Tartessos

Tiếng Tartessos

gây tranh cãi (Koch 2009 xếp vào Celt Ấn-Âu; Untermann 1997 xếp ngoài Ấn-Âu) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệgây tranh cãi (Koch 2009 xếp vào Celt Ấn-Âu; Untermann 1997 xếp ngoài Ấn-Âu) Người nóiđã tuyệt chủng (~7-5c. TCN) Chữ viếtchữ Tartessian (SW) (bán âm tiết, gốc Iberian) Quốc giaBán đảo Iberia tây nam thời tiền La Mã (Bồ Đào Nha ngày nay, tây nam Tây Ban Nha) Ngôn ngữ chính thứcTartessian thể chế chính trị Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3txr

Tiếng Tartessos (hay "tiếng Iberia Tây Nam") là ngôn ngữ của khoảng 95 văn khắc trên bia đá được tìm thấy ở Algarve, Alentejo và tây nam Tây Ban Nha (khoảng thế kỷ 7-5 TCN). Chữ viết Tartessos phần lớn đã được giải mã nhưng ngôn ngữ chỉ được hiểu một phần. Việc giải mã còn gây tranh cãi: John Koch (2009) lập luận về mối liên hệ với ngữ hệ Celt; Jürgen Untermann (1997) coi nó là phi Ấn-Âu. Hầu hết các ô từ vựng cơ bản đều không có chứng cứ vì các văn khắc chủ yếu là tên người và công thức tang lễ.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Tartessos

Nước

/—/

Lửa

/—/

Mặt trời

/—/

Mặt trăng

/—/

Sao

/—/

Mẹ

/—/

Cha

/—/

Tôi

/—/

Bạn

/—/

Tên

/—/

Mắt

/—/

Tay

/—/

Tim

/—/

Yêu

/—/

Cây

/—/

Nhà

/—/

Chó

/—/

Mèo

/—/

Ăn

/—/

Uống

/—/

Một

/—/

Hai

/—/

Xin chào

/—/

Cảm ơn

/—/

Tốt

/—/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Disputed (Indo-European Celtic per Koch 2009; non-IE per Untermann 1997) liên quan

Nghĩa Tiếng TartessosNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng LiburniaTiếng Cao Câu LyTiếng MessapHmong-Mien nguyên thủyTiếng Meroe
Nước /—/ /—/ /—/ /*mai/ /—/ *ʔuwm /ʔuwm/ 𐦠𐦶 /ato/
Lửa /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mặt trời /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ 𐦨𐦯 /ˈmasa/
Mặt trăng /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Sao /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Mẹ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Cha /—/ /—/ /—/ /—/ ana /ˈana/ /—/ /—/
Tôi /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/ /—/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.