𔖻𔑯𔗬𔖻𔓯

tiếng Luwi

Indo-European (Anatolian) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệIndo-European (Anatolian) Người nóiExtinct (~16th-7th c. BCE) Chữ viếtCuneiform Luwian Quốc giaHittite Empire and Neo-Hittite/Luwian successor states (Anatolia, north Syria) Ngôn ngữ chính thứcHittite Empire Mức độ sống cònextinct ISO 639-3xlu

Tiếng Luwi là một ngôn ngữ Ấn-Âu nhánh Anatolia có quan hệ gần với tiếng Hittite, được dùng ở miền tây Anatolia khoảng 2000–700 TCN. Có hai truyền thống ghi chép: Luwi hình nêm (các bản đất sét Hattusa thời đại đồ đồng) và Luwi tượng hình (bia đá thời đại đồ sắt, dùng chữ tượng hình Anatolia đặc trưng).

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Luwi

Nước

𔓷𔗬𔖻𔑯

/wadar/

Lửa

𔑭𔖖𔖖𔗬

/paːhːur/

Mặt trời

𔖻𔗬𔑯

/tiwad/

Mặt trăng

𔓯𔗬

/arma/

Mẹ

𔑯𔑯

/anna/

Cha

𔑯𔑯𔗬

/tati/

Ăn

𔑯𔗬

/ad/

Uống

𔑯𔓷

/aku/

Yêu

𔓷𔗬𔓯

/walaːhi/

Tim

𔓷𔗬𔖻

/kard/

Cây

𔑯𔓯

/alana/

Nhà

𔑭𔗬𔑯

/parna/

Chó

𔖻𔓷𔑯

/zuwana/

Mèo

/—/

Tay

𔖻𔑯

/iʃʃa/

Mắt

𔖖𔗬

/hidu/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Một

𔑯

/as/

Tốt

𔓷𔓷

/walwa/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Anatolian) liên quan

Nghĩa tiếng LuwiTiếng Hittitetiếng Ba Tư cổtiếng AvestaTiếng ScythiaTiếng Martu WangkaTiếng Nhật cổ
Nước 𔓷𔗬𔖻𔑯 /wadar/ 𒉿𒀀𒋻 /waːtar/ 𐎠𐎱 /aːpi/ 𐬁𐬞 /aːp/ ap /ap/ kapi /kapi/ /midu/
Lửa 𔑭𔖖𔖖𔗬 /paːhːur/ 𒉺𒄩𒄴𒄯 /paxːur/ 𐎠𐎫𐎼 /aːtar/ 𐬁𐬙𐬀𐬭 /aːtar/ ātar /aːtar/ waru /waɾu/ /pə/
Mặt trời 𔖻𔗬𔑯 /tiwad/ /—/ 𐏃𐎢𐎺𐎼 /huwar/ 𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆 /huwarə/ hvar /xʷar/ tjirntu /cɪɳʈu/ /pi/
Mặt trăng 𔓯𔗬 /arma/ 𒀀𒅈𒈠 /arma/ 𐎶𐎠𐏃 /maːha/ 𐬨𐬁𐬵 /maːh/ māh /maːh/ kayalany /kajalaɲ/ /tukï/
Mẹ 𔑯𔑯 /anna/ 𒀭𒈾 /anːa/ 𐎶𐎠𐎫𐎼 /maːtar/ 𐬨𐬁𐬙𐬀𐬭 /maːtar/ mātar /maːtar/ yakaji /jakaɟi/ /papa/
Cha 𔑯𔑯𔗬 /tati/ 𒀜𒋫 /atːa/ 𐎱𐎡𐎫𐎠 /pitaː/ 𐬞𐬌𐬙𐬀𐬭 /pitar/ pitar /pitar/ mama /mama/ /titi/
Ăn 𔑯𔗬 /ad/ 𒅕𒀀𒀜 /ed/ 𐎧𐎼 /xar/ 𐬑𐬬𐬀𐬭 /xwar/ xwartan /xʷartan/ ngalku- /ŋalku/ 多夫 /tabu/
Uống 𔑯𔓷 /aku/ 𒅔𒆪 /eku/ 𐎱𐎠 /paː/ 𐬞𐬁 /paː/ /—/ tjiki- /cɪki/ 能牟 /nəmu/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.