长治晋语

Jin Chinese (Changzhi)

Hán-Tạng (Ngữ tộc Hán, Jin — 上党片)

Ngữ hệHán-Tạng (Ngữ tộc Hán, Jin — 上党片) Người nói(provisional) Khu vựcTrung Quốc (Shanxi — Changzhi 长治) La-tinh hóaJin (Changzhi) Shanxi — Sino-Tibetan, Jin, Shangdang section (上党片); Taiyuan-styl Cách đọcTiếng Tấn (Changzhi)

Tiếng Tấn (phương ngữ Trường Trị / Thượng Đảng) là một ngôn ngữ Hán thuộc ngữ hệ Hán-Tạng, được nói ở tỉnh Sơn Tây, cụ thể là vùng Trường Trị. Danh sách phương ngữ này đại diện cho các âm đọc cjy cơ sở được điều chỉnh theo âm vận học Trường Trị. Phương ngữ Trường Trị chia sẻ các đặc điểm âm vận học cốt lõi với chuẩn [Tạm thời — điểm phân nhóm của 中国语言地图集; âm đọc được suy ra từ phương ngữ chị em + hồ sơ phương ngữ, đang chờ xác minh.]

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Jin Chinese (Changzhi)

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
one ieh² /iəʔ˨/
two er⁴⁵ /ɚ˦˥/
three san¹¹ /sæ̃˩˩/
four si⁴⁵ /sɿ˦˥/
five u⁵³ /u˥˧/
six lueh⁵ /luəʔ˥/
seven qhieh² /tɕʰiəʔ˨/
eight pah² /paʔ˨/
nine jieu⁵³ /tɕiəu˥˧/
ten seh⁵ /səʔ˥/
sun zeh⁵ /zəʔ˥/
moon yueh⁵ /yəʔ˥/
mountain san¹¹ /sæ̃˩˩/
water suei⁵³ /suei˥˧/
fire xue⁵³ /xuə˥˧/
tree mueh⁵ /muəʔ˥/
soil thu⁵³ /tʰu˥˧/
sky thien¹¹ /tʰiə̃˩˩/
ground ti⁴⁵ /ti˦˥/
sea xai⁵³ /xai˥˧/
dragon lueng¹¹ /luəŋ˩˩/
tiger xu⁵³ /xu˥˧/
dog qhye⁵³ /tɕʰye˥˧/
horse ma⁵³ /ma˥˧/
bird niau⁵³ /niau˥˧/
fish y¹¹ /y˩˩/
ox nieu¹¹ /niəu˩˩/
sheep iang¹¹ /iɑ̃˩˩/
cat mau¹¹ /mau˩˩/
person zeng¹¹ /zəŋ˩˩/
hand sou⁵³ /səu˥˧/
foot zueh² /tsuəʔ˨/
eye meh⁵ /məʔ˥/
ear er⁵³ /ɚ˥˧/
mouth khou⁵³ /kʰəu˥˧/
head theu¹¹ /tʰəu˩˩/
heart xieng¹¹ /ɕiəŋ˩˩/
blood xyueh² /ɕyəʔ˨/
meat zeh⁵ /zəʔ˥/
up sang⁵³ /sɒ̃˥˧/
down xia⁵³ /ɕia˥˧/
middle zueng¹¹ /tsuəŋ˩˩/
hit zueng⁴⁵ /tsuəŋ˦˥/
center iang¹¹ /iɑ̃˩˩/
left zue⁵³ /tsuə˥˧/
right ieu⁴⁵ /iəu˦˥/
east tung¹¹ /tuŋ˩˩/
西 west xi¹¹ /ɕi˩˩/
south nan¹¹ /næ̃˩˩/
north peh² /pəʔ˨/
go xing¹¹ /ɕiŋ˩˩/
row xang¹¹ /xɒ̃˩˩/
come lai¹¹ /lai˩˩/
leave qhy⁴⁵ /tɕʰy˦˥/
see jie⁴⁵ /tɕie˦˥/
hear veng¹¹ /vəŋ˩˩/
eat seh⁵ /səʔ˥/
drink ieng⁵³ /iəŋ˥˧/
run zeu⁵³ /tsəu˥˧/
sit zuo⁵³ /tsuo˥˧/
stand lieh⁵ /liəʔ˥/

Nguồn

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sino-Tibetan (Sinitic, Jin — 上党片) liên quan

Chữ Hán Jin Chinese (Changzhi)Tiếng TấnTiếng Tấn Lữ LươngTiếng Trung Quốc Jin (phương ngữ Tân Châu)Datong JinTiếng Hợp PhìQuan thoại Giang Hoài
ieh² /iəʔ˨/ ieh² /iəʔ˨/ ieh² /iəʔ˨/ yih⁴ /i˦˥ʔ/ ieh⁴³ /iəʔ˦˧/ yiq⁴ /iʔ˦/ yiq⁵ /iəʔ˥/
er⁴⁵ /ɚ˦˥/ er⁴⁵ /ɚ˦˥/ er⁴⁵ /ɚ˦˥/ er⁴ /ɚ˦˥/ er⁴⁵ /ɚ˦˥/ er⁵³ /ɚ˥˧/ er⁵³ /ɚ˥˧/
san¹¹ /sæ̃˩˩/ san¹¹ /sæ̃˩˩/ san¹¹ /sæ̃˩˩/ sɑ̃¹ /sæ̃˩˩/ san³¹ /sæ̃˧˩/ san²¹ /sæ̃˨˩/ san³³ /sã˧˧/
si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/ seh⁴ /səʔ˦˥/ si⁴⁵ /sɿ˦˥/ si⁵³ /sɿ˥˧/ si⁵¹ /sɿ˥˩/
u⁵³ /u˥˧/ u⁵³ /u˥˧/ u⁵³ /u˥˧/ u⁴ /u˥˧/ u⁵³ /u˥˧/ wu²⁴ /u˨˦/ wu³⁵ /u˧˥/
lueh⁵ /luəʔ˥/ lueh⁵ /luəʔ˥/ lueh⁵ /luəʔ˥/ lueh⁴ /luəʔ˦˥/ lueh⁵⁴ /luəʔ˥˦/ luq⁴ /lɤʔ˦/ liuq⁵ /liuʔ˥/
qhieh² /tɕʰiəʔ˨/ qhieh² /tɕʰiəʔ˨/ qhieh² /tɕʰiəʔ˨/ tshyeh⁴ /tɕʰiəʔ˦˥/ qhieh⁴³ /tɕʰiəʔ˦˧/ ciq⁴ /tsʰəʔ˦/ ciq⁵ /tsʰiəʔ˥/
pah² /paʔ˨/ pah² /paʔ˨/ pah² /paʔ˨/ pah⁴ /paʔ˦˥/ pah⁴³ /paʔ˦˧/ baq⁴ /paʔ˦/ paq⁵ /paʔ˥/
jieu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jieu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jieu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jio⁴ /tɕiəu˥˧/ jieu⁵³ /tɕiəu˥˧/ jiu²⁴ /tɕiɯ˨˦/ jiu²¹² /tɕiɤu˨˩˨/
seh⁵ /səʔ˥/ seh⁵ /səʔ˥/ seh⁵ /səʔ˥/ seh⁴ /səʔ˦˥/ seh⁵⁴ /səʔ˥˦/ siq⁴ /səʔ˦/ sheq⁵ /ʂəʔ˥/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.