𑀆𑀭𑁆𑀰𑀺 𑀓𑀾𑀦𑁆𑀢𑁆𑀯𑁄

Tiếng Tochari A

hệ Ấn-Âu (Tochari) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Tochari) Người nóiđã tuyệt chủng (~5th-9th c. CE) Chữ viếtchữ Tochari (bắt nguồn từ Brahmi; "Brahmi Bắc Turkestan" hay Brahmi Tochari) Quốc giaCác vương quốc ốc đảo lòng chảo Tarim (Tân Cương, Trung Quốc ngày nay — Turfan, Karashahr/Agni) Ngôn ngữ chính thứcCác vương quốc ốc đảo Phật giáo Agni (Karashahr) và Turfan Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xto

Tiếng Tochari A (Tochari Đông, tiếng Agni) là một trong hai ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng từng tồn tại ở bồn địa Tarim (nay là Tân Cương), được lưu giữ trong văn liệu Phật giáo. Phát hiện đầu thế kỷ 20 cho thấy ngữ hệ Ấn-Âu từng tới tận cực đông Á-Âu. Có quan hệ chị em với tiếng Tochari B.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tochari A

Nước

𑀯𑀭𑁆

/wær/

Lửa

𑀧𑁄𑀭𑁆

/por/

Mặt trời

𑀓𑁄𑀁

/kom/

Mặt trăng

𑀫𑀜𑁆

/mæɲ/

Sao

𑀰𑁆𑀭𑁂𑀁

/ɕreⁿ/

Mẹ

𑀫𑀸𑀘𑀭𑁆

/maːtsar/

Cha

𑀧𑀸𑀘𑀭𑁆

/paːtsar/

Tôi

𑀦𑀱𑁆

/nəʂ/

Bạn

𑀢𑀼

/tu/

Tên

𑀜𑁄𑀁

/ɲom/

Mắt

𑀅𑀓𑁆

/ak/

Tay

𑀢𑁆𑀲𑀭𑁆

/tsar/

Tim

𑀅𑀭𑀸𑀜𑁆𑀘𑁆

/araːɲts/

Yêu

𑀢𑀼𑀁𑀓𑁆

/tuŋk/

Cây

𑀲𑁆𑀢𑀸𑀫𑁆

/staːm/

Nhà

𑀯𑀱𑁆𑀢𑁆

/waʂt/

Chó

𑀓𑀼

/ku/

Mèo

𑀓𑀼𑀫𑀽𑀱𑁆

/kumuːʂ/

Ăn

𑀰𑀯𑁆

/ɕæw/

Uống

𑀬𑁄𑀓𑁆

/jok/

Một

𑀲𑀲𑁆

/sas/

Hai

𑀯𑀼

/wu/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

𑀓𑀸𑀲𑀼

/kaːsu/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Indo-European (Tocharian) liên quan

Nghĩa Tiếng Tochari ATiếng Tochari BTiếng HittiteTiếng Hy Lạp MycenaeTiếng Maharastri PrakritTiếng ScythiaTiếng Avesta
Nước 𑀯𑀭𑁆 /wær/ 𑀯𑀭𑁆 /war/ 𒉿𒀀𒋻 /waːtar/ 𐀄𐀈 /hudɔːr/ उदग /udaɡa/ ap /ap/ 𐬁𐬞 /aːp/
Lửa 𑀧𑁄𑀭𑁆 /por/ 𑀧𑀼𑀯𑀭𑁆 /puwar/ 𒉺𒄩𒄴𒄯 /paxːur/ 𐀢 /pyːr/ अग्गि /aɡɡi/ ātar /aːtar/ 𐬁𐬙𐬀𐬭 /aːtar/
Mặt trời 𑀓𑁄𑀁 /kom/ 𑀓𑁅𑀁 /kauŋ/ /—/ 𐀀𐀸𐀪𐀍 /haːwelios/ सूर /suːɾa/ hvar /xʷar/ 𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆 /huwarə/
Mặt trăng 𑀫𑀜𑁆 /mæɲ/ 𑀫𑁂𑀜𑁂 /meɲe/ 𒀀𒅈𒈠 /arma/ 𐀕 /mɛːn/ चंद /tʃanda/ māh /maːh/ 𐬨𐬁𐬵 /maːh/
Sao 𑀰𑁆𑀭𑁂𑀁 /ɕreⁿ/ 𑀰𑁆𑀘𑀺𑀭𑁆𑀬𑁂 /ɕtɕirje/ 𒄩𒀸𒋼𒅕 /xaster/ 𐀀𐀳𐀫 /astɛːr/ तारा /taːɾaː/ star /staːr/ 𐬯𐬙𐬀𐬭 /star/
Mẹ 𑀫𑀸𑀘𑀭𑁆 /maːtsar/ 𑀫𑀸𑀘𑁂𑀭𑁆 /maːtser/ 𒀭𒈾 /anːa/ 𐀔𐀳 /maːtɛːr/ माय /maːja/ mātar /maːtar/ 𐬨𐬁𐬙𐬀𐬭 /maːtar/
Cha 𑀧𑀸𑀘𑀭𑁆 /paːtsar/ 𑀧𑀸𑀘𑁂𑀭𑁆 /paːtser/ 𒀜𒋫 /atːa/ 𐀞𐀳 /patɛːr/ पिअ /piaː/ pitar /pitar/ 𐬞𐬌𐬙𐬀𐬭 /pitar/
Tôi 𑀦𑀱𑁆 /nəʂ/ 𑀜𑀰𑁆 /ɲəɕ/ 𒌑𒊌 /uːk/ 𐀁𐀒 /eɡɔː/ अहं /ahan/ azu /azu/ 𐬀𐬰𐬆𐬨 /azəm/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.