Ӈаасан

Tiếng Nganasan

Uralic (Samoyedic, Northern)

Ngữ hệUralic (Samoyedic, Northern) Người nói~125 (UNESCO: critically endangered) Chữ viếtCyrillic (Tereshchenko 1979 alphabet, with ӈ ӧ ӱ ʼ ˮ) Quốc giaRussia Ngôn ngữ chính thứcNo (recognized indigenous minority of the North) Mức độ sống còncritically-endangered ISO 639-3nio

Tiếng Nganasan (Ӈаасан, còn gọi là Tavgi) là ngôn ngữ Samoyedic thuộc ngữ hệ Ural, được nói trên bán đảo Taymyr — ngôn ngữ ở cực bắc lục địa Á-Âu (lãnh thổ phân bố cực bắc trên thế giới). Trong nhánh Samoyedic Bắc, gần gũi với tiếng Enets. Trong tài liệu ngôn ngữ học, nổi tiếng với hình thái chắp dính gần như hoàn hảo, hài hòa nguyên âm và hệ thống biến đổi phụ âm theo cấp — được mô tả chi tiết bởi Tereshchenko (1979), Helimski (1998), Wagner-Nagy (2018). Bị đe dọa nghiêm trọng: chỉ còn khoảng 125 người nói thông thạo, tất cả đều cao tuổi. Người Nganasan là dân du mục chăn tuần lộc truyền thống, một trong những nhóm cuối cùng ở Á-Âu vẫn duy trì thực hành tôn giáo shaman trong thế kỷ 20.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong Tiếng Nganasan

Nước

быʼ

/bɨʔ/

Lửa

туй

/tuj/

Mặt trời

койка

/kojka/

Mặt trăng

кичеа

/kitʃea/

Mẹ

ниӈӈы

/niŋːɨ/

Cha

десы

/desɨ/

Ăn

нягү

/ɲaɡu/

Uống

быр

/bɨr/

Yêu

тонды

/tondɨ/

Tim

сей

/sej/

Cây

та

/ta/

Nhà

мāʼ

/maːʔ/

Chó

баӈка

/baŋka/

Mèo

кокса

/koksa/

Tay

кутыр

/kutɨr/

Mắt

сейми

/sejmi/

Xin chào

нерум

/nerum/

Cảm ơn

нюәдыра

/ɲuədɨra/

Một

ӈуо

/ŋuo/

Tốt

ӈуойнюй

/ŋuojɲuj/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Uralic (Samoyedic, Northern) liên quan

Nghĩa Tiếng Nganasantiếng Nenetstiếng NivkhTiếng ManoTiếng Estoniatiếng ErzyaTiếng Selkup
Nước быʼ /bɨʔ/ ӣд /iːd/ чхар /tʃxar/ yi /ji/ vesi /vesi/ ведь /vedʲ/ ӱт /yt/
Lửa туй /tuj/ ту /tu/ тур /tur/ /kɔ/ tuli /tuli/ тол /tol/ тӱ /ty/
Mặt trời койка /kojka/ хаер /xajer/ керк /kerk/ /lɛ/ päike /pæike/ чи /tʃi/ нэлмо /nelmo/
Mặt trăng кичеа /kitʃea/ ирий /irij/ лоӈ /loŋ/ /lɔ/ kuu /kuː/ ков /kov/ ариаа /ariaː/
Mẹ ниӈӈы /niŋːɨ/ небя /nebja/ ымык /ɯmɯk/ ɲɛ /ɲɛ/ ema /emɑ/ ава /ava/ эма /ema/
Cha десы /desɨ/ нися /nʲisʲa/ ытык /ɯtɯk/ de /de/ isa /isɑ/ тетя /tʲetʲa/ ача /at͡ʃa/
Ăn нягү /ɲaɡu/ ёлась /jolasʲ/ вид /vid/ /mɛ/ sööma /søːmɑ/ ярсамс /jarsams/ амгу /amɡu/
Uống быр /bɨr/ я /ja/ ракь /rakʲ/ mi /mi/ jooma /joːmɑ/ симемс /sʲimems/ ӱдыргу /ydɨrɡu/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.