日本語(仙台)

tiếng Nhật (Sendai)

Japonic (Tohoku)

Ngữ hệJaponic (Tohoku) Người nói~2.3M Chữ viếtKanji + Hiragana + Katakana Quốc giaJapan Ngôn ngữ chính thứcNo (regional) Mức độ sống cònsafe ISO 639-3jpn

Phương ngữ Sendai là đại diện của các phương ngữ Tōhoku, nổi tiếng với "zūzū-ben" (không phân biệt /i/ và /u/), sự hữu thanh hóa phụ âm tắc giữa nguyên âm và ngữ điệu đặc trưng. Là phương ngữ tiêu biểu nhất ở vùng Tōhoku.

Nơi được sử dụng

20 từ cốt lõi trong tiếng Nhật (Sendai)

Nước

/mid͡zɯ/

Lửa

/hi/

Mặt trời

お日さま

/ohisama/

Mặt trăng

/t͡sɯki/

Mẹ

がが

/ɡaɡa/

Cha

おどっつぁん

/odottsaɴ/

Ăn

食って

/kɯtte/

Uống

飲んで

/nonde/

Yêu

めごい

/meɡoi/

Tim

こごろ

/koɡoɾo/

Cây

/ki/

Nhà

/ie/

Chó

/inɯ/

Mèo

ねご

/neɡo/

Tay

/te/

Mắt

/me/

Xin chào

こんぬづは

/konnɯdzɯwa/

Cảm ơn

どうもね

/doːmone/

Một

一っつ

/hitott͡sɯ/

Tốt

良くて

/jokɯte/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh với các ngôn ngữ Japonic (Tohoku) liên quan

Nghĩa tiếng Nhật (Sendai)Tiếng Nhật (Aomori)Tiếng Nhật (Kyoto)Tiếng Nhật (thời Edo)Tiếng Nhật (Osaka)Tiếng Nhật (Hakata)Tiếng Nhật
Nước /mid͡zɯ/ /mizɯ/ /mizɯ/ /mid͡zɯ/ /mizɯ/ /mizɯ/ /mizɯ/
Lửa /hi/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/
Mặt trời お日さま /ohisama/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/ /hi/
Mặt trăng /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/ /t͡sɯki/
Mẹ がが /ɡaɡa/ かっちゃ /katt͡ɕa/ お母さん /okaːsaɴ/ おっかさん /okkasaɴ/ おかん /okaɴ/ お母しゃん /okaːɕaɴ/ /haha/
Cha おどっつぁん /odottsaɴ/ とっちゃ /tott͡ɕa/ お父さん /otoːsaɴ/ おとっつぁん /otottsaɴ/ おとん /otoɴ/ お父しゃん /otoːɕaɴ/ /t͡ɕit͡ɕi/
Ăn 食って /kɯtte/ 食って /kɯtte/ 食べて /tabete/ 食う /kɯː/ 食べて /tabete/ 食うて /kɯːte/ 食べる /tabeɾɯ/
Uống 飲んで /nonde/ 飲んで /nonde/ 飲んで /nonde/ 飲む /nomu/ 飲んで /nonde/ 飲うで /noːde/ 飲む /nomɯ/
Trang 1/3

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.