Sampur

Tiếng Samburu

Ngữ hệ Nilo-Sahara (nhánh Nilotic Đông, cụm Maa — chị em với Maasai (mas))

Ngữ hệNgữ hệ Nilo-Sahara (nhánh Nilotic Đông, cụm Maa — chị em với Maasai (mas)) Người nói~150–180K Chữ viếtLatin Quốc giaKenya Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Swahili và tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Kenya) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3saq

Tiếng Samburu (Sampur, "những người gắn kết chúng ta lại với nhau") là ngôn ngữ của người Samburu, những người chăn nuôi bán du mục nói tiếng Maa ở vùng Biên giới phía Bắc của Kenya. Về mặt ngôn ngữ học, tiếng Samburu thuộc nhóm Maa của ngữ chi Nilo Đông cùng với tiếng Maasai (mas) — chúng thông hiểu lẫn nhau ở mức độ lớn nhưng vẫn duy trì các bản sắc tộc người riêng biệt. Trong lịch sử, người Samburu đã liên minh với người Maasai thông qua các khuôn mẫu văn hóa chung (các nhóm tuổi chiến binh, lễ thành niên săn sư tử, nghi lễ lấy gia súc làm trung tâm) nhưng cũng liên minh với người Rendille thuộc nhóm Cush láng giềng thông qua buôn bán và hôn nhân khác tộc. Cuộc điều tra dân số năm 2009 ghi nhận 310.327 người dân tộc Samburu, với phần lớn người nói cũng song ngữ với tiếng Swahili.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Samburu

Nước

nkare

/ŋkaɾe/

Lửa

nkima

/ŋkima/

Mặt trời

lakwa

/lakʷa/

Mặt trăng

lapa

/lapa/

Sao

lakira

/lakira/

Mẹ

yieyo

/jiejo/

Cha

papa

/papa/

Tôi

nanu

/nanʊ/

Bạn

iye

/ije/

Tên

nkarna

/ŋkarna/

Mắt

nkoŋu

/ŋkoŋu/

Tay

nkaina

/ŋkaina/

Tim

ltau

/ltau/

Yêu

eitalu

/eitalu/

Cây

lchani

/ltʃani/

Nhà

nkang

/ŋkaŋ/

Chó

ldia

/ldia/

Mèo

paka

/paka/

Ăn

anya

/aɲa/

Uống

oŋg

/oŋɡ/

Một

obo

/obo/

Hai

aare

/aːre/

Xin chào

sopa

/sopa/

Cảm ơn

ashe

/aʃe/

Tốt

supat

/supat/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Nilo-Saharan (Eastern Nilotic, Maa cluster — sister to Maasai mas) liên quan

Nghĩa Tiếng SamburuTiếng MaasaiTiếng AtesoTiếng MalagasyTiếng YaoTiếng OlkolTiếng Asháninka
Nước nkare /ŋkaɾe/ ɛŋare /ɛŋare/ akipi /akipi/ rano /ɾanu/ mesi /mesi/ kupa /kupa/ nija /nidʒa/
Lửa nkima /ŋkima/ ɛnkima /ɛŋkima/ akim /akim/ afo /afu/ moto /moto/ paral /paɻal/ paamari /paːmaɾi/
Mặt trời lakwa /lakʷa/ enkolong /eŋkoloŋ/ akolong /akoloŋ/ masoandro /masuandɾu/ lyuwa /ʎuwa/ naŋkari /naŋkaɻi/ oorya /oːɾja/
Mặt trăng lapa /lapa/ olapa /olapa/ elap /elap/ volana /vulana/ mwesi /mwesi/ kakal /kakal/ kashiri /kaʃiɾi/
Sao lakira /lakira/ olakira /olakira/ akoloit /akoloit/ kintana /ˈkintana/ ndondwa /ndondwa/ el idnban /el ˈidnban/ impoquiro /impokiɾo/
Mẹ yieyo /jiejo/ yieyio /jiejio/ toto /toto/ reny /ɾeni/ amao /amaː/ ngangi /ŋaŋi/ ina /ina/
Cha papa /papa/ papa /papa/ papa /papa/ ray /ɾaj/ atati /atati/ kaba /kaba/ apa /apa/
Tôi nanu /nanʊ/ nanʉ /nanʊ/ eong /eɔŋ/ aho /ˈahu/ une /une/ ay /aj/ naaka /naːka/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.