Καθαρεύουσα

Tiếng Hy Lạp (Katharevousa)

hệ Ấn-Âu (Hy Lạp; ngữ vực văn học cổ hóa) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Hy Lạp; ngữ vực văn học cổ hóa) Người nóiNgữ vực văn chương lịch sử (1820s–1976) Chữ viếtchữ Hy Lạp (đa dấu thanh cho đến cải cách đơn dấu thanh năm 1982) Quốc giaHy Lạp, Síp, cộng đồng người Hy Lạp hải ngoại (Alexandria, Constantinopolis, Tiểu Á) Ngôn ngữ chính thứcNhà nước Hy Lạp hiện đại 1834–1976 (bị thay bằng tiếng Hy Lạp bình dân qua cải cách hiến pháp/giáo dục 1976) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3ell

Katharevousa (καθαρεύουσα "[ngôn ngữ] thanh tẩy") là ngữ vực văn học thuần túy chủ nghĩa của tiếng Hy Lạp, từng giữ vai trò ngôn ngữ chính thức của nhà nước Hy Lạp hiện đại từ năm 1834 đến năm 1976, khi Demotic (tiếng bản ngữ nói thường ngày) trở thành ngôn ngữ chính thức duy nhất. Nó được Adamantios Korais và những người khác kiến tạo trong thời kỳ Khai sáng Hy Lạp nhằm cổ hóa từ vựng và hình thái học của tiếng Hy Lạp hiện đại theo hướng các chuẩn mực Hy Lạp Cổ/Koine — khôi phục các biến cách danh từ cổ điển, cách tặng (dative), thức cầu mong (optative), và từ vựng có nguồn gốc Hy Lạp Cổ thay cho các từ vay mượn tiếng Thổ Nhĩ Kỳ/Ý/Slav phổ biến trong tiếng Demotic. Được viết theo lối ghi trọng âm đa điệu (dấu khí thô/khí nhẹ, ba dấu trọng âm) cho đến cuộc cải cách đơn điệu năm 1982. "Vấn đề Ngôn ngữ Hy Lạp" (γλωσσικό ζήτημα) giữa Katharevousa và Demotic đã chi phối đời sống công cộng Hy Lạp trong hơn 150 năm và châm ngòi cho các cuộc bạo loạn Evangelika năm 1901 (về một bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Demotic) và các cuộc bạo loạn Oresteiaka năm 1903 (về một vở Aeschylus bằng tiếng Demotic). Ngày nay nó được giảng dạy để đọc văn học thế kỷ 19-20 (Roidis, Papadiamantis), văn bản chính thức, và tiếng Hy Lạp giáo hội/pháp lý — khác biệt với cả tiếng Hy Lạp Cổ (el_grc) lẫn tiếng Hy Lạp hiện đại (el).

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Hy Lạp (Katharevousa)

Nước

ὕδωρ

/ˈiðor/

Lửa

πῦρ

/pir/

Mặt trời

ἥλιος

/ˈilios/

Mặt trăng

σελήνη

/seˈlini/

Sao

ἀστήρ

/asˈtir/

Mẹ

μήτηρ

/ˈmitir/

Cha

πατήρ

/paˈtir/

Tôi

ἐγώ

/eˈɣo/

Bạn

σύ

/si/

Tên

ὄνομα

/ˈonoma/

Mắt

ὀφθαλμός

/ofθalˈmos/

Tay

χείρ

/çir/

Tim

καρδία

/karˈði.a/

Yêu

ἀγάπη

/aɣaˈpi/

Cây

δένδρον

/ˈðenðron/

Nhà

οἶκος

/ˈikos/

Chó

κύων

/ˈkion/

Mèo

αἴλουρος

/ˈeluros/

Ăn

ἐσθίω

/esˈθio/

Uống

πίνω

/ˈpino/

Một

εἷς

/is/

Hai

δύο

/ˈðio/

Xin chào

χαῖρε

/ˈçere/

Cảm ơn

εὐχαριστῶ

/efxariˈsto/

Tốt

ἀγαθόν

/aɣaˈθon/

Chim cu cu

κόκκυξ

/ˈko.ciks/

Máy tính

ὑπολογιστής

/ipoloʝiˈstis/

Sushi

τάριχος

/ˈtarixos/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Hellenic; archaized literary register) liên quan

Nghĩa Tiếng Hy Lạp (Katharevousa)Tiếng Hy LạpTiếng Hy Lạp PontusTiếng Hy Lạp cổ đạiTiếng EsperantoTiếng KareliaTiếng Ý (thời Dante)
Nước ὕδωρ /ˈiðor/ νερό /neˈɾo/ νερόν /neˈron/ ὕδωρ /hýdɔːr/ akvo /ˈakvo/ vesi /ˈvesi/ acqua /ˈakːwa/
Lửa πῦρ /pir/ φωτιά /foˈtʲa/ φωτία /foˈtia/ πῦρ /pŷːr/ fajro /ˈfajro/ tuli /ˈtuli/ foco /ˈfɔko/
Mặt trời ἥλιος /ˈilios/ ήλιος /ˈiʎos/ ήλιον /ˈilion/ ἥλιος /hɛ́ːlios/ suno /ˈsuno/ päivy /ˈpæivy/ sole /ˈsole/
Mặt trăng σελήνη /seˈlini/ φεγγάρι /feˈŋɡaɾi/ φέγγον /ˈfeŋɡon/ σελήνη /selɛ́ːnɛː/ luno /ˈluno/ kuu /kuː/ luna /ˈluna/
Sao ἀστήρ /asˈtir/ αστέρι /aˈsteri/ άστρον /ˈastron/ ἀστήρ /astɛ̌ːr/ stelo /ˈstelo/ tähti /ˈtæhti/ stella /ˈstella/
Mẹ μήτηρ /ˈmitir/ μητέρα /miˈteɾa/ μάνα /ˈmana/ μήτηρ /mɛ́ːtɛːr/ patrino /paˈtrino/ muamo /ˈmuamo/ madre /ˈmaːdre/
Cha πατήρ /paˈtir/ πατέρας /paˈteɾas/ κύρης /ˈciɾis/ πατήρ /patɛ́ːr/ patro /ˈpatro/ tuatto /ˈtuatto/ padre /ˈpaːdre/
Tôi ἐγώ /eˈɣo/ εγώ /eˈɣo/ εγώ /eˈɣo/ ἐγώ /eɡɔ̌ː/ mi /mi/ mie /mie/ io /ˈio/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.