Tshivenḓa

Tiếng Venda

Niger-Congo (Đại Tây Dương-Congo, Bantu, phía nam Bantu)

Ngữ hệNiger-Congo (Đại Tây Dương-Congo, Bantu, phía nam Bantu) Người nói~1.3M Chữ viếtLatin (có dấu phụ, e.g. ḓ, ḽ, ṋ, ṱ) Quốc giaNam Phi (Limpopo), Zimbabwe Ngôn ngữ chính thứcMột trong 12 ngôn ngữ chính thức của Nam Phi Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3ven

Tiếng Venda (tự gọi là Tshivenḓa) là một ngôn ngữ Bantu Nam thuộc ngữ hệ Niger-Congo, được nói chủ yếu ở tỉnh Limpopo đông bắc Nam Phi và một phần nước láng giềng Zimbabwe. Ngôn ngữ này có khoảng 1,3 triệu người nói và là một trong mười hai ngôn ngữ chính thức của Nam Phi. Được viết bằng bảng chữ Latinh có dấu phụ, nó nổi bật với các đặc điểm âm vị học liên kết với tiếng Kalanga và tiếng Shona ở phía bắc.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Venda

Nước

maḓi

/maɖi/

Lửa

mulilo

/mulilo/

Mặt trời

ḓuvha

/ɖuvʱa/

Mặt trăng

ṅwedzi

/ŋwedzi/

Sao

ṋaledzi

/n̪aledzi/

Mẹ

mme

/mːe/

Cha

khotsi

/kʰotsi/

Tôi

nṋe

/n̪ːe/

Bạn

iwe

/iwe/

Tên

dzina

/dzina/

Mắt

iṱo

/it̪o/

Tay

tshanḓa

/tʃʰaɳɖa/

Tim

mbilu

/mbilu/

Yêu

lufuno

/lufuno/

Cây

muri

/muɾi/

Nhà

nnḓu

/nɖu/

Chó

mmbwa

/mːbwa/

Mèo

katse

/katse/

Ăn

u ḽa

/u ɭa/

Uống

u ṅwa

/u ŋwa/

Một

nthihi

/ntʰihi/

Hai

mbili

/mbili/

Xin chào

ndaa

/ndaː/

Cảm ơn

ndo livhuwa

/ndo livʱuwa/

Tốt

zwavhuḓi

/zwavʱuɖi/

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Niger-Congo (Atlantic-Congo, Bantu, Southern Bantu) liên quan

Nghĩa Tiếng VendaTiếng SenaTiếng TswanaTiếng RunyankoleTiếng ManyikaTiếng NdauTiếng Sotho Bắc
Nước maḓi /maɖi/ madzi /madzi/ metsi /metsi/ amaizi /amaizi/ mvura /mvuɾa/ mvura /mvuɾa/ meetse /meːtse/
Lửa mulilo /mulilo/ moto /moto/ molelo /moleːlo/ omuriro /omuriro/ moto /moto/ muriro /muɾiɾo/ mollo /molːo/
Mặt trời ḓuvha /ɖuvʱa/ dzuwa /dzuwa/ letsatsi /letsatsi/ izooba /izoːba/ zuva /zuva/ zuva /zuva/ letšatši /letʃatʃi/
Mặt trăng ṅwedzi /ŋwedzi/ mwedzi /mwedzi/ ngwedi /ŋwedi/ omwezi /omwezi/ mwedzi /mwedzi/ mwedzi /mwedzi/ ngwedi /ŋwedi/
Sao ṋaledzi /n̪aledzi/ nyenyezi /ɲeɲezi/ naledi /naledi/ enyonyoozi /eɲoɲoːzi/ nyeredzi /ɲeredzi/ nyenyedzi /ɲeɲedzi/ naledi /naledi/
Mẹ mme /mːe/ mai /mai/ mmê /mːɛ/ maawe /maːwe/ amai /amai/ amai /amai/ mma /mːa/
Cha khotsi /kʰotsi/ baba /baba/ rrê /rːɛ/ tata /tata/ baba /baba/ baba /baba/ tate /tate/
Tôi nṋe /n̪ːe/ ine /ine/ nna /nːa/ nyowe /ɲowe/ ini /ini/ ini /ini/ nna /nna/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.