𐀀𐀐𐀊

tiếng Hy Lạp Mycenae

Indo-European (Hellenic, pre-classical) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệIndo-European (Hellenic, pre-classical) Người nóiExtinct (~1450-1200 BCE) Chữ viếtLinear B syllabary (~90 syllabic + 100+ ideograms) Quốc giaMycenaean Greece (Aegean) Ngôn ngữ chính thứcBronze Age palace administrations Mức độ sống cònextinct ISO 639-3gmy

Tiếng Hy Lạp Mycenae là dạng tiếng Hy Lạp được tài liệu hóa sớm nhất, ghi trên các tấm đất sét thời đại đồ đồng bằng văn tự Linear B. Việc giải mã của Michael Ventris năm 1952 chứng minh rằng người nói tiếng Hy Lạp đã có mặt ở Hy Lạp ngay từ thời đại đồ đồng. Vốn từ Linear B chủ yếu mang tính hành chính; phần lớn từ vựng cơ bản phải tái lập từ tiếng Hy Lạp cổ điển.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Hy Lạp Mycenae

Nước

𐀓𐀈

/hudɔːr/

Lửa

𐀢

/pyːr/

Mặt trời

𐀀𐀺𐀂𐀍

/haːwelios/

Mặt trăng

𐀕

/mɛːn/

Mẹ

𐀔𐀳

/maːtɛːr/

Cha

𐀞𐀳

/patɛːr/

Ăn

𐀁𐀈𐀕𐀙

/edmenai/

Uống

𐀡𐀜

/piːnɔː/

Yêu

𐀠𐀩𐀍

/pʰilos/

Tim

𐀒𐀵𐀆

/kardia/

Cây

𐀈𐀬

/doru/

Nhà

𐀺𐀂𐀒

/woikos/

Chó

𐀓𐀺

/kuwɔːn/

Mèo

/—/

Tay

𐀐𐀁

/kʰɛːr/

Mắt

𐀀𐀡𐀰𐀗𐀳

/opʰtʰalmos/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Một

𐀁

/hen/

Tốt

𐀀𐀏𐀳

/aɡatʰos/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Hellenic, pre-classical) liên quan

Nghĩa tiếng Hy Lạp MycenaeTiếng Hy Lạp cổ đạiTiếng Hittitetiếng Avestatiếng Ba Tư cổTiếng ScythiaTiếng Ấn-Âu nguyên thủy
Nước 𐀓𐀈 /hudɔːr/ ὕδωρ /hýdɔːr/ 𒉿𒀀𒋻 /waːtar/ 𐬁𐬞 /aːp/ 𐎠𐎱 /aːpi/ ap /ap/ *wódr̥ /wódr̩/
Lửa 𐀢 /pyːr/ πῦρ /pŷːr/ 𒉺𒄩𒄴𒄯 /paxːur/ 𐬁𐬙𐬀𐬭 /aːtar/ 𐎠𐎫𐎼 /aːtar/ ātar /aːtar/ *péh₂wr̥ /péh₂wr̩/
Mặt trời 𐀀𐀺𐀂𐀍 /haːwelios/ ἥλιος /hɛ́ːlios/ /—/ 𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆 /huwarə/ 𐏃𐎢𐎺𐎼 /huwar/ hvar /xʷar/ *sóh₂wl̥ /sóh₂wl̩/
Mặt trăng 𐀕 /mɛːn/ σελήνη /selɛ́ːnɛː/ 𒀀𒅈𒈠 /arma/ 𐬨𐬁𐬵 /maːh/ 𐎶𐎠𐏃 /maːha/ māh /maːh/ *méh₁not /méh₁not/
Mẹ 𐀔𐀳 /maːtɛːr/ μήτηρ /mɛ́ːtɛːr/ 𒀭𒈾 /anːa/ 𐬨𐬁𐬙𐬀𐬭 /maːtar/ 𐎶𐎠𐎫𐎼 /maːtar/ mātar /maːtar/ *méh₂tēr /méh₂teːr/
Cha 𐀞𐀳 /patɛːr/ πατήρ /patɛ́ːr/ 𒀜𒋫 /atːa/ 𐬞𐬌𐬙𐬀𐬭 /pitar/ 𐎱𐎡𐎫𐎠 /pitaː/ pitar /pitar/ *ph₂tḗr /ph₂téːr/
Ăn 𐀁𐀈𐀕𐀙 /edmenai/ ἐσθίειν /estʰíeːn/ 𒅕𒀀𒀜 /ed/ 𐬑𐬬𐬀𐬭 /xwar/ 𐎧𐎼 /xar/ xwartan /xʷartan/ *h₁ed- /h₁ed/
Uống 𐀡𐀜 /piːnɔː/ πίνειν /píneːn/ 𒅔𒆪 /eku/ 𐬞𐬁 /paː/ 𐎱𐎠 /paː/ /—/ *peh₃- /peh₃/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.