Līvõ kēļ

Tiếng Liv

Ural (Phần Lan, Nam)

Ngữ hệUral (Phần Lan, Nam) Người nói~30 một phần Chữ viếtLa-tinh (ā ē ī ō ū dấu dài + ǟ ȭ ļ ņ ŗ vòm hóa) Quốc giaLatvia (Kurzeme — bờ biển Liv) Ngôn ngữ chính thứcLatvia (ngôn ngữ di sản bản địa được bảo hộ) Mức độ sống còncực kỳ nguy cấp ISO 639-3liv

Tiếng Livonia (Līvõ kēļ) là ngôn ngữ Finnic cực nam, trong lịch sử được nói dọc theo bờ biển Kurzeme (Courland) của Latvia. Sự tiếp xúc mạnh mẽ với tiếng Latvia (ngôn ngữ Balt thuộc hệ Ấn-Âu) đã mang lại cho nó những đặc điểm thanh điệu hiếm gặp trong các ngôn ngữ Finnic. Người bản ngữ thông thạo cuối cùng, Grizelda Kristiņa, qua đời năm 2013, nhưng vẫn còn vài chục người nói một phần nhờ các chương trình phục hồi. Latvia chính thức bảo vệ nó như một phần của di sản bản địa.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Liv

Nước

vež

/vɛʒ/

Lửa

tūl

/tuːl/

Mặt trời

pǟva

/pæːva/

Mặt trăng

kūʼ

/kuː/

Sao

tēḑ

/teːdʲ/

Mẹ

jemā

/jɛmaː/

Cha

izā

/izaː/

Tôi

minā

/ˈminaː/

Bạn

sinā

/ˈsinaː/

Tên

nim

/nim/

Mắt

sīlma

/siːlma/

Tay

kež

/kɛʒ/

Tim

sidām

/sidaːm/

Yêu

ārmaztõ

/aːrmastə/

Cây

/puː/

Nhà

kuodā

/kuədaː/

Chó

piņ

/piɲ/

Mèo

kaš

/kaʃ/

Ăn

sīedõ

/siːədə/

Uống

jūodõ

/juːədə/

Một

ikš

/ikʃ/

Hai

kakš

/kakʃ/

Xin chào

tervīst

/tɛrviːst/

Cảm ơn

tienū

/tiɛnuː/

Tốt

jõvā

/jəvaː/

Chim cu cu

kēg

/keːɡ/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uralic (Finnic, South) liên quan

Nghĩa Tiếng LivTiếng EstoniaTiếng VõroTiếng VepsTiếng Phần LanTiếng Livvi-KareliaTiếng Sami Skolt
Nước vež /vɛʒ/ vesi /vesi/ vesi /vesi/ vezi /ˈvezi/ vesi /ʋesi/ vezi /ˈvezi/ čääʹcc /tʃæːtsʲː/
Lửa tūl /tuːl/ tuli /tuli/ tuli /tuli/ lämoi /ˈlæmoi/ tuli /tuli/ tuli /ˈtuli/ toll /tolː/
Mặt trời pǟva /pæːva/ päike /pæike/ päiv /pæiv/ päiväine /ˈpæivæine/ aurinko /ɑuriŋko/ päivy /ˈpæivy/ peeiʹvv /peːjvʲː/
Mặt trăng kūʼ /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ kuu /kuː/ mään /mæːn/
Sao tēḑ /teːdʲ/ täht /tæht/ täht /tæht/ täht /tæht/ tähti /ˈtæhti/ tähti /ˈtæhti/ nâ´stt /naːstː/
Mẹ jemā /jɛmaː/ ema /emɑ/ imä /imæ/ mam /mam/ äiti /æiti/ mama /ˈmama/ jeäʹnn /jæːnʲː/
Cha izā /izaː/ isa /isɑ/ esä /esæ/ tat /tat/ isä /isæ/ tuatto /ˈtuatto/ eeʹǩǩ /eːkʲː/
Tôi minā /ˈminaː/ mina /ˈminɑ/ ma /mɑ/ minä /ˈminæ/ minä /ˈminæ/ minä /ˈminæ/ mon /mon/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.