Chiyao

Tiếng Yao

Atlantic-Congo (Bantu, Yao-Makonde)

Ngữ hệAtlantic-Congo (Bantu, Yao-Makonde) Người nói~3M Chữ viếtLatin (multiple competing orthographies; SIL standard since 1990s) Quốc giaMozambique (Niassa, Cabo Delgado), Malawi (south), Tanzania (Ruvuma) Ngôn ngữ chính thứcNo (Portuguese in Mozambique, English/Chichewa in Malawi Mức độ sống cònsafe ISO 639-3yao

Tiếng Yao (Chiyao, cũng viết Ciyawo) là một ngôn ngữ Bantu P21 trải qua biên giới ba nước Mozambique-Malawi-Tanzania, nằm ở mũi nam hồ Malawi. Người Yao là những nhân vật chính của giao thương đoàn lữ hành thế kỷ 19, kiểm soát các tuyến đường từ bờ biển Zanzibar đến hồ Malawi — một lý do khiến tiếng Yao lan rộng như một ngôn ngữ vùng. Người Yao chủ yếu theo đạo Hồi (khác với phần lớn các dân tộc Bantu xung quanh chủ yếu theo đạo Kitô hoặc tín ngưỡng bản địa). Lễ trưởng thành nữ Unyago là một thiết chế văn hóa cốt lõi.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Yao

Nước

mesi

/mesi/

Lửa

moto

/moto/

Mặt trời

lyuwa

/ʎuwa/

Mặt trăng

mwesi

/mwesi/

Mẹ

amao

/amaː/

Cha

atati

/atati/

Ăn

kulya

/kuʎa/

Uống

kumwa

/kumwa/

Yêu

chikondi

/tʃikondi/

Tim

mtima

/mtima/

Cây

mtela

/mtela/

Nhà

nyumba

/ɲumba/

Chó

mbwa

/mbwa/

Mèo

paka

/paka/

Tay

ngaila

/ŋɡaila/

Mắt

liso

/liso/

Xin chào

salama

/salama/

Cảm ơn

nakwete

/nakwete/

Một

mo

/mo/

Tốt

chechete

/tʃetʃete/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Atlantic-Congo (Bantu, Yao-Makonde) liên quan

Nghĩa Tiếng YaoTiếng MakondeTiếng ChewaTiếng SenaTiếng ShambalaTiếng SanguTiếng Lomwe
Nước mesi /mesi/ mashi /maʃi/ madzi /madzi/ madzi /madzi/ mazi /mazi/ ameenzi /ameːnzi/ mahi /mahi/
Lửa moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ moto /moto/ umoto /umoto/ moro /moɾo/
Mặt trời lyuwa /ʎuwa/ lyuva /ʎuβa/ dzuwa /dzuwa/ dzuwa /dzuwa/ zuwa /zuwa/ liluga /liluɡa/ nsuwa /nsuwa/
Mặt trăng mwesi /mwesi/ mwedi /mwedi/ mwezi /mwezi/ mwedzi /mwedzi/ mwezi /mwezi/ umwesi /umwesi/ mweri /mweɾi/
Mẹ amao /amaː/ mama /mama/ amayi /amaji/ mai /mai/ mama /mama/ mama /mama/ ammai /amːai/
Cha atati /atati/ baba /baba/ abambo /abambo/ baba /baba/ baba /baba/ baba /baba/ atati /atati/
Ăn kulya /kuʎa/ kulya /kuʎa/ kudya /kudja/ kudya /kudja/ kuya /kuja/ kulya /kuʎa/ olya /oʎa/
Uống kumwa /kumwa/ kunwa /kunwa/ kumwa /kumwa/ kumwa /kumwa/ kunywa /kuɲwa/ kunwa /kunwa/ omwa /omwa/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.