ግዕዝ

tiếng Ge'ez

Afro-Asiatic (Semitic, South, Ethio-Semitic, Northern) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệAfro-Asiatic (Semitic, South, Ethio-Semitic, Northern) Người nóiLiturgical Chữ viếtEthiopic (Ge'ez fidäl, the abugida it gave its name to) Quốc giaAksumite Empire Ngôn ngữ chính thứcAksumite Empire (4th-7th c. CE); Ethiopian Orthodox Tewahedo Church liturgy Mức độ sống cònextinct ISO 639-3gez

Tiếng Ge’ez (tiếng Ethiopia cổ điển) là một ngôn ngữ thuộc nhánh Semit phương Nam, đã được dùng làm ngôn ngữ văn học và triều đình của đế quốc Ethiopia từ khoảng thế kỷ 4. Là tổ tiên của tiếng Tigrinya, Tigre và Amharic. Chữ Ge’ez (abugida Ethiopia) vẫn được dùng cho ba ngôn ngữ hiện đại này, và bản thân tiếng Ge’ez vẫn là ngôn ngữ phụng vụ của Giáo hội Chính thống Ethiopia và Eritrea.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Ge'ez

Nước

ማይ

/maːj/

Lửa

እሳት

/ʔəsaːt/

Mặt trời

ፀሐይ

/sˤaħaj/

Mặt trăng

ወርኅ

/warχ/

Mẹ

እም

/ʔəmm/

Cha

አብ

/ʔab/

Ăn

በልዐ

/balʕa/

Uống

ሰትየ

/satja/

Yêu

አፍቀረ

/ʔafqara/

Tim

ልብ

/ləbb/

Cây

ዕፅ

/ʕasˤ/

Nhà

ቤት

/beːt/

Chó

ከልብ

/kalb/

Mèo

ድሙ

/dəmmu/

Tay

እድ

/ʔəd/

Mắt

ዐይን

/ʕajn/

Xin chào

ሰላም

/salaːm/

Cảm ơn

ምስጋና

/məsɡaːnaː/

Một

አሐዱ

/ʔaħadu/

Tốt

ሠናይ

/sanaːj/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Semitic, South, Ethio-Semitic, Northern) liên quan

Nghĩa tiếng Ge'eztiếng Tigretiếng Sabatiếng UgaritTiếng Aram cổtiếng PhoeniciaTiếng Ả Rập (Vùng Vịnh)
Nước ማይ /maːj/ ማይ /maj/ 𐩣𐩺 /maːʔ/ 𐎎𐎊 /maju/ מין /majin/ 𐤌𐤌 /majim/ ماي /maːj/
Lửa እሳት /ʔəsaːt/ እሳት /ʔəssat/ 𐩱𐩪 /ʔas/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ אש /ʔɛʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ نار /naːɾ/
Mặt trời ፀሐይ /sˤaħaj/ ጸሓይ /tsʼəħaj/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ שמש /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ شمس /ʃams/
Mặt trăng ወርኅ /warχ/ ወርሕ /waɾəħ/ 𐩥𐩧𐩭 /warkʰ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ שהר /sahr/ 𐤉𐤓𐤇 /jaræħ/ قمر /ɡamaɾ/
Mẹ እም /ʔəmm/ እሞ /ʔəmmo/ 𐩱𐩣 /ʔumm/ 𐎜𐎎 /ʔumm/ אמ /ʔem/ 𐤀𐤌 /ʔem/ أم /ʔumm/
Cha አብ /ʔab/ አቦ /ʔabbo/ 𐩱𐩨 /ʔab/ 𐎜𐎁 /ʔabu/ אב /ʔab/ 𐤀𐤁 /ʔab/ أب /ʔab/
Ăn በልዐ /balʕa/ በልዐ /balʕa/ 𐩱𐩫𐩡 /ʔakal/ 𐎍𐎈𐎎 /laħam/ אכל /ʔakal/ 𐤀𐤊𐤋 /ʔakal/ ياكل /jaːkil/
Uống ሰትየ /satja/ ሰትየ /satja/ 𐩪𐩩𐩺 /ʃataja/ 𐎌𐎚𐎊 /ʃataju/ שתה /ʃataː/ 𐤔𐤕 /ʃat/ يشرب /jiʃɾab/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.