Bahasa Mandar

Tiếng Mandar

Nam Đảo (Mã Lai-Polynesia, nam Sulawesi)

Ngữ hệNam Đảo (Mã Lai-Polynesia, nam Sulawesi) Người nói~200K Chữ viếtLatin / Lontara (lịch sử) Quốc giaIndonesia (tỉnh Tây Sulawesi — các huyện Majene, Polewali Mandar, Mamuju) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Indonesia là ngôn ngữ chính thức duy nhất); được công nhận là ngôn ngữ vùng Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3mdr

Tiếng Mandar (Bahasa Mandar) là một ngôn ngữ Nam Đảo Nam Sulawesi được nói tại tỉnh Tây Sulawesi của Indonesia (tách khỏi Nam Sulawesi năm 2004), gần gũi với tiếng Bugis (bug) và Makassar (mak). Người Mandar là dân tộc biển nổi tiếng, được biết đến với việc đóng tàu sandeq độc đáo có càng ngoài, dùng để đánh cá biển sâu ở Thái Bình Dương. Giống Bugis và Makassar, trong lịch sử đã dùng chữ âm tiết Lontara phái sinh từ Brahmi; ngày nay chủ yếu sử dụng chữ Latin.

Nơi được sử dụng

31 từ cốt lõi trong Tiếng Mandar

Nước

uai

/uai/

Lửa

api

/api/

Mặt trời

mata allo

/mata alːo/

Mặt trăng

bulang

/bulaŋ/

Sao

bittoeng

/bittoeŋ/

Mẹ

indo

/indo/

Cha

ama

/ama/

Tôi

iyau

/ijau/

Bạn

io

/iʔo/

Tên

sanga

/saŋa/

Mắt

mata

/mata/

Tay

lima

/lima/

Tim

ate

/ate/

Yêu

mappinawa

/mapːinawa/

Cây

kaju

/kaju/

Nhà

boyang

/bojaŋ/

Chó

asu

/asu/

Mèo

mio

/mio/

Ăn

ma'ande

/maʔande/

Uống

minung

/minuŋ/

Một

mesa

/mesa/

Hai

dua

/dua/

Xin chào

salama' ma'ondong

/salamaʔ maʔondoŋ/

Cảm ơn

kuru' sumanga'

/kuɾuʔ sumaŋaʔ/

Tốt

macoa

/matʃoa/

Máy tính

komputer

/komˈputər/

Sushi

sushi

/ˈsuʃi/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Austronesian (Malayo-Polynesian, South Sulawesi) liên quan

Nghĩa Tiếng MandarTiếng Toraja-SaʼdanTiếng BugisTiếng IbanTiếng SasakTiếng GayoTiếng Batak Angkola
Nước uai /uai/ uai /uai/ wae /wae/ ai /ai/ aiq /aiʔ/ weih /weih/ aek /aek/
Lửa api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ api /api/ rara /ɾaɾa/ api /api/
Mặt trời mata allo /mata alːo/ mata allo /mataʔalːo/ mata esso /mata esːo/ mata-ari /mataari/ mataari /mataari/ matanlo /matanlo/ mata ni ari /mata ni ari/
Mặt trăng bulang /bulaŋ/ bulan /bulan/ uleng /uleŋ/ bulan /bulan/ bulan /bulan/ ulen /ulən/ bulan /bulan/
Sao bittoeng /bittoeŋ/ bintoen /bintɔɛn/ wittoing /wittoeŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/ bintang /bintaŋ/
Mẹ indo /indo/ indo /indo/ indo /indo/ indai /indai/ inaq /inaʔ/ ine /ine/ inang /inaŋ/
Cha ama /ama/ ambe /ambe/ ambo /ambo/ apai /apai/ amaq /amaʔ/ ama /ama/ amang /amaŋ/
Tôi iyau /ijau/ aku /aku/ iyya' /ijːaʔ/ aku /aku/ aku /aku/ aku /aku/ au /au/
Trang 1/4

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.