Bizisa

Tiếng Thổ Gia

Hán-Tạng (Tạng-Miến, Tujia)

Ngữ hệHán-Tạng (Tạng-Miến, Tujia) Người nói~830K người nói Chữ viếtLa-tinh (dựa trên Pinyin; nỗ lực biết chữ gần đây) Quốc giaTrung Quốc (Hunan, Hồ Bắc, Guizhou, Chongqing — Wuling Mountains) Ngôn ngữ chính thứcTrung Quốc (các châu và huyện tự trị) Mức độ sống cònbị đe dọa nghiêm trọng ISO 639-3tji

Tiếng Thổ Gia (Bizisa) là ngôn ngữ của người Thổ Gia, dân tộc thiểu số lớn thứ bảy của Trung Quốc, phân bố khắp dãy núi Vũ Lăng trải dài qua Hồ Nam, Hồ Bắc, Quý Châu và Trùng Khánh. Trong khoảng 8 triệu người Thổ Gia, chỉ chừng 10% — phần lớn là người cao tuổi ở các làng xa xôi — còn nói tiếng này như tiếng mẹ đẻ; đa số đã chuyển sang tiếng Quan Thoại. Tiếng Thổ Gia Bắc và Nam ngày nay khác biệt đến mức các nhà ngôn ngữ học thường xem chúng là hai ngôn ngữ riêng biệt trong nhóm Tạng-Miến.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Thổ Gia

Nước

zi

/tsɨ˥˧/

Lửa

mi

/mi˥˧/

Mặt trời

ni

/ni˧˥/

Mặt trăng

nie

/nie˧˥/

Sao

sei

/sei˥˧/

Mẹ

a-mie

/a˧mie˧/

Cha

a-pa

/a˧pa˧/

Tôi

nga

/ŋa˧˥/

Bạn

ni

/ȵi˧˥/

Tên

mingzi

/miŋ˨˩tsi˧˥/

Mắt

mie

/mie˨˩/

Tay

lo

/lo˨˩/

Tim

xin

/ɕin/

Yêu

aci

/a˧˥tsi˥/

Cây

si

/sɨ˧˥/

Nhà

li

/li˧˥/

Chó

kvʼ

/kʰə˨˩/

Mèo

mau

/mau˧/

Ăn

za

/tsa˨˩/

Uống

da

/ta˧/

Một

lao

/lao˧˥/

Hai

nie

/ȵie˥/

Xin chào

shu shu

/ʃu˧ʃu˧/

Cảm ơn

angzai

/aŋ˧˥tsai˥/

Tốt

ngaq

/ŋaʔ˧˥/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Tujia) liên quan

Nghĩa Tiếng Thổ GiaTiếng Trung (Tứ Xuyên)Tiếng Ngô Ôn ChâuTiếng Tangut (Tây Hạ)Tiếng Huy (Wuyuan)Tiếng Khách GiaQuan thoại Lan-Ngân
Nước zi /tsɨ˥˧/ /suei˥˧/ /sɿ˧˥/ 𗀚 /tjɨ˧/ /ɕy˥˧/ /sui˧˩/ /sui˥˧/
Lửa mi /mi˥˧/ /xo˥˧/ /hu˧˥/ 𘎩 /me˧/ /xu˥˧/ /fo˧˩/ /xo˥˧/
Mặt trời ni /ni˧˥/ 太阳 /tʰai˥˩iaŋ˧˥/ 日头 /zai˨˩˧dau˧˩/ 𘂴 /pjij˧˥/ /—/ 日头 /ŋit˧tʰeu˧˥/ 日头 /ʐɨ˨˦tʰəu˨˦/
Mặt trăng nie /nie˧˥/ 月亮 /ye˨˩liaŋ˨˩˧/ 月光 /ɦyø˨˩˧kuɔ˧˧/ 𗏯 /lja˧˥/ 月光 /yo˧˩kuaŋ˧˥/ 月光 /ŋiet˧koŋ˥/ 月亮 /yɛ˦˦ljaŋ/
Sao sei /sei˥˧/ 星星 /ɕin˥ɕin/ /saŋ˧/ 𗄓 /gjɨ˧˥/ /ɕiã˧˩/ /sen˦/ /ɕiŋ˧˩/
Mẹ a-mie /a˧mie˧/ 妈妈 /ma˥ma/ 阿娘 /a˧˩ɲiɛ˧˩/ 𘎒 /ma˧˥/ /ma˧˧/ 阿姆 /a˥me˥/ /ma˧˧/
Cha a-pa /a˧pa˧/ 爸爸 /pa˨˩˧pa/ 阿爸 /a˧˩pa˧˧/ 𗥃 /pa˧/ /pa˥˧/ 阿爸 /a˥pa˥/ /pa˥˧/
Tôi nga /ŋa˧˥/ /ŋo˥˧/ /ŋ˧˩/ 𗧓 /ŋa˧˥/ /ŋo˧˩/ 𠊎 /ŋai˩/ /vɤ˥˧/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.