Chavacano

Tiếng Chavacano

Ngôn ngữ creole gốc Tây Ban Nha

Ngữ hệNgôn ngữ creole gốc Tây Ban Nha Người nói~700K Chữ viếtLatin Quốc giaPhilippines Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Filipino và tiếng Anh là chính thức; tiếng Chavacano là ngôn ngữ vùng bổ trợ ở Zamboanga) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3cbk

Chavacano (cũng gọi Chabacano, "tiếng Tây Ban Nha bồi") chỉ nhóm các biến thể creole gốc Tây Ban Nha của Philippines, trong đó Zamboangueño là biến thể lớn nhất và sống động nhất một cách áp đảo. Tầng trên từ vựng Tây Ban Nha (~85%) phủ lên tầng nền ngữ pháp và ngôn điệu Hiligaynon, Cebuano và Tagalog, tạo ra những đặc trưng riêng biệt: trật tự SVO (so với VSO/VOS của Philippines), không có sự hợp danh-động kiểu Tây Ban Nha, dấu số nhiều "manga" (từ mga của Tagalog), các dấu thể đứng trước động từ: hoàn thành "ya" / tương lai "ay" / tiếp diễn "ta". Chavacano là creole gốc Tây Ban Nha duy nhất còn tồn tại ở châu Á (các thứ khác — Ternateño, Caviteño — gần như đã tuyệt chủng). Truyền thống văn học lớn từ thế kỷ 19, bao gồm tờ báo El Tiempo de Zamboanga.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Chavacano

Nước

agua

/ˈaɡwa/

Lửa

fuego

/ˈfweɡo/

Mặt trời

sol

/sol/

Mặt trăng

luna

/ˈluna/

Sao

estrella

/esˈtɾeja/

Mẹ

nana

/ˈnana/

Cha

tata

/ˈtata/

Tôi

yo

/jo/

Bạn

tu

/tu/

Tên

nombre

/ˈnombɾe/

Mắt

ojo

/ˈoho/

Tay

mano

/ˈmano/

Tim

corazón

/koraˈson/

Yêu

ama

/ˈama/

Cây

árbol

/ˈaɾbol/

Nhà

casa

/ˈkasa/

Chó

perro

/ˈpeɾo/

Mèo

gato

/ˈɡato/

Ăn

come

/koˈme/

Uống

bebe

/beˈbe/

Một

uno

/ˈuno/

Hai

dos

/dos/

Xin chào

buenas

/ˈbwenas/

Cảm ơn

gracias

/ˈɡɾasjas/

Tốt

bueno

/ˈbweno/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Spanish-based creole liên quan

Nghĩa Tiếng ChavacanoTiếng Tây Ban NhaTiếng Tây Ban Nha Thời Hoàng kimTiếng Tây Ban Nha ParaguayTiếng Tây Ban Nha cổTiếng EstremenhoTiếng Aragon
Nước agua /ˈaɡwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ agua /ˈaɣwa/ augua /ˈawɡwa/
Lửa fuego /ˈfweɡo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ fuego /ˈfweɣo/ huegu /ˈweɣu/ fuego /ˈfweɣo/
Mặt trời sol /sol/ sol /sol/ sol /sol/ sol /ˈsol/ sol /sol/ sol /sɔl/ sol /sol/
Mặt trăng luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/ luna /ˈluna/
Sao estrella /esˈtɾeja/ estrella /esˈtɾeʎa/ estrella /esˈtɾeʎa/ estrella /esˈtɾeʝa/ estrella /esˈtɾeʎa/ estrella /ehˈtɾeʎa/ estrela /esˈtɾela/
Mẹ nana /ˈnana/ madre /ˈmaðɾe/ madre /ˈmadɾe/ madre /ˈmaðɾe/ madre /ˈmaðre/ mai /mai/ mai /maj/
Cha tata /ˈtata/ padre /ˈpaðɾe/ padre /ˈpadɾe/ padre /ˈpaðɾe/ padre /ˈpaðre/ pairi /ˈpajɾi/ pai /paj/
Tôi yo /jo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/ yo /jo/ yo /ʝo/ yo /ʝo/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.