Bizisa

Tiếng Thổ Gia

Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Tujia)

Ngữ hệSino-Tibetan (Tibeto-Burman, Tujia) Người nói~830K speakers Chữ viếtLatin (Pinyin-based; recent literacy efforts) Quốc giaChina (Hunan, Hubei, Guizhou, Chongqing — Wuling Mountains) Ngôn ngữ chính thứcChina (autonomous prefectures and counties) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3tji

Tujia (Bizisa) is the language of the Tujia people, China's eighth-largest ethnic minority, distributed across the Wuling Mountains spanning Hunan, Hubei, Guizhou, and Chongqing. Of roughly 8 million ethnic Tujia, only about 10% — mostly elders in remote villages — still speak the language natively; the majority have shifted to Mandarin. Northern and Southern Tujia are now sufficiently divergent that linguists often treat them as separate languages within Tibeto-Burman.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Thổ Gia

Nước

zi

/t͡sɨ˥˧/

Lửa

mi

/mi˥˧/

Mặt trời

ni

/ni˧˥/

Mặt trăng

nie

/nie˧˥/

Mẹ

a-mie

/a˧mie˧/

Cha

a-pa

/a˧pa˧/

Ăn

za

/t͡sa˨˩/

Uống

da

/ta˧/

Yêu

aci

/a˧˥t͡si˥/

Tim

xin

/ɕin˧/

Cây

si

/sɨ˧˥/

Nhà

li

/li˧˥/

Chó

kvʼ

/kʰə˨˩/

Mèo

mau

/mau˧/

Tay

lo

/lo˨˩/

Mắt

mie

/mie˨˩/

Xin chào

shu shu

/ʃu˧ʃu˧/

Cảm ơn

angzai

/aŋ˧˥t͡sai˥/

Một

lao

/lao˧˥/

Tốt

ngaq

/ŋaʔ˧˥/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Tibeto-Burman, Tujia) liên quan

Nghĩa Tiếng Thổ GiaTiếng AzheTiếng Khách GiaTiếng Ngô Ôn ChâuQuan thoại Lan-NgânTiếng Trung (Tứ Xuyên)Tiếng Tangut (Tây Hạ)
Nước zi /t͡sɨ˥˧/ ʑɿ /ʑɿ˧˧/ /sui˧˩/ /sɿ˧˥/ /sui˥˧/ /suei˨˩˧/ 𗀚 /tjɨ˧/
Lửa mi /mi˥˧/ mi /mi˧˧/ /fo˧˩/ /hu˧˥/ /xo˥˧/ /xo˨˩˧/ 𘎩 /me˧/
Mặt trời ni /ni˧˥/ ŋni /ŋnʲi˧˧/ 日头 /ŋit˧tʰeu˧˥/ 日头 /zai˨˩˧dau˧˩/ 日头 /ʐɨ˨˦tʰəu˨˦/ 太阳 /tʰai˥˩iaŋ˧˥/ 𘂴 /pjij˧˥/
Mặt trăng nie /nie˧˥/ ɬɛ /ɬɛ˧˧/ 月光 /ŋiet˧koŋ˥/ 月光 /ɦyø˨˩˧kuɔ˧˧/ 月亮 /yɛ˦˦ljaŋ/ 月亮 /ye˨˩liaŋ˥˩/ 𗏯 /lja˧˥/
Mẹ a-mie /a˧mie˧/ amo /amo˧˧/ 阿姆 /a˥me˧/ 阿娘 /a˧˩ɲiɛ˧˩/ /ma˧˧/ 妈妈 /mama/ 𘎒 /ma˧˥/
Cha a-pa /a˧pa˧/ ada /ada˧˧/ 阿爸 /a˥pa˥/ 阿爸 /a˧˩pa˧˧/ /pa˥˧/ 爸爸 /papa/ 𗥃 /pa˧/
Ăn za /t͡sa˨˩/ dza /dza˧˧/ /sɨt˧/ /d͡zai˨˩˧/ /tʂʰɨ˧˧/ /tsʰɨ˧˥/ 𗅋 /dzjij˧˥/
Uống da /ta˧/ du /du˧˧/ /iam˧˩/ /kʰa˧˧/ /xɛ˧˧/ /xo˧˥/ 𘉞 /tʰjij˧˥/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.