青田話

Qingtian Wu

Sinitic (Wu)

Ngữ hệSinitic (Wu) Người nói約25万人 (青田県) + 欧州ディアスポラ多数 Khu vực浙江省麗水市青田県 — 甌江片呉語、温州の上流。イタリア(プラート)・スペイン・オランダ・ポルトガル華人ディアスポラの母方言 La-tinh hóaQingtian romanization (調值 tone-value) Cách đọcTiếng Thanh Điền (Ngô ngữ Âu Giang)

Một biến thể Ngô ngữ Âu Giang (甌江片) của huyện Thanh Điền, Lệ Thủy, Chiết Giang — nằm ở thượng nguồn sông Âu so với Ôn Châu và rất gần tiếng Ôn Châu, cùng chung hệ thống khoảng tám thanh điệu và biến điệu liên hoàn phức tạp. Đây là thổ ngữ quê gốc của đại đa số cộng đồng người Hoa ở Ý (Prato), Tây Ban Nha, Hà Lan và Bồ Đào Nha, tạo nên xương sống nhân khẩu của cộng đồng người Hoa hải ngoại tại châu Âu.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Qingtian Wu

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
one yi²³ /ji˨˧/
two nyi²² /ɲi˨˨/
three sa⁴⁴ /sa˦˦/
four sy⁴² /sɿ˦˨/
five ng²² /ŋ̍˨˨/
six lieu²¹³ /lɤu˨˩˧/
seven tshei²³ /tsʰei˨˧/
eight po²³ /po˨˧/
nine jiau³⁵ /tɕiau˧˥/
ten zai²¹³ /zai˨˩˧/
sun nyai²¹³ /ȵai˨˩˧/
moon hhy²¹³ /ɦy˨˩˧/
mountain sa⁴⁴ /sa˦˦/
water sy³⁵ /sz̩˧˥/
fire fu³⁵ /fu˧˥/
tree moe²¹³ /mø˨˩˧/
soil thou³⁵ /tʰəu˧˥/
sky thi⁴⁴ /tʰi˦˦/
ground di²² /di˨˨/
sea ha³⁵ /ha˧˥/
dragon leng³¹ /leŋ˧˩/
tiger hu³⁵ /hu˧˥/
dog qy³⁵ /tɕʰy˧˥/
horse mo³⁵ /mo˧˥/
bird tie³⁵ /tiɛ˧˥/
fish hhy³¹ /ɦy˧˩/
ox ngau³¹ /ŋau˧˩/
sheep hhi³¹ /ji˧˩/
cat mau⁴⁴ /mau˦˦/
person zang³¹ /zaŋ˧˩/
hand siau³⁵ /ɕiau˧˥/
foot jy²³ /tɕy˨˧/
eye moe²¹³ /mø˨˩˧/
ear ngai³¹ /ŋai˧˩/
mouth khau³⁵ /kʰau˧˥/
head dou³¹ /dɤu˧˩/
heart sang⁴⁴ /saŋ˦˦/
blood xyo²³ /ɕɥɵ˨˧/
meat nyau²¹³ /ȵau˨˩˧/
up jio²² /jɔ˨˨/
down hho²² /ɦo˨˨/
middle jiong⁴⁴ /tɕyoŋ˦˦/
hit jiong⁴² /tɕyoŋ˦˨/
center i⁴⁴ /ji˦˦/
left tsau³⁵ /tsau˧˥/
right hhau²² /jau˨˨/
east tong⁴⁴ /toŋ˦˦/
西 west sei⁴⁴ /sei˦˦/
south na³¹ /na˧˩/
north peu²³ /pɤ˨˧/
go hha³¹ /ɦa˧˩/
row hho³¹ /ɦo˧˩/
come le³¹ /le˧˩/
leave qei⁴² /tɕʰei˦˨/
see ji⁴² /tɕi˦˨/
hear vang³¹ /vaŋ˧˩/
eat zai²¹³ /zai˨˩˧/
drink ai³⁵ /ʔai˧˥/
run tsau³⁵ /tsau˧˥/
sit zo³⁵ /zo˧˥/
stand lai²¹³ /lai˨˩˧/

Nguồn

So sánh âm Hán tự

So sánh với các ngôn ngữ Sinitic (Wu) liên quan

Chữ Hán Qingtian WuTiếng Ngô Ôn Châutiếng Ninh BaQuan thoại Quế-Liễu (Liễu Châu)Tiếng Ngô Thượng HảiTiếng Ngô Kim HoaQuan thoại Côn Minh
yi²³ /ji˨˧/ yi²¹³ /ji˨˩˧/ iq7 /iəʔ˥˥/ yi³¹ /i˧˩/ iq7 /ɪʔ˥˥/ iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ yi³¹ /i˧˩/
nyi²² /ɲi˨˨/ nyi²² /ɲi˨˨/ gni6 /ɲi˨˩˧/ er²⁴ /ɚ˨˦/ gni6 /ɲi˨˧/ nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ er²¹² /ɚ˨˩˨/
sa⁴⁴ /sa˦˦/ sa³³ /sa˧˧/ se1 /sɛ˥˧/ san⁴⁴ /san˦˦/ se1 /sɛ˥˧/ sa³³ /sã˧˧/ san⁴⁴ /sã˦˦/
sy⁴² /sɿ˦˨/ sy⁴² /sɿ˦˨/ sy5 /sz̩˥˩/ si²⁴ /sɿ˨˦/ sy5 /sɿ˧˥/ sy⁵³ /sz̩˥˧/ si²¹² /sɿ˨˩˨/
ng²² /ŋ̍˨˨/ ng²² /ŋ̍˨˨/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ wu⁵³ /u˥˧/ ng6 /ŋ̍˨˧/ ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ wu⁵³ /u˥˧/
lieu²¹³ /lɤu˨˩˧/ lieu²¹³ /lɤu˨˩˧/ loq8 /loʔ˨˩˧/ lou³¹ /lou˧˩/ loq8 /loʔ˩˨/ lieu²⁴ /liu˨˦/ liu³¹ /liu˧˩/
tshei²³ /tsʰei˨˧/ tshei²¹³ /tsʰei˨˩˧/ tshiq7 /tsʰiʔ˥˥/ ci³¹ /tsʰi˧˩/ chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ tshiq⁵⁵ /t͡sʰiəʔ˥˥/ qi³¹ /tɕʰi˧˩/
po²³ /po˨˧/ po²¹³ /po˨˩˧/ paq7 /pɐʔ˥˥/ ba³¹ /pa˧˩/ paq7 /pɐʔ˥˥/ paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ ba³¹ /pa˧˩/
jiau³⁵ /tɕiau˧˥/ jiau³⁵ /tɕiau˧˥/ cieu3 /tɕiɤɯ˧˥/ jiu⁵³ /tɕiou˥˧/ cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ jiu⁵³ /tɕiou˥˧/
zai²¹³ /zai˨˩˧/ zai²¹³ /zai˨˩˧/ zeq8 /zəʔ˨˩˧/ si³¹ /sɿ˧˩/ zeq8 /zəʔ˩˨/ zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ si³¹ /sɿ˧˩/
Trang 1/7

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.