Bidhaawyeet

tiếng Beja

Afro-Asiatic (Cushitic, North)

Ngữ hệAfro-Asiatic (Cushitic, North) Người nói~3M Chữ viếtArabic / Latin Quốc giaSudan, Eritrea, Egypt Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3bej

Tiếng Beja (Bidhaawyeet, "tiếng Beja") là ngôn ngữ Bắc Cushitic duy nhất và phân kỳ nhất trong nhóm Cushitic. Được nói bởi người du mục Beja — hậu duệ của người Blemmye và Medjay cổ đại — ở vùng núi ven biển Đỏ.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Beja

Nước

yam

/jam/

Lửa

neʼaat

/neʔaːt/

Mặt trời

yint

/jint/

Mặt trăng

tirig

/tiɾiɡ/

Mẹ

indee

/iːndeː/

Cha

baab

/baːb/

Ăn

tame

/tame/

Uống

gwaʼa

/ɡʷaʕa/

Yêu

kima

/kima/

Tim

ginʼa

/ɡinʕa/

Cây

hindeb

/hindeb/

Nhà

gaw

/ɡaw/

Chó

yas

/jas/

Mèo

kabsoot

/kabsoːt/

Tay

ay

/aj/

Mắt

liili

/liːli/

Xin chào

salaam

/salaːm/

Cảm ơn

baraʼoo

/baɾaʕoː/

Một

gaal

/ɡaːl/

Tốt

dabaab

/dabaːb/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Cushitic, North) liên quan

Nghĩa tiếng BejaTiếng KeraTiếng DabaTiếng Hausatiếng Garhwaltiếng LezgiTiếng Gedeo
Nước yam /jam/ mam /mam/ yam /jam/ ruwa /ɾuwaː/ पाणि /paːɳi/ яд /jad/ woyye /wojːe/
Lửa neʼaat /neʔaːt/ ákə̀rə /akərə/ kʷu /kʷu/ wuta /wuta/ आग /aːɡ/ цӏай /tsʼaj/ gira /ɡiɾa/
Mặt trời yint /jint/ kêr /keːɾ/ ɓa /ɓa/ rana /ɾaːnaː/ सूरज /suːraj/ рагъ /raʁ/ ayyaʼne /ajːaʔne/
Mặt trăng tirig /tiɾiɡ/ mə̀sə̀rə /məsərə/ paɗ /paɗ/ wata /wata/ चंदा /tʃəndaː/ варз /varz/ agina /aɡina/
Mẹ indee /iːndeː/ /naː/ mma /mːa/ uwa /uwaː/ ब्वारी /bʷaːriː/ диде /dide/ aaki /aːki/
Cha baab /baːb/ /baː/ daa /daː/ uba /ubaː/ बाब /baːb/ буба /buba/ eke /eke/
Ăn tame /tame/ /na/ za /za/ ci /tʃiː/ खाणु /kʰaːɳu/ тӏуьн /tʼyn/ ittu /itːu/
Uống gwaʼa /ɡʷaʕa/ /saː/ sa /sa/ sha /ʃaː/ पीण /piːɳ/ хъун /qun/ agittu /aɡitːu/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.