ግዕዝ

Tiếng Ge'ez

Ngữ hệ Phi-Á (Semit, phía Nam, Ethio-Semit, phía Bắc) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgữ hệ Phi-Á (Semit, phía Nam, Ethio-Semit, phía Bắc) Người nóiPhụng vụ Chữ viếtchữ Ethiopia (Ge'ez fidäl, hệ chữ đã đặt tên cho loại "abugida") Quốc giaĐế quốc Aksum Ngôn ngữ chính thứcĐế quốc Aksum (thế kỷ 4-7 CN); phụng vụ Chính Thống giáo Tewahedo Ethiopia Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3gez

Tiếng Ge’ez (tiếng Ethiopia cổ điển) là một ngôn ngữ thuộc nhánh Semit phương Nam, đã được dùng làm ngôn ngữ văn học và triều đình của đế quốc Ethiopia từ khoảng thế kỷ 4. Là tổ tiên của tiếng Tigrinya, Tigre và Amharic. Chữ Ge’ez (abugida Ethiopia) vẫn được dùng cho ba ngôn ngữ hiện đại này, và bản thân tiếng Ge’ez vẫn là ngôn ngữ phụng vụ của Giáo hội Chính thống Ethiopia và Eritrea.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Ge'ez

Nước

ማይ

/maːj/

Lửa

እሳት

/ʔəsaːt/

Mặt trời

ፀሐይ

/sˤaħaj/

Mặt trăng

ወርኅ

/warχ/

Sao

ኮከብ

/kokab/

Mẹ

እም

/ʔəmm/

Cha

አብ

/ʔab/

Tôi

አነ

/ʔana/

Bạn

አንተ

/ʔanta/

Tên

ስም

/səm/

Mắt

ዐይን

/ʕajn/

Tay

እድ

/ʔəd/

Tim

ልብ

/ləbb/

Yêu

አፍቀረ

/ʔafqara/

Cây

ዕፅ

/ʕasˤ/

Nhà

ቤት

/beːt/

Chó

ከልብ

/kalb/

Mèo

ድሙ

/dəmmu/

Ăn

በልዐ

/balʕa/

Uống

ሰትየ

/satja/

Một

አሐዱ

/ʔaħadu/

Hai

ክልኤ

/kəlʔeː/

Xin chào

ሰላም

/salaːm/

Cảm ơn

ምስጋና

/məsɡaːnaː/

Tốt

ሠናይ

/sanaːj/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, South, Ethio-Semitic, Northern) liên quan

Nghĩa Tiếng Ge'ezTiếng TigreTiếng SabaTiếng UgaritTiếng Aram cổTiếng PhoeniciaTiếng Ả Rập Palestine
Nước ማይ /maːj/ ማይ /maj/ 𐩣𐩥 /maw/ 𐎎𐎊 /maju/ מין /majin/ 𐤌𐤌 /meːm/ ميّ /majj/
Lửa እሳት /ʔəsaːt/ እሳት /ʔəssat/ 𐩱𐩪 /ʔas/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ נור /nuːr/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ نار /naːr/
Mặt trời ፀሐይ /sˤaħaj/ ጸሓይ /tsʼəħaj/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ שמש /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ شمس /ʃams/
Mặt trăng ወርኅ /warχ/ ወርሕ /waɾəħ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ שהר /sahr/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ قمر /ʔamar/
Sao ኮከብ /kokab/ ኮከብ /kokəb/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ כוכב /kawkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ نجمة /nidʒme/
Mẹ እም /ʔəmm/ እሞ /ʔəmmo/ 𐩱𐩣 /ʔumm/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ אמ /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ إمّ /ʔemm/
Cha አብ /ʔab/ አቦ /ʔabbo/ 𐩱𐩨 /ʔab/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ אב /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔab/ أب /ʔab/
Tôi አነ /ʔana/ አነ /ʔana/ 𐩱𐩬 /ʔana/ 𐎀𐎐𐎋 /ʔanaːku/ אנה /ʔanaː/ 𐤀𐤍𐤊 /ʔanoːkiː/ أنا /ʔana/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.