âm Cổ Hán Việt

Cổ Hán Việt

Vietnamese > Sino-Vietnamese (pre-Tang stratum)

Ngữ hệVietnamese > Sino-Vietnamese (pre-Tang stratum) Người nói歴史言語 / 現代話者なし Khu vựcnorthern Vietnam (pre-Tang) La-tinh hóaQuoc Ngu (reconstructed forms) Cách đọcÂm Cổ Hán Việt (lớp vay mượn Hán Hậu Hán–Hán trung đại sớm)

Âm Cổ Hán Việt là tầng từ vay Hán xưa hơn được hấp thụ vào tiếng Việt sau cuộc chinh phục của nhà Hán (111 TCN), sớm hơn lớp vay mượn có hệ thống thời Đường (Hán-Việt tiêu chuẩn). Phản ánh ngữ âm Hậu Hán đến Hán trung đại sớm; khoảng 400 từ đã hoàn toàn bản địa hóa và người Việt không nhận ra là từ ngoại. Vùng phủ của từ vựng cơ bản hạn chế, tập trung ở một số từ liên quan đến văn hóa, đồ vật và động vật.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Cổ Hán Việt

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
moon trăng / giăng /ʈaŋ˧˧ / jaŋ˧˧/
dragon rồng /ʐawŋ͡m˨˩ < *bləwŋ/
horse ngựa /ŋɨə˧ˀ˨ʔ < *ŋraːʔ/
ox trâu /ʈəw˧˧/
cat mèo /mɛw˨˩/
head đầu /ɗəw˨˩ < *dô/

Nguồn

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.