Cantonese (US heritage)

Tiếng Quảng người Mỹ gốc Hoa

Sinitic > Yue > Cantonese (American diaspora heritage)

Ngữ hệSinitic > Yue > Cantonese (American diaspora heritage) Người nói約45万人 (米国における広東語話者) Khu vựcUnited States (Chinatown / heritage-speaker diaspora) La-tinh hóaJyutping (LSHK 1993) — ABC-pronounced Cách đọcTiếng Quảng Đông Bắc Mỹ (nền tiếng Anh, người Hoa kế thừa ABC)

Tiếng Quảng Đông của người Hoa sinh tại Mỹ (ABC) — con cháu 2-3 đời của di dân Hong Kong, Quảng Đông, Đài Sơn, có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ. Trên nền tiếng Quảng Đông Hong Kong nhưng có biến đổi hệ thống do nền tiếng Anh: giản hóa thanh điệu (6→3-4 thanh), hữu thanh hóa và bật hơi kiểu Anh, làm yếu phụ âm cuối, mất /ŋ-/ đầu, nguyên âm chịu ảnh hưởng tiếng Anh. Khác với chuẩn Hong Kong và Quảng Châu.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Tiếng Quảng người Mỹ gốc Hoa

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
one jat1 /jɑʔ˦/
two ji6 /ji˨/
three saam1 /sɑːm˦/
four sei3 /seɪ˧/
five m5 /m̩˨/
six luk6 /lʊʔ˨/
seven cat1 /tsʰɑʔ˦/
eight baat3 /bɑːʔ˧/
nine gau2 /gaʊ˦/
ten sap6 /sɑʔ˨/
sun jat6 /jɑʔ˨/
moon jyut6 /juːʔ˨/
mountain saan1 /sɑːn˦/
water seoi2 /sɝj˦/
fire fo2 /fɑː˦/
tree muk6 /mʊʔ˨/
soil tou2 /tʰoʊ˦/
sky tin1 /tʰiːn˦/
ground dei6 /deɪ˨/
sea hoi2 /hɑːi˦/
dragon lung4 /lʊŋ˨/
tiger fu2 /fuː˦/
dog hyun2 /hjuːn˦/
horse maa5 /mɑː˨/
bird liu5 /liːu˨/
fish jyu4 /juː˨/
ox au4 /aʊ˨/
sheep joeng4 /jɝŋ˨/
cat maau1 /maːʊ˦/
person jan4 /jɑn˨/
hand sau2 /saʊ˦/
foot zuk1 /dzʊʔ˦/
eye muk6 /mʊʔ˨/
ear ji5 /jiː˨/
mouth hau2 /haʊ˦/
head tau4 /tʰaʊ˨/
heart sam1 /sɑm˦/
blood hyut3 /hjuːʔ˧/
meat juk6 /jʊʔ˨/
up soeng6 /sɝŋ˨/
down haa6 /hɑː˨/
middle zung1 /dzʊŋ˦/
hit zung3 /dzʊŋ˧/
center joeng1 /jɝŋ˦/
left zo2 /dzɑː˦/
right jau6 /jaʊ˨/
east dung1 /dʊŋ˦/
西 west sai1 /saɪ˦/
south laam4 /lɑːm˨/
north bak1 /bɑʔ˦/
go hang4 /hɑŋ˨/
row hong4 /hɔŋ˨/
come loi4 /lɑːi˨/
leave heoi3 /hɝj˧/
see gin3 /giːn˧/
hear man4 /mɑn˨/
eat sik6 /sɪʔ˨/
drink jam2 /jɑm˦/
run zau2 /dzaʊ˦/
sit co5 /tsʰɑː˨/
stand laap6 /lɑːʔ˨/

Nguồn

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic > Yue > Cantonese (American diaspora heritage) liên quan

Chữ Hán Tiếng Quảng người Mỹ gốc HoaTiếng Quảng Hồng KôngTiếng Quảng Ma CaoTiếng Quảng Đôngtiếng Việt Cao ChâuTiếng Quảng Đông Đông HoảnTiếng Trung Sơn
jat1 /jɑʔ˦/ jat1 /jɐt̚˥/ jat1 /jɐt̚˥/ jat1 /jɐt̚˥/ jat1 /jɐt̚˥/ jat1 /jɐt̚˥/ jat1 /jɐt̚˥˥/
ji6 /ji˨/ ji6 /jiː˨/ ji6 /jiː˨/ ji6 /jiː˨/ ji6 /jiː˨˨/ ji6 /jiː˨˨/ ji6 /ji˨˨/
saam1 /sɑːm˦/ saam1 /saːm˥/ saam1 /saːm˥/ saam1 /saːm˥/ saam1 /saːm˥˥/ saam1 /saːm˥˥/ saam1 /saːm˥˥/
sei3 /seɪ˧/ sei3 /sei˧/ sei3 /sei˧/ sei3 /sei˧/ sei3 /sei˧˧/ sei3 /sei˧˧/ sei3 /sei˧˧/
m5 /m̩˨/ ng5 /ŋ̍˩˧/ ng5 /ŋ̍˩˧/ ng5 /ŋ̍˩˧/ ng5 /ŋ̍˩˧/ ng5 /ŋ̍˩˧/ ng5 /ŋ˩˧/
luk6 /lʊʔ˨/ luk6 /lʊk̚˨/ luk6 /lʊk̚˨/ luk6 /lʊk̚˨/ luk6 /lʊk̚˨/ luk6 /lʊk̚˨/ luk6 /lʊk̚˨˨/
cat1 /tsʰɑʔ˦/ cat1 /tsʰɐt̚˥/ cat1 /tsʰɐt̚˥/ cat1 /t͡sʰɐt̚˥/ cat1 /tsʰɐt̚˥/ cat1 /tsʰɐt̚˥/ cat1 /tsʰɐt̚˥/
baat3 /bɑːʔ˧/ baat3 /paːt̚˧/ baat3 /paːt̚˧/ baat3 /paːt̚˧/ baat3 /paːt̚˧/ baat3 /paːt̚˧/ baat3 /paːt̚˧/
gau2 /gaʊ˦/ gau2 /kɐu˧˥/ gau2 /kɐu˧˥/ gau2 /kɐu˧˥/ gau2 /kɐu˧˥/ gau2 /kɐu˧˥/ gau2 /kɐu˧˥/
sap6 /sɑʔ˨/ sap6 /sɐp̚˨/ sap6 /sɐp̚˨/ sap6 /sɐp̚˨/ sap6 /sɐp̚˨/ sap6 /sɐp̚˨/ sap6 /sɐp̚˨/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.