Qafaraf

tiếng Afar

Afro-Asiatic (Cushitic)

Ngữ hệAfro-Asiatic (Cushitic) Người nói~2.6M Chữ viếtLatin / Arabic Quốc giaEthiopia, Eritrea, Djibouti Ngôn ngữ chính thứcDjibouti, Eritrea (recognized) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3aar

Tiếng Afar (Qafaraf) là ngôn ngữ của người Afar ở vùng Sừng Châu Phi, gần với tiếng Somali (cùng nhánh Đông Cushitic). Có hệ thống "marked nominative" hiếm gặp trên thế giới, trong đó cách chủ ngữ lại mang dấu hiệu hình thái.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Afar

Nước

lee

/leː/

Lửa

gira

/ɡira/

Mặt trời

ayró

/ajɾo/

Mặt trăng

alsá

/alsa/

Mẹ

inaá

/inaː/

Cha

abbá

/abːa/

Ăn

akmé

/akme/

Uống

kibé

/kibe/

Yêu

kicimá

/kiħima/

Tim

lubbí

/lubːi/

Cây

caxá

/ħaɖa/

Nhà

qarí

/ʕari/

Chó

kuduú

/kuduː/

Mèo

dummú

/dummu/

Tay

gabá

/ɡaba/

Mắt

intí

/inti/

Xin chào

nagá

/naɡa/

Cảm ơn

qungúsa

/ʕuŋɡusa/

Một

enek

/enek/

Tốt

meqé

/meʕe/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Afro-Asiatic (Cushitic) liên quan

Nghĩa tiếng Afartiếng Sahotiếng Pashaitiếng Māori Quần đảo Cooktiếng TetumTiếng MandaicTiếng Konso
Nước lee /leː/ lee /leː/ واری /waːri/ vai /vai/ bee /beː/ ࡌࡉࡀ /mia/ inanta /inanta/
Lửa gira /ɡira/ gira /ɡira/ انگاری /aŋɡaːri/ ahi /ahi/ ahi /ahi/ ࡍࡅࡓࡀ /nura/ iya /ija/
Mặt trời ayró /ajɾo/ ayro /ajɾo/ سور /sur/ /raː/ loron /loɾon/ ࡔࡀࡌࡔࡀ /ʃamʃa/ kawa /kawa/
Mặt trăng alsá /alsa/ alsa /alsa/ مس /mas/ marama /marama/ fulan /fulan/ ࡎࡉࡓࡀ /sira/ ayeena /ajeːna/
Mẹ inaá /inaː/ ina /ina/ نا /naː/ māmā /maːmaː/ inan /inan/ ࡀࡌࡀ /ama/ eedda /eːdːa/
Cha abbá /abːa/ abba /abba/ تاتا /taːtaː/ pāpā /paːpaː/ aman /aman/ ࡀࡁࡀ /aba/ abba /abːa/
Ăn akmé /akme/ niitan /niːtan/ کخن- /kxn/ kai /kai/ han /han/ ࡀࡊࡀࡋ /akal/ ihaa /ihaː/
Uống kibé /kibe/ yaaqab /jaːʕab/ پی- /piː/ inu /inu/ hemu /hemu/ ࡔࡕࡀ /ʃta/ inakkaa /inakːaː/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.