba /baba/ papo /papo/ pâre /par/ baba /baba/
Tôi ɣɛn /ɣɛn/ ɣän /ɣan/ än /an/ an /an/ an /an/ je /ʒə/ an /an/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.