Аршаттен чӀат

Tiếng Archi

NE Caucasian (Lezgic — isolated within Lezgic; not part of any subgroup)

Ngữ hệNE Caucasian (Lezgic — isolated within Lezgic; not part of any subgroup) Người nói~1K (severely endangered) Chữ viếtCyrillic Quốc giaRussia Ngôn ngữ chính thứcRussia Mức độ sống cònseverely-endangered ISO 639-3aqc

Archi (Аршаттен чӀат Aršatten Tʼat) is a Northeast Caucasian language isolated within the Lezgic branch — it does not cluster with Lezgian-Tabasaran-Tsakhur, Aghul, or any other Lezgic subgroup, occupying its own taxonomic position. Spoken by ~1,000 people in the single village of Archi (Charoda District, Daghestan), Archi is famous in linguistic literature for having one of the most morphologically complex inflectional systems documented: Kibrik's 1977 reference grammar calculated up to 1.5 million possible verb forms per single root through combination of TAM markers, polypersonal agreement, evidentiality, and modality. The Archi consonant inventory includes ~70 phonemes with extensive use of pharyngealization and ejectives.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Archi

Nước

лъан

/ɬan/

Lửa

цӏай

/tsʼaj/

Mặt trời

бараг

/baɾaɡ/

Mặt trăng

батӏ

/batʼ/

Mẹ

буба

/buba/

Cha

аба

/aba/

Ăn

аркьилӏ

/aɾqʼili/

Uống

а́ккур

/ʔakːur/

Yêu

икан

/ikan/

Tim

ракӏ

/ɾakʼ/

Cây

гард

/ɡaɾd/

Nhà

хъоʔ

/qoʔ/

Chó

хӏвай

/ħʷaj/

Mèo

к̄ет

/kʼet/

Tay

кӏанас

/kʼanas/

Mắt

пӏарак

/pʼaɾak/

Xin chào

аимбир

/ambiɾ/

Cảm ơn

хӏама

/ħama/

Một

ос

/os/

Tốt

баилъи

/baiɬi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ NE Caucasian (Lezgic — isolated within Lezgic; not part of any subgroup) liên quan

Nghĩa Tiếng ArchiTiếng Tseztiếng DargwaTiếng AndiTiếng TsakhurTiếng AghulTiếng Bats
Nước лъан /ɬan/ лъи /ɬi/ шин /ʃin/ лъен /ɬen/ хьад /ħad/ хьед /ħed/ ხი /xi/
Lửa цӏай /tsʼaj/ цӏи /tsʼi/ цӏа /tsʼa/ цӏай /tsʼaj/ цӏай /tsʼaj/ цӏай /tsʼaj/ ცʼე /tsʼe/
Mặt trời бараг /baɾaɡ/ буцӏ /butsʼ/ берхӏи /beɾħi/ миллӏи /milːi/ верг /verɡ/ рагъ /raʁ/ მაცხ /matsx/
Mặt trăng батӏ /batʼ/ бутӏтӏи /butʼːi/ баз /baz/ борцӏцӏо /bortsʼːo/ ваз /vaz/ ваз /vaz/ ბუცʼ /butsʼ/
Mẹ буба /buba/ баб /bab/ нес /nes/ ила /ila/ йед /jed/ баб /bab/ ნანა /nana/
Cha аба /aba/ обу /obu/ атта /atːa/ има /ima/ дакӏ /dakʼ/ ада /ada/ დადა /dada/
Ăn аркьилӏ /aɾqʼili/ ишер /iʃer/ букӏан /bukʼan/ икъвин /iqʷːin/ аӏкӏвыс /aʕkʷʼəs/ ифи /ifi/ ჲაა /jaː/
Uống а́ккур /ʔakːur/ жекер /ʒeker/ даркьес /daɾqʼes/ игьин /iɣin/ ийыхьес /iijəħes/ ахъан /aqʼan/ მალარ /malar/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.