Kalenjin

Tiếng Kalenjin

Nile-Sahara (Eastern Sudanic, Nilotic, phía nam Nilotic — cụm ngôn ngữ Kalenjin)

Ngữ hệNile-Sahara (Eastern Sudanic, Nilotic, phía nam Nilotic — cụm ngôn ngữ Kalenjin) Người nói~5M Chữ viếtLatin Quốc giaKenya (cũng Uganda, Tanzania) Ngôn ngữ chính thứcKhông có địa vị chính thức; một ngôn ngữ bản địa được công nhận của Kenya, dùng trong phát thanh và giáo dục địa phương Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3kln

Kalenjin là một nhóm ngôn ngữ Nam Nilotic thuộc ngữ hệ Nilo-Sahara, được người Kalenjin nói chủ yếu ở vùng Thung lũng Tách giãn (Rift Valley) của Kenya, cùng các cộng đồng nhỏ hơn ở Uganda và Tanzania. Ngôn ngữ này có khoảng 5 triệu người nói và bao gồm các biến thể gần gũi như Nandi, Kipsigis, Keiyo, Tugen, Marakwet và Sabaot. Được viết bằng chữ Latinh, đây là một ngôn ngữ thanh điệu và, giống các ngôn ngữ Nilotic khác, sử dụng hòa hợp nguyên âm dựa trên vị trí gốc lưỡi (ATR).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Kalenjin

Nước

beek

/beːk/

Lửa

maat

/maːt/

Mặt trời

asis

/asis/

Mặt trăng

arawa

/arawa/

Sao

kokeel

/koˈkeːl/

Mẹ

ee'yu

/eːju/

Cha

kwanda

/kwanda/

Tôi

anee

/aneː/

Bạn

inyee

/iɲeː/

Tên

kaina

/kaina/

Mắt

konda

/kɔnda/

Tay

eut

/eut/

Tim

muguleldo

/muɡuleldo/

Yêu

chamuga

/tʃamuɡa/

Cây

keetit

/keːtit/

Nhà

gaa

/ɡaː/

Chó

ses

/ses/

Mèo

paka

/paka/

Ăn

am

/am/

Uống

ee

/eː/

Một

agenge

/aɡeŋe/

Hai

aeng'

/aeŋ/

Xin chào

chamege

/tʃameɡe/

Cảm ơn

kongoi

/koŋoi/

Tốt

karaaran

/karaːran/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Nilo-Saharan (Eastern Sudanic, Nilotic, Southern Nilotic — Kalenjin cluster) liên quan

Nghĩa Tiếng KalenjinTiếng NyaturuTiếng KhotanTiếng BejaTiếng AkkadTiếng BrahuiTiếng Masaaba
Nước beek /beːk/ maazi /maːzi/ 𑀊𑀤𑀸 /uːdaː/ yam /jam/ 𒈬 /muː/ دیر /diːɾ/ kamaatsi /kamaːtsi/
Lửa maat /maːt/ moto /moto/ 𑀆𑀢𑀭 /aːtar/ neʼaat /neʔaːt/ 𒉈𒌋 /iʃaːtu/ کاہا /kaha/ kamulilo /kamulilo/
Mặt trời asis /asis/ nzua /nzua/ 𑀉𑀭𑁆𑀫 /urma/ yint /jint/ 𒀭𒌓 /ʃamʃu/ دے /deː/ suuba /suːba/
Mặt trăng arawa /arawa/ umweri /umweɾi/ 𑀫𑀸𑀲𑁆𑀢 /maːsta/ tirig /tiɾiɡ/ 𒌗 /warχu/ ماہ /mah/ umweesi /umweːsi/
Sao kokeel /koˈkeːl/ nyeenyeeri /ɲeːɲeːri/ 𑀲𑁆𑀢𑀸𑀭 /staːra/ hayúk /hajuːk/ 𒀯 /kakːabu/ استار /isˈtaːr/ kumunyeenye /kumuɲeːɲe/
Mẹ ee'yu /eːju/ mama /mama/ 𑀫𑀸𑀢 /maːta/ indee /iːndeː/ 𒌝𒈬 /umːu/ لمّا /lumːaː/ mayi /maji/
Cha kwanda /kwanda/ tata /tata/ 𑀧𑀺𑀢 /pita/ baab /baːb/ 𒀊 /abu/ باوا /baːwaː/ papa /papa/
Tôi anee /aneː/ une /une/ /aːə/ ané /ʔane/ 𒀀𒈾𒆪 /anaːku/ ای /iː/ ise /ise/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.