अवधी

Tiếng Awadhi

hệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, Central zone — phía đông tiếng Hindi)

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ấn-Arya, Central zone — phía đông tiếng Hindi) Người nói~38M Chữ viếtDevanagari; historically also Kaithi Quốc giaẤn Độ (Uttar Pradesh, Madhya Pradesh), Nepal (Terai) Ngôn ngữ chính thứcKhông (được tính chung với tiếng Hindi trong điều tra dân số Ấn Độ); được Sahitya Akademi công nhận Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3awa

Tiếng Awadhi là ngôn ngữ Indic phía đông vùng Awadh ở Uttar Pradesh, ngôn ngữ của các tác phẩm trung đại nổi tiếng như Ramcharitmanas của Tulsidas và Padmavat của Jayasi; đôi khi được coi là phương ngữ tiếng Hindi.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Awadhi

Nước

पानी

/paːniː/

Lửa

आगि

/aːɡi/

Mặt trời

सूरज

/suːrədʒ/

Mặt trăng

चान

/tʃaːn/

Sao

तारा

/taːraː/

Mẹ

मइया

/məjjaː/

Cha

बाबू

/baːbuː/

Tôi

मैं

/mɛ̃ː/

Bạn

तू

/tuː/

Tên

नाम

/naːm/

Mắt

आँख

/ãːkʰ/

Tay

हाथ

/haːtʰ/

Tim

हियाँ

/hijãː/

Yêu

पिरेम

/pirem/

Cây

रूख

/ruːkʰ/

Nhà

घर

/ɡʱər/

Chó

कुक्कुर

/kukːur/

Mèo

बिलारि

/bilaːri/

Ăn

खाई

/kʰaːiː/

Uống

पीई

/piːiː/

Một

एक

/eːk/

Hai

दुइ

/dui/

Xin chào

राम राम

/raːm raːm/

Cảm ơn

धन्यवाद

/dʱənjəbaːd/

Tốt

निक

/nik/

Chim cu cu

कोइल

/koil/

Máy tính

कंप्यूटर

/kəm.pjuː.ʈəɾ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Indo-Aryan, Central zone — Eastern Hindi) liên quan

Nghĩa Tiếng AwadhiTiếng MaithiliTiếng AngikaTiếng TharuTiếng MagadhiTiếng BrajTiếng Haryana
Nước पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːniː/ पानी /paːni/ पानी /paːniː/ पाणी /paːɳiː/
Lửa आगि /aːɡi/ आगि /aːɡi/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/ आग /aːɡ/
Mặt trời सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːraj/ सूरज /suːrədʒ/ सूरज /suːɾədʒ/
Mặt trăng चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चान /tʃaːn/ चांद /tʃãːd/ चान /tʃaːn/ चंद्र /tʃəndɾ/ चांद /tʃãːd/
Sao तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːraː/ तारा /taːɾaː/
Mẹ मइया /məjjaː/ माय /maːj/ माय /maːj/ माई /maːiː/ माय /maːj/ मैया /məjjaː/ माई /maːiː/
Cha बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ बाबू /baːbuː/ बबा /bəbaː/ बाबू /baːbuː/ बाप /baːp/ बापू /baːpuː/
Tôi मैं /mɛ̃ː/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ हम /ɦəm/ हौं /ɦɔ̃ː/ मैं /mɛ̃ː/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.