удин муз

Tiếng Udi

NE Caucasian (Lezgic)

Ngữ hệNE Caucasian (Lezgic) Người nói~7,000 Chữ viếtCyrillic Quốc giaAzerbaijan Ngôn ngữ chính thứcNo (Azerbaijan recognizes Niž as a multi-ethnic settlement) Mức độ sống còncritically-endangered ISO 639-3udi

Tiếng Udi là một ngôn ngữ Đông Bắc Kavkaz (nhánh Lezgic) ở Azerbaijan và Gruzia, hậu duệ trực tiếp hiện đại của tiếng Albania Kavkaz (tiếng Aluan) — ngôn ngữ văn học của Giáo hội Albania Kavkaz thời trung cổ (thế kỷ 4-12). Bộ chữ Albania Kavkaz do Mesrop Mashtots phát minh khoảng năm 410, được Gippert và Schulze giải mã vào năm 2008-2009 qua các bản palimpsest từ tu viện Sinai. Tiếng Udi hiện đại bị đe dọa nghiêm trọng, với khoảng 6.000 người nói tập trung ở làng Nij thuộc huyện Qabala, Azerbaijan. Udi có những đặc điểm hình thái không thường gặp: SOV với đánh dấu nhân xưng hạn chế, hệ cách phức tạp (khoảng 12 cách) và phối tự cách-cách chia tách (split-ergative).

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Udi

Nước

хе

/xe/

Lửa

арух

/arux/

Mặt trời

бех

/beχ/

Mặt trăng

уьш

/yʃ/

Mẹ

нана

/nana/

Cha

бабо

/babo/

Ăn

уксун

/uksun/

Uống

уьгсун

/yɡsun/

Yêu

букӏесун

/buqʼesun/

Tim

укӏ

/uqʼ/

Cây

хунч

/xunt͡ʃ/

Nhà

кӏойи

/qʼoji/

Chó

ха

/xa/

Mèo

пӏшу

/pʼʃu/

Tay

кьил

/qʼil/

Mắt

пул

/pul/

Xin chào

салам

/salam/

Cảm ơn

бахтӏам

/baχtʼam/

Một

са

/sa/

Tốt

яхъи

/jaqʼi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ NE Caucasian (Lezgic) liên quan

Nghĩa Tiếng UdiTiếng Albania KavkazTiếng AghulTiếng BudukhTiếng Rutultiếng DargwaTiếng Kryts
Nước хе /xe/ xe /xe/ хьед /ħed/ хьед /ħed/ хьед /ħed/ шин /ʃin/ xed /xed/
Lửa арух /arux/ ow /oʊ/ цӏай /tsʼaj/ цӏай /tsʼaj/ цӏай /tsʼaj/ цӏа /tsʼa/ ts'a /t͡sʼa/
Mặt trời бех /beχ/ beɣ /beɣ/ рагъ /raʁ/ рагъ /raʁ/ варагъ /waraʁ/ берхӏи /beɾħi/ vïrïğ /vɨrɨʁ/
Mặt trăng уьш /yʃ/ ḳac̣ḳac̣ /kʼat͡sʼkʼat͡sʼ/ ваз /vaz/ ваз /vaz/ ваз /waz/ баз /baz/ vats /vat͡s/
Mẹ нана /nana/ nana /nana/ баб /bab/ баб /bab/ нин /nin/ нес /nes/ dada /dada/
Cha бабо /babo/ baba /baba/ ада /ada/ дада /dada/ дид /did/ атта /atːa/ buba /buba/
Ăn уксун /uksun/ ows- /us/ ифи /ifi/ ухьун /uħun/ ухьун /uħun/ букӏан /bukʼan/ ulkura /ulˈkura/
Uống уьгсун /yɡsun/ owɣ- /uɣ/ ахъан /aqʼan/ эджи /edʒi/ эджин /edʒin/ даркьес /daɾqʼes/ hatsra /hat͡sˈra/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.