Reo Tahiti

Tiếng Tahiti

Nam Đảo (Polynesia, phía đông)

Ngữ hệNam Đảo (Polynesia, phía đông) Người nói~125K Chữ viếtLatinh (' cho âm tắc thanh hầu) Quốc giaFrench Polynesia Ngôn ngữ chính thứcFrench Polynesia (có tiếng Pháp) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3tah

Tiếng Tahiti là ngôn ngữ Polynesia được nói nhiều nhất ở Polynesia thuộc Pháp và là một ngôn ngữ chung quan trọng trên toàn lãnh thổ. Nó có một hệ thống âm vị nhỏ với khoảng 14 âm vị — 5 nguyên âm và 9 phụ âm (bao gồm âm tắc thanh hầu) — tạo nên cấu trúc âm tiết đặc biệt mở.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tahiti

Nước

pape

/pape/

Lửa

auahi

/auahi/

Mặt trời

mahana

/mahana/

Mặt trăng

marama

/maɾama/

Sao

fetiʻa

/feˈtiʔa/

Mẹ

māmā

/maːmaː/

Cha

pāpā

/paːpaː/

Tôi

au

/au/

Bạn

ʻoe

/ʔoe/

Tên

iʻoa

/iˈʔoa/

Mắt

mata

/mata/

Tay

rima

/ɾima/

Tim

mafatu

/mafatu/

Yêu

here

/heɾe/

Cây

tumu rāʻau

/tumu ɾaːʔau/

Nhà

fare

/faɾe/

Chó

ʻūrī

/ʔuːɾiː/

Mèo

mīmī

/miːmiː/

Ăn

ʻamu

/ʔamu/

Uống

inu

/inu/

Một

hōʻē

/hoːʔeː/

Hai

piti

/piti/

Xin chào

ʻia ora na

/ʔia oɾa na/

Cảm ơn

māuruuru

/maːuɾuuɾu/

Tốt

maitaʻi

/maitaʔi/

Chim cu cu

ʻārevareva

/ʔaːɾevaˈɾeva/

Máy tính

roro uira

/ˌɾoɾo ˈuiɾa/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian (Polynesian, Eastern) liên quan

Nghĩa Tiếng TahitiTiếng Māori Quần đảo CookTiếng RapanuiTiếng MarquesaTiếng NiueTiếng TuvaluTiếng Tokelau
Nước pape /pape/ vai /vai/ vai /vai/ vai /vai/ vai /vai/ vai /vai/ vai /vai/
Lửa auahi /auahi/ ahi /ahi/ ahi /ahi/ ahi /ahi/ afi /afi/ afi /afi/ afi /afi/
Mặt trời mahana /mahana/ /raː/ raʻā /raʔaː/ ʻoumati /ʔoumati/ /laː/ laa /laː/ la /la/
Mặt trăng marama /maɾama/ marama /marama/ mahina /mahina/ mahina /mahina/ mahina /mahina/ masina /masina/ malama /malama/
Sao fetiʻa /feˈtiʔa/ etū /eˈtuː/ hetuʻu /heˈtuʔu/ hetu /hetu/ fetū /feˈtuː/ fetū /feˈtuː/ fetu /fetu/
Mẹ māmā /maːmaː/ māmā /maːmaː/ matuʻa vahine /matuʔa vahine/ kuʻa /kuʔa/ matua fifine /matua fifine/ maatua /maːtua/ mātua /maːtua/
Cha pāpā /paːpaː/ pāpā /paːpaː/ matuʻa tāne /matuʔa taːne/ motua /motua/ matua taane /matua taːne/ tamana /tamana/ tamana /tamana/
Tôi au /au/ au /au/ au /au/ au /au/ au /au/ au /au/ au /au/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.