ब्रज भाषा

Tiếng Braj

Ấn-Arya (trung tâm, phía tây tiếng Hindi)

Ngữ hệẤn-Arya (trung tâm, phía tây tiếng Hindi) Người nói~575K Chữ viếtDevanagari Quốc giaẤn Độ Ngôn ngữ chính thứcKhông (được công nhận là ngôn ngữ vùng ở Uttar Pradesh) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3bra

Tiếng Braj Bhasha (Braj Bhāṣā) là ngôn ngữ Ấn-Arya của vùng Braj quanh Mathura và Vrindavan — quê hương văn hóa của Krishna trong truyền thống Hindu. Từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, đây là ngôn ngữ văn học chủ đạo của thơ ca Bắc Ấn, đặc biệt trong phong trào bhakti (sùng tín): Surdas, Nandadas, Bihari và Tulsidas đều sáng tác các tác phẩm lớn bằng tiếng Braj. Số người nói hiện nay ít hơn vì người ở thành thị chuyển sang tiếng Hindi chuẩn, nhưng Braj vẫn là một ngôn ngữ sống động ở vùng nông thôn và là ngữ vực quan trọng trong âm nhạc sùng tín Krishna (kirtan, bhajan, dhrupad).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Braj

Nước

पानी

/paːniː/

Lửa

आग

/aːɡ/

Mặt trời

सूरज

/suːrədʒ/

Mặt trăng

चंद्र

/tʃəndɾ/

Sao

तारा

/taːraː/

Mẹ

मैया

/məjjaː/

Cha

बाप

/baːp/

Tôi

हौं

/ɦɔ̃ː/

Bạn

तू

/tuː/

Tên

नाम

/naːm/

Mắt

नैन

/nain/

Tay

हाथ

/haːtʰ/

Tim

हियौ

/hijaʊ/

Yêu

प्रेम

/preːm/

Cây

पेड़

/peːɽ/

Nhà

घर

/ɡʱər/

Chó

कूकर

/kuːkər/

Mèo

बिलाई

/bilaːiː/

Ăn

खाइबौ

/kʰaːibaʊ/

Uống

पीबौ

/piːbaʊ/

Một

एक

/eːk/

Hai

दोइ

/doi/

Xin chào

राधे राधे

/raːdʱe raːdʱe/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəbaːd/

Tốt

नीकौ

/niːkaʊ/

Chim cu cu

कोयल

/koːjal/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-Aryan (Central, Western Hindi) liên quan

Nghĩa Tiếng BrajTiếng AwadhiTiếng TharuTiếng HaryanaTiếng MaithiliTiếng AngikaTiếng Hindi
Nước पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/
Lửa आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/
Mặt trời सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/
Mặt trăng चंद्र /tʃəndɾ/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चांद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चाँद /tʃãːd/
Sao तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːɾaː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːɾaː/
Mẹ मैया /məjjaː/ मइया /məjjaː/ माई /maːiː/ माई /maːiː/ माय /maːj/ माय /maːj/ माँ /mãː/
Cha बाप /baːp/ बाबू /baːbuː/ बबा /bəbaː/ बापू /baːpuː/ बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ पिता /pitaː/
Tôi हौं /ɦɔ̃ː/ मैं /mɛ̃ː/ हम /ɦəm/ मैं /mɛ̃ː/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ मैं /mɛ̃ː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.