桂柳官話

Quan thoại Quế-Liễu (Liễu Châu)

Sinitic (Mandarin, Southwestern — Gui-Liu)

Ngữ hệSinitic (Mandarin, Southwestern — Gui-Liu) Người nói約 4,000万人 Khu vực広西壮族自治区中・北部 (柳州・桂林・河池) + 貴州省南部 — 西南官話桂柳片 La-tinh hóaHanyu Pinyin with tone-contour superscripts (柳州音) Cách đọcQuan thoại Quế-Liễu (Liễu Châu)

Quan thoại Quế-Liễu là một nhánh của Quan thoại Tây Nam, phân bố ở miền trung-bắc Quảng Tây (Liễu Châu, Quế Lâm, Hà Trì) và nam Quý Châu, là ngôn ngữ chung khu vực và là ngôn ngữ trung gian cho người Choang và Dao. Âm Liễu Châu có 4 thanh điệu (T1 44, T2 31, T3 53, T4 24); các phụ âm cuốn lưỡi zh-/ch-/sh- nhập vào z-/c-/s- (đặc trưng Quan thoại Tây Nam); /n-/ và /l-/ trộn lẫn rộng rãi; âm cuối -ŋ thường nhập vào -n. Vốn từ vựng nền tảng từ tiếng Choang phong phú; nhập thanh trung cổ phần lớn được phân vào dương bình, âm nhập.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Quan thoại Quế-Liễu (Liễu Châu)

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
one yi³¹ /i˧˩/
two er²⁴ /ɚ˨˦/
three san⁴⁴ /san˦˦/
four si²⁴ /sɿ˨˦/
five wu⁵³ /u˥˧/
six lou³¹ /lou˧˩/
seven ci³¹ /tsʰi˧˩/
eight ba³¹ /pa˧˩/
nine jiu⁵³ /tɕiou˥˧/
ten si³¹ /sɿ˧˩/
sun zi³¹ /zɿ˧˩/
moon yue³¹ /yɛ˧˩/
mountain san⁴⁴ /san˦˦/
water sui⁵³ /suei˥˧/
fire huo⁵³ /xo˥˧/
tree mu³¹ /mu˧˩/
soil tu⁵³ /tʰu˥˧/
sky tian⁴⁴ /tʰiɛn˦˦/
ground di²⁴ /ti˨˦/
sea hai⁵³ /xai˥˧/
dragon long³¹ /loŋ˧˩/
tiger fu⁵³ /fu˥˧/
dog quan⁵³ /tɕʰyɛn˥˧/
horse ma⁵³ /ma˥˧/
bird niao⁵³ /niau˥˧/
fish yu³¹ /y˧˩/
ox niu³¹ /niou˧˩/
sheep yang³¹ /iaŋ˧˩/
cat mao⁴⁴ /mau˦˦/
person zen³¹ /zən˧˩/
hand sou⁵³ /sou˥˧/
foot zu³¹ /tsu˧˩/
eye mu³¹ /mu˧˩/
ear er⁵³ /ɚ˥˧/
mouth kou⁵³ /kʰou˥˧/
head tou³¹ /tʰou˧˩/
heart xin⁴⁴ /ɕin˦˦/
blood xue³¹ /ɕyɛ˧˩/
meat zou³¹ /zou˧˩/
up sang²⁴ /saŋ˨˦/
down xia²⁴ /ɕia˨˦/
middle zong⁴⁴ /tsoŋ˦˦/
hit zong³¹ /tsoŋ˧˩/
center yang⁴⁴ /iaŋ˦˦/
left zuo⁵³ /tso˥˧/
right you²⁴ /iou˨˦/
east dong⁴⁴ /toŋ˦˦/
西 west xi⁴⁴ /ɕi˦˦/
south nan³¹ /nan˧˩/
north be³¹ /pɛ˧˩/
go xing³¹ /ɕiŋ˧˩/
row hang³¹ /xaŋ˧˩/
come lai³¹ /lai˧˩/
leave qu²⁴ /tɕʰy˨˦/
see jian²⁴ /tɕiɛn˨˦/
hear wen³¹ /uən˧˩/
eat si³¹ /sɿ˧˩/
drink yin⁵³ /in˥˧/
run zou⁵³ /tsou˥˧/
sit zuo²⁴ /tso˨˦/
stand li³¹ /li˧˩/

Nguồn

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Mandarin, Southwestern — Gui-Liu) liên quan

Chữ Hán Quan thoại Quế-Liễu (Liễu Châu)Quan thoại Côn MinhTiếng Trung (Tứ Xuyên)Tiếng Thành ĐôQuan thoại Trùng KhánhQuan thoại Tây AnQuan thoại Trung Nguyên
yi³¹ /i˧˩/ yi³¹ /i˧˩/ yi²¹ /i˨˩/ yi²¹ /i˨˩/ yi²¹ /i˨˩/ yiq²¹ /i˨˩/ yi²⁴ /i˨˦/
er²⁴ /ɚ˨˦/ er²¹² /ɚ˨˩˨/ er²¹³ /ɚ˨˩˧/ er²¹³ /ɚ˨˩˧/ er²¹⁴ /ɚ˨˩˦/ er⁴⁴ /ɚ˦˦/ er³¹² /ɚ˧˩˨/
san⁴⁴ /san˦˦/ san⁴⁴ /sã˦˦/ san⁵⁵ /san˥˥/ san⁵⁵ /san˥˥/ san⁵⁵ /san˥˥/ san²¹ /sã˨˩/ san²⁴ /san˨˦/
si²⁴ /sɿ˨˦/ si²¹² /sɿ˨˩˨/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/ si²¹³ /sɿ˨˩˧/ si²¹⁴ /sɿ˨˩˦/ si⁴⁴ /sɿ˦˦/ si²⁴ /sɿ˨˦/
wu⁵³ /u˥˧/ wu⁵³ /u˥˧/ wu⁵³ /u˥˧/ wu⁵³ /u˥˧/ wu⁴² /u˦˨/ wu⁵³ /u˥˧/ wu⁵³ /u˥˧/
lou³¹ /lou˧˩/ liu³¹ /liu˧˩/ neu²¹ /nəu˨˩/ nu²¹ /nu˨˩/ liu²¹ /liəu˨˩/ liuq²¹ /liou˨˩/ liu²⁴ /liu˨˦/
ci³¹ /tsʰi˧˩/ qi³¹ /tɕʰi˧˩/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/ qi²¹ /tɕʰi˨˩/ qiq²¹ /tɕʰi˨˩/ qi²⁴ /tɕʰi˨˦/
ba³¹ /pa˧˩/ ba³¹ /pa˧˩/ ba²¹ /pa˨˩/ ba²¹ /pa˨˩/ ba²¹ /pa˨˩/ baq²¹ /pa˨˩/ ba²⁴ /pa˨˦/
jiu⁵³ /tɕiou˥˧/ jiu⁵³ /tɕiou˥˧/ jiu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jiu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jiu⁴² /tɕiəu˦˨/ jiu⁵³ /tɕiou˥˧/ jiu⁵³ /tɕiəu˥˧/
si³¹ /sɿ˧˩/ si³¹ /sɿ˧˩/ si²¹ /sɿ˨˩/ si²¹ /sɿ˨˩/ si²¹ /sɿ˨˩/ siq²⁴ /sʐ̩˨˦/ shi⁴² /ʂʐ̩˦˨/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.