Kriol

Tiếng Creole Guinea-Bissau

Romance (creole)

Ngữ hệRomance (creole) Người nói~1.1 million (L1/L2 combined) Chữ viếtLatin Ngôn ngữ chính thứcCo-official language of Guinea-Bissau (alongside Portuguese)

GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU: Dữ liệu tiếng Kriol Guinea-Bissau (pt_gw) được tổng hợp từ Ethnologue, Glottolog và các nguồn ngôn ngữ học creole hạn chế. Các ký âm IPA được cung cấp là những phép xấp xỉ âm vị học rộng dựa trên nền từ vựng tiếng Bồ Đào Nha và âm vị học creole đã được ghi nhận. MỨC ĐỘ TIN CẬY: TRUNG BÌNH-THẤP đối với toàn bộ tập dữ liệu. Một số khái niệm thiếu tài liệu ngữ âm có thẩm quyền: - Các kiểu trọng âm trong Kriol chưa được chuẩn hóa hoàn toàn trong tài liệu - Một số dạng từ thể hiện biến thể vùng miền/dia [Tạm thời - tài liệu hạn chế; đang chờ người bản ngữ xác minh.]

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Creole Guinea-Bissau

Nước

ágwa

/aɡwa/

Lửa

fogu

/fɔɡu/

Mặt trời

sól

/sɔl/

Mặt trăng

lúa

/lua/

Mẹ

máe

/maj/

Cha

pai

/paj/

Ăn

kumé

/kume/

Uống

bebe

/bebe/

Yêu

amur

/amur/

Tim

korasãu

/korɑsɑ̃u/

Cây

árfuré

/arfure/

Nhà

kasa

/kaza/

Chó

kan

/kɑ̃/

Mèo

gatu

/ɡatu/

Tay

mãu

/mɑ̃u/

Mắt

ólhu

/ɔlʎu/

Xin chào

oi

/oj/

Cảm ơn

obrigádu

/obriɡadu/

Một

un

/ũ/

Tốt

bon

/bɔ̃/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Romance (creole) liên quan

Nghĩa Tiếng Creole Guinea-BissauTiếng Creole Cape Verdeundefined (Angola)Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil)Tiếng Bồ Đào Nha (Mozambique)Tiếng Bồ Đào Nha (châu Âu)Tiếng Bồ Đào Nha Macau
Nước ágwa /aɡwa/ agu /aɡu/ água /aɡwa/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /ˈaɡwɐ/ água /aɣwɐ/
Lửa fogu /fɔɡu/ fogu /foɡu/ fogo /foɡu/ fogo /foɡu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /ˈfoɡu/ fogo /foɣu/
Mặt trời sól /sɔl/ sol /sɔl/ sol /sɔl/ sol /sɔw/ sol /sɔl/ sol /sɔɫ/ sol /sol/
Mặt trăng lúa /lua/ lua /lua/ lua /lua/ lua /luɐ/ lua /ˈluɐ/ lua /luɐ/ lua /luɐ/
Mẹ máe /maj/ mãi /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mãj/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j/ mãe /mɐ̃j̃/
Cha pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/ pai /paj/
Ăn kumé /kume/ kume /kume/ comer /kumeɾ/ comer /komeɾ/ comer /kuˈmeɾ/ comer /kuˈmeɾ/ comer /kumeɾ/
Uống bebe /bebe/ bebe /bebe/ beber /bebeɾ/ beber /bebeɾ/ beber /bɨˈbeɾ/ beber /bɨˈbeɾ/ beber /bɨβeɾ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.